error-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without errors; perfect.
Vietnamese Meaning
Không có lỗi; hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is designed to provide error-free performance."
"Phần mềm được thiết kế để mang lại hiệu suất không có lỗi."
-
"We aim to provide error-free translations."
"Chúng tôi hướng đến việc cung cấp các bản dịch không có lỗi."
-
"The company guarantees error-free products."
"Công ty đảm bảo các sản phẩm không có lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | error | lỗi, sai sót |
| Adjective | erroneous | sai lầm, không chính xác |
| Adverb | erroneously | một cách sai lầm |
| Verb | err | phạm lỗi, mắc lỗi |
| Noun | freedom | sự tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Error-free" nhấn mạnh việc hoàn toàn không có lỗi, trái ngược với việc chỉ có ít lỗi. Thường được dùng để mô tả các sản phẩm, quy trình hoặc tài liệu đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo chất lượng cao. Khác với 'accurate' (chính xác) – chỉ sự đúng đắn, hoặc 'correct' (đúng) – đối lập với sai, 'error-free' mang ý nghĩa tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
document error-free document (tài liệu không có lỗi)
-
code error-free code (mã lập trình không lỗi)
-
operation error-free operation (hoạt động không lỗi)
-
report error-free report (báo cáo không lỗi)
-
system error-free system (hệ thống không lỗi)
-
achieve achieve error-free (đạt được trạng thái không lỗi)
-
ensure ensure error-free (đảm bảo không có lỗi)
-
maintain maintain error-free (duy trì trạng thái không lỗi)
-
keep keep something error-free (giữ cho cái gì đó không có lỗi)
Idioms
-
strive for error-free performance
phấn đấu để đạt hiệu suất không mắc lỗi
"The team must strive for error-free performance in this critical project."
(Nhóm phải nỗ lực để đạt hiệu suất không mắc lỗi trong dự án quan trọng này.)
-
guarantee error-free delivery
đảm bảo việc giao hàng không có sai sót
"Our company aims to guarantee error-free delivery for all customers."
(Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đảm bảo việc giao hàng không có sai sót cho tất cả khách hàng.)
-
aim for error-free execution
nhắm đến việc thực hiện/thi công không mắc lỗi
"In software development, we always aim for error-free execution to avoid bugs."
(Trong phát triển phần mềm, chúng tôi luôn hướng tới việc thực hiện không mắc lỗi để tránh các lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
error-free
Tính từKhông có lỗi; hoàn hảo.
"The software is designed to provide error-free performance."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should aim to submit error-free work. |
Bạn nên cố gắng nộp bài không có lỗi. |
| Phủ định | She cannot guarantee her report will be error-free. |
Cô ấy không thể đảm bảo rằng báo cáo của cô ấy sẽ không có lỗi. |
| Nghi vấn | Could this document be error-free after the final review? |
Liệu tài liệu này có thể không có lỗi sau lần xem xét cuối cùng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software update made the system error-free. |
Bản cập nhật phần mềm đã làm cho hệ thống không có lỗi. |
| Phủ định | Despite our best efforts, the final report wasn't completely error-free. |
Mặc dù đã cố gắng hết sức, báo cáo cuối cùng vẫn chưa hoàn toàn không có lỗi. |
| Nghi vấn | Is the new process truly error-free, or does it still require careful monitoring? |
Quy trình mới có thực sự không có lỗi không, hay nó vẫn cần được theo dõi cẩn thận? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would submit an error-free report. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nộp một bản báo cáo không có lỗi. |
| Phủ định | If the software weren't thoroughly tested, the release wouldn't be error-free. |
Nếu phần mềm không được kiểm tra kỹ lưỡng, bản phát hành sẽ không không có lỗi. |
| Nghi vấn | Would the document be considered professional if it were error-free? |
Liệu tài liệu có được coi là chuyên nghiệp nếu nó không có lỗi không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the editor finishes, she will have ensured that the manuscript is error-free. |
Vào thời điểm biên tập viên hoàn thành, cô ấy sẽ đảm bảo rằng bản thảo không có lỗi. |
| Phủ định | By the deadline, the software developers won't have delivered an error-free program; there will still be bugs to fix. |
Trước thời hạn, các nhà phát triển phần mềm sẽ không cung cấp một chương trình không có lỗi; vẫn sẽ có lỗi để sửa. |
| Nghi vấn | Will the quality control team have certified the device as error-free by next week? |
Liệu nhóm kiểm soát chất lượng có chứng nhận thiết bị là không có lỗi vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error-free".
