(Top Banner Ad)
inaccurate speech
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

inaccurate speech

UK: /ɪnˈækjərət spiːtʃ/ • US: /ɪnˈækjərət spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói không chính xác phát ngôn thiếu chính xác lời phát biểu sai lệch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that contains errors or is not completely truthful or correct.

Vietnamese Meaning

Lời nói không chính xác, chứa đựng những sai sót, không hoàn toàn đúng sự thật hoặc không hoàn toàn chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inaccurate speech can have serious consequences, especially in legal or political contexts."

    "Lời nói không chính xác có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị."

  • "The politician was criticized for his inaccurate speech regarding the unemployment rate."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì lời nói không chính xác của mình về tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Inaccurate speech in scientific reports can lead to flawed research conclusions."

    "Lời nói không chính xác trong các báo cáo khoa học có thể dẫn đến những kết luận nghiên cứu sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inaccurate không chính xác, sai sót
Noun inaccuracy sự không chính xác, lỗi sai
Adverb inaccurately một cách không chính xác
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless câm lặng, không nói nên lời

Synonyms

incorrect speech (lời nói không đúng)erroneous speech (lời nói sai lầm)false statement (tuyên bố sai sự thật)

Antonyms

accurate speech (lời nói chính xác)truthful speech (lời nói thật)correct statement (tuyên bố đúng sự thật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
accuratus
English
accurate
Proto-Germanic
*sprekō
Old English
spræc

Nguồn gốc của 'inaccurate speech'

Cụm từ 'inaccurate speech' (lời nói không chính xác) được cấu thành từ hai từ chính, mỗi từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Inaccurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (tiền tố nghĩa 'không') và 'accuratus' (quá khứ phân từ của 'accurare' – 'chăm sóc cẩn thận', 'làm cho chính xác'). 'Accuratus' lại đến từ 'ad-' (đến) và 'cura' (sự chăm sóc). Do đó, 'inaccurate' có nghĩa là 'không được thực hiện cẩn thận' hay 'không chính xác'. Từ 'speech' có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spræc' và tiếng Proto-Germanic '*sprekō', ban đầu có nghĩa là 'sự nói chuyện, lời nói'. Khi kết hợp lại, 'inaccurate speech' mô tả rõ ràng bất kỳ phát biểu, thông tin hoặc lời nói nào chứa đựng sự sai sót, không đúng sự thật.

Usage Note

"Inaccurate speech" thường đề cập đến những phát ngôn chứa thông tin sai lệch, không đúng với thực tế hoặc có thể gây hiểu nhầm. Nó khác với "false speech" (lời nói dối) ở chỗ "inaccurate" có thể không mang tính cố ý lừa dối, mà chỉ là do thiếu thông tin, hiểu sai hoặc diễn đạt kém. So với "imprecise speech" (lời nói không chính xác), "inaccurate speech" mang sắc thái mạnh hơn về mức độ sai lệch.

Prepositions

about regarding

"Inaccurate speech about" dùng để chỉ sự không chính xác về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "Inaccurate speech about the economy can mislead investors." ("Lời nói không chính xác về kinh tế có thể gây hiểu nhầm cho các nhà đầu tư.")

"Inaccurate speech regarding" tương tự như "about", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "Inaccurate speech regarding the election results can undermine public trust." ("Lời nói không chính xác liên quan đến kết quả bầu cử có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inaccurate speech
  • misleading misleading inaccurate speech
    (lời nói không chính xác gây hiểu lầm)
  • deliberate deliberate inaccurate speech
    (lời nói không chính xác có chủ ý)
  • rampant rampant inaccurate speech
    (lời nói không chính xác tràn lan)
Verb + inaccurate speech
  • contain contain inaccurate speech
    (chứa đựng lời nói không chính xác)
  • be prone to be prone to inaccurate speech
    (dễ mắc phải/có xu hướng nói không chính xác)
  • correct correct inaccurate speech
    (đính chính lời nói không chính xác)
Noun + inaccurate speech
  • a pattern of a pattern of inaccurate speech
    (một kiểu/mô hình lời nói không chính xác)
  • instances of instances of inaccurate speech
    (các trường hợp lời nói không chính xác)

Idioms

  • a string of inaccurate speech

    Một chuỗi/loạt lời nói không chính xác (ám chỉ nhiều phát biểu sai sót liên tiếp)

    "The politician was criticized for a string of inaccurate speech during the debate."

    (Chính trị gia bị chỉ trích vì một chuỗi lời nói không chính xác trong buổi tranh luận.)

  • rife with inaccurate speech

    Tràn ngập/đầy rẫy lời nói không chính xác

    "The report was rife with inaccurate speech and questionable claims."

    (Báo cáo tràn ngập lời nói không chính xác và những tuyên bố đáng ngờ.)

  • the danger of inaccurate speech

    Nguy cơ của lời nói không chính xác

    "We must acknowledge the danger of inaccurate speech spreading online."

    (Chúng ta phải nhận thức được nguy cơ của lời nói không chính xác lan truyền trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaccurate speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói không chính xác, chứa đựng những sai sót, không hoàn toàn đúng sự thật hoặc không hoàn toàn chính xác.

"Inaccurate speech can have serious consequences, especially in legal or political contexts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaccurate speech".

Tầm quan trọng của sự thật và hậu quả của thông tin sai lệch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí và luật pháp, sự thật và tính chính xác trong giao tiếp được đánh giá rất cao. Lời nói không chính xác, dù vô tình hay cố ý, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Trong thời đại kỹ thuật số, sự lan truyền của 'fake news' (tin giả) và 'misinformation' (thông tin sai lệch) qua mạng xã hội là một vấn đề lớn, có thể ảnh hưởng đến dư luận xã hội, chính trị và thậm chí là sức khỏe cộng đồng, làm suy yếu lòng tin vào các tổ chức.

Tự do ngôn luận và trách nhiệm pháp lý

Khái niệm 'tự do ngôn luận' (freedom of speech) là một quyền cơ bản và được bảo vệ ở nhiều quốc gia phương Tây. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Lời nói không chính xác, đặc biệt là nếu nó cố tình gây hại, có thể bị giới hạn hoặc phải chịu trách nhiệm pháp lý. Ví dụ, các hành vi 'slander' (phỉ báng bằng lời nói) và 'libel' (vu khống bằng văn bản) là bất hợp pháp, nhấn mạnh rằng quyền tự do phát biểu đi kèm với trách nhiệm phải đảm bảo tính chính xác và không gây tổn hại cho người khác.