(Top Banner Ad)
take risks
B1
Cụm động từ B1 Kinh doanh, Tài chính, Cuộc sống

take risks

UK: /teɪk rɪsks/ • US: /teɪk rɪsks/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận rủi ro mạo hiểm liều lĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that might result in failure, loss, or danger.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm; chấp nhận rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entrepreneurs often have to take risks to succeed."

    "Các doanh nhân thường phải chấp nhận rủi ro để thành công."

  • "She took a big risk by investing all her savings in the company."

    "Cô ấy đã chấp nhận một rủi ro lớn khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty."

  • "We shouldn't take unnecessary risks."

    "Chúng ta không nên chấp nhận những rủi ro không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk Rủi ro, sự nguy hiểm
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun (person) risk-taker Người thích mạo hiểm, người chấp nhận rủi ro
Noun (action/concept) risk-taking Sự mạo hiểm, hành động chấp nhận rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka (to grasp, seize)
Old English
tacan (to grasp, seize)
Italian
risco / rischio (risicare - to dare, run a risk)
French
risque
English (17th Century)
risk

Gốc rễ của 'Take'

Động từ 'take' có nguồn gốc từ từ 'taka' trong tiếng Na Uy cổ và 'tacan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là nắm, giữ, hoặc chiếm đoạt. Qua thời gian, nghĩa của 'take' đã mở rộng đáng kể để chỉ nhiều hành động khác nhau, trong đó có cả việc 'thực hiện' hoặc 'chấp nhận' một điều gì đó.

Hành trình của 'Risk'

Danh từ 'risk' (rủi ro) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ từ 'risque' của tiếng Pháp, mà bản thân nó lại được vay mượn từ 'risco' hoặc 'rischio' trong tiếng Ý. Ban đầu, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải, ám chỉ sự nguy hiểm khi đi thuyền qua các rạn đá hoặc nơi hiểm trở. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ khả năng mất mát hay nguy hiểm nào.

Kết hợp thành 'Take Risks'

Cụm từ 'take risks' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này, mang nghĩa 'chấp nhận rủi ro' hoặc 'đương đầu với nguy hiểm'. Nó thể hiện hành động chủ động đối mặt với những điều không chắc chắn để đạt được mục tiêu, thường là với khả năng thành công hoặc thất bại.

Usage Note

Cụm từ 'take risks' thường được sử dụng để mô tả hành động chủ động chấp nhận khả năng xảy ra kết quả tiêu cực để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc cân nhắc giữa tiềm năng đạt được và khả năng thất bại. Khác với 'gamble', 'take risks' thường mang ý nghĩa có sự tính toán và chuẩn bị nhất định, mặc dù vẫn tồn tại yếu tố không chắc chắn.

Prepositions

with in

Với 'with': thường dùng để chỉ thứ gì đó được đặt vào tình thế nguy hiểm ('take risks with money'). Với 'in': thường đi kèm với danh động từ, chỉ loại hoạt động chứa đựng rủi ro ('take risks in investing').

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + take risks
  • wisely wisely take risks
    (chấp nhận rủi ro một cách khôn ngoan)
  • foolishly foolishly take risks
    (chấp nhận rủi ro một cách dại dột)
  • deliberately deliberately take risks
    (cố ý chấp nhận rủi ro)
  • constantly constantly take risks
    (liên tục chấp nhận rủi ro)
Động từ + take risks
  • dare to dare to take risks
    (dám chấp nhận rủi ro)
  • learn to learn to take risks
    (học cách chấp nhận rủi ro)
  • avoid avoid taking risks
    (tránh chấp nhận rủi ro)
  • refuse to refuse to take risks
    (từ chối chấp nhận rủi ro)

Idioms

  • stick your neck out

    Liều mình, mạo hiểm (để giúp đỡ ai đó hoặc đưa ra ý kiến táo bạo)

    "He stuck his neck out for me when I was in trouble."

    (Anh ấy đã liều mình vì tôi khi tôi gặp rắc rối.)

  • go out on a limb

    Liều mình, mạo hiểm (nói hoặc làm điều gì đó có thể khiến mình gặp khó khăn)

    "She went out on a limb to support her friend's unpopular idea."

    (Cô ấy đã liều mình để ủng hộ ý tưởng không được ưa chuộng của bạn mình.)

  • take a leap of faith

    Đánh cược vào niềm tin, làm điều gì đó mạo hiểm mà không có bằng chứng rõ ràng về kết quả

    "Sometimes you just have to take a leap of faith and trust your instincts."

    (Đôi khi bạn chỉ cần đánh cược vào niềm tin và tin vào trực giác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take risks

Cụm động từ
Lật mặt

Làm điều gì đó có thể dẫn đến thất bại, mất mát hoặc nguy hiểm; chấp nhận rủi ro.

"Entrepreneurs often have to take risks to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take risks".

Văn hóa Khởi nghiệp và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc 'take risks' (chấp nhận rủi ro) thường được nhìn nhận tích cực và là yếu tố then chốt trong tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurship) và đổi mới (innovation). Những người dám mạo hiểm để thử những ý tưởng mới, dù có khả năng thất bại cao, thường được tôn vinh vì sự dũng cảm và tầm nhìn của họ. Đây được coi là động lực chính thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.

Rủi ro có tính toán (Calculated Risk)

Khái niệm 'calculated risk' (rủi ro có tính toán) rất phổ biến trong kinh doanh, tài chính và thậm chí trong cuộc sống cá nhân. Nó không chỉ đơn thuần là mạo hiểm mà là hành động chấp nhận rủi ro sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng các lợi ích tiềm năng và khả năng thất bại, nhằm tối đa hóa cơ hội thành công. Tư duy này khuyến khích việc phân tích và chuẩn bị trước khi đưa ra quyết định mạo hiểm, thay vì hành động liều lĩnh mù quáng.