(Top Banner Ad)
be bold
B1
cụm động từ B1 Chung

be bold

UK: /biː bəʊld/ • US: /biː boʊld/

Nghĩa tiếng Việt

hãy táo bạo hãy dũng cảm hãy mạnh dạn dám nghĩ dám làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be brave, daring, and willing to take risks.

Vietnamese Meaning

Hãy dũng cảm, táo bạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this competitive market, you need to be bold to stand out."

    "Trong thị trường cạnh tranh này, bạn cần phải táo bạo để nổi bật."

  • "Be bold in your career choices; don't be afraid to try new things."

    "Hãy táo bạo trong những lựa chọn nghề nghiệp của bạn; đừng ngại thử những điều mới."

  • "The company needs to be bold and invest in new technologies."

    "Công ty cần phải táo bạo và đầu tư vào các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bold dũng cảm, táo bạo, can đảm; (trong thiết kế) đậm nét
Adverb boldly một cách dũng cảm, mạnh dạn, táo bạo
Noun boldness sự dũng cảm, sự táo bạo, sự quả quyết
Verb embolden cổ vũ, khuyến khích, làm cho ai đó trở nên can đảm hơn

Synonyms

be brave (hãy can đảm)be daring (hãy táo bạo)take a chance (chấp nhận rủi ro)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*balþaz
Old English
beald
Middle English
bold
Modern English
bold

Từ 'Sưng Phồng' đến 'Dũng Cảm'

Nguồn gốc của từ 'bold' có thể bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *bhel-, nghĩa là 'sưng lên, phồng lên'. Ý tưởng đằng sau sự liên kết này là hành động ưỡn ngực hoặc làm cho mình trông to lớn hơn là một biểu hiện của sự tự tin và lòng dũng cảm, giống như một con vật xù lông để dọa kẻ thù.

Người Anh Hùng Beowulf

Trong tiếng Anh cổ, từ 'beald' (tiền thân của 'bold') thường được dùng để miêu tả các anh hùng và chiến binh. Trong sử thi 'Beowulf', một trong những tác phẩm văn học Anh cổ xưa nhất, các nhân vật dũng cảm thường được gọi là 'beald' khi họ đối mặt với quái vật và hiểm nguy.

Usage Note

Cụm từ 'be bold' mang ý nghĩa khuyến khích hoặc kêu gọi ai đó hành động một cách quyết đoán, không sợ hãi và dám nghĩ dám làm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cần sự sáng tạo, đột phá hoặc khi đối mặt với thử thách. Khác với 'be brave' (hãy can đảm) thường chỉ sự kiên cường đối mặt với nguy hiểm, 'be bold' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động và quyết tâm tạo ra sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be bold
  • dare to be bold
    (dám mạnh dạn / dám táo bạo)
  • need to be bold
    (cần phải mạnh dạn / cần phải táo bạo)
  • have to be bold
    (phải mạnh dạn / phải táo bạo)
Be bold + Preposition/Adverb
  • enough to be bold enough to do something
    (đủ dũng cảm để làm gì đó)
  • in be bold in doing something
    (mạnh dạn / táo bạo trong việc làm gì đó)
Adjective + bold
  • brave and bold
    (dũng cảm và táo bạo)
  • big and bold
    (to lớn và táo bạo (thường nói về ý tưởng, kế hoạch))

Idioms

  • Fortune favors the bold.

    Vận may mỉm cười với người dũng cảm. (Câu ngạn ngữ khuyên rằng nên chấp nhận rủi ro).

    "I know it's a risk, but I'm going to ask for a promotion. Fortune favors the bold."

    (Tôi biết điều này có rủi ro, nhưng tôi sẽ đề nghị thăng chức. Vận may mỉm cười với người dũng cảm mà.)

  • as bold as brass

    Trơ tráo, mặt dày như đồng. (Mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự táo bạo không biết xấu hổ).

    "She walked straight to the front of the queue, as bold as brass."

    (Cô ta đi thẳng lên đầu hàng, mặt trơ tráo như đồng.)

  • to make so bold as to...

    Mạn phép/dám làm gì đó... (Một cách nói trang trọng, lịch sự và hơi cổ để đưa ra một đề nghị hoặc ý kiến).

    "If I may make so bold as to suggest, perhaps we should try a different approach."

    (Nếu tôi mạn phép đề nghị, có lẽ chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be bold

cụm động từ
Lật mặt

Hãy dũng cảm, táo bạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

"In this competitive market, you need to be bold to stand out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be bold".

Táo Bạo trong Kinh Doanh & Đổi Mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'being bold' (trở nên táo bạo) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó có nghĩa là chấp nhận rủi ro có tính toán, thách thức hiện trạng và theo đuổi những ý tưởng đột phá. Các khẩu hiệu như 'Go big or go home' (Được ăn cả, ngã về không) thể hiện tinh thần này.

Mạnh Dạn Thể Hiện Cá Tính

'Be bold' (Hãy mạnh dạn) cũng là một lời khuyến khích để thể hiện bản thân. Điều này có thể qua thời trang (mặc màu sắc nổi bật), nghệ thuật (tạo ra một tác phẩm gây ấn tượng mạnh), hoặc đơn giản là nói lên suy nghĩ và bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi nó không được số đông ủng hộ. Điều này gắn liền với giá trị của chủ nghĩa cá nhân ở phương Tây.