(Top Banner Ad)
erroneous speech
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

erroneous speech

UK: /ɪˈrəʊ.ni.əs/ • US: /ɪˈroʊ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói sai sự thật phát ngôn sai lệch lời nói không chính xác diễn ngôn sai lầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Erroneous speech" refers to spoken communication that contains errors, inaccuracies, or falsehoods.

Vietnamese Meaning

"Erroneous speech" đề cập đến giao tiếp bằng lời nói chứa các lỗi, sự thiếu chính xác hoặc những điều sai sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's erroneous speech led to widespread public criticism."

    "Bài phát biểu sai lệch của chính trị gia đã dẫn đến sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng."

  • "Erroneous speech can damage a person's reputation."

    "Lời nói sai lệch có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người."

  • "The report corrected several instances of erroneous speech made by the CEO."

    "Báo cáo đã sửa một vài trường hợp phát ngôn sai sự thật của CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb err mắc lỗi, phạm sai lầm, nhầm lẫn
Noun error lỗi, sai lầm, sự nhầm lẫn
Adverb erroneously một cách sai lầm, không chính xác
Verb speak nói, phát biểu, nói chuyện
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín, choáng váng

Synonyms

inaccurate speech (lời nói không chính xác)false statement (tuyên bố sai sự thật)misleading words (những lời gây hiểu lầm)

Antonyms

accurate speech (lời nói chính xác)truthful statement (tuyên bố trung thực)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erroneus
Old French
erroneus
English
erroneous
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
spræc
English
speech

Nguồn gốc của 'Erroneous'

Từ 'erroneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'errare', mang ý nghĩa 'đi lang thang', 'đi lạc' hoặc 'lầm đường lạc lối'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc đi chệch khỏi con đường đúng đắn, phản ánh ý nghĩa 'sai lầm' hoặc 'không chính xác'. Khi kết hợp với 'speech' (lời nói), nó nhấn mạnh việc lời nói đã đi chệch khỏi sự thật hoặc tính chính xác, giống như một người lữ hành lạc lối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào bản chất sai lệch của lời nói. Nó có thể bao gồm những lời nói sai sự thật do vô ý hoặc cố ý. So sánh với "incorrect statement" (tuyên bố không chính xác), "erroneous speech" đặc biệt chỉ ra lỗi trong lời nói, không nhất thiết là trong văn bản viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + erroneous speech
  • detect detect erroneous speech
    (phát hiện lời nói sai lệch)
  • correct correct erroneous speech
    (sửa chữa lời nói sai lệch)
  • avoid avoid erroneous speech
    (tránh lời nói sai lệch)
  • disseminate disseminate erroneous speech
    (lan truyền lời nói sai lệch)
  • challenge challenge erroneous speech
    (phản bác lời nói sai lệch)
Adjective + erroneous speech
  • blatant blatant erroneous speech
    (lời nói sai lệch rõ ràng, trắng trợn)
  • persistent persistent erroneous speech
    (lời nói sai lệch dai dẳng)
  • potentially potentially erroneous speech
    (lời nói có khả năng sai lệch)

Idioms

  • engage in erroneous speech

    tham gia vào việc phát biểu/nói những lời sai lệch

    "Public figures have a responsibility not to engage in erroneous speech."

    (Những nhân vật của công chúng có trách nhiệm không được phát biểu những lời nói sai lệch.)

  • propagate erroneous speech

    lan truyền/truyền bá lời nói sai lệch

    "Social media can inadvertently propagate erroneous speech if not moderated."

    (Mạng xã hội có thể vô tình lan truyền lời nói sai lệch nếu không được kiểm duyệt.)

  • combat erroneous speech

    chống lại/đấu tranh với lời nói sai lệch

    "Educating the public is key to combat erroneous speech."

    (Giáo dục công chúng là chìa khóa để chống lại lời nói sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erroneous speech

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Erroneous speech" đề cập đến giao tiếp bằng lời nói chứa các lỗi, sự thiếu chính xác hoặc những điều sai sự thật.

"The politician's erroneous speech led to widespread public criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erroneous speech".

Tầm quan trọng của sự thật trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực học thuật và báo chí, sự chính xác và tính xác thực của thông tin là vô cùng quan trọng. 'Erroneous speech' (lời nói sai lệch) thường không chỉ được xem là một sai lầm mà còn là hành vi thiếu trách nhiệm, có thể gây tổn hại đến lòng tin và dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong xã hội. Việc kiểm tra sự thật (fact-checking) đã trở thành một thực hành phổ biến để chống lại lời nói sai lệch.

Tự do ngôn luận và trách nhiệm

Khái niệm tự do ngôn luận (freedom of speech) là một giá trị cốt lõi ở nhiều quốc gia phương Tây, cho phép mọi người thể hiện quan điểm của mình mà không sợ bị kiểm duyệt. Tuy nhiên, tự do này thường đi kèm với trách nhiệm không được phát tán thông tin sai lệch (misinformation) hoặc cố ý lừa dối (disinformation). Việc phân biệt giữa một ý kiến không đúng và 'erroneous speech' có chủ ý gây hại là một vấn đề phức tạp trong pháp luật và đạo đức xã hội.