(Top Banner Ad)
error-free
B2
Tính từ B2 Tổng quát

error-free

UK: /ˈerərˌfriː/ • US: /ˈerərˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không có lỗi hoàn toàn không có lỗi không sai sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without errors; perfect.

Vietnamese Meaning

Không có lỗi; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to provide error-free performance."

    "Phần mềm được thiết kế để mang lại hiệu suất không có lỗi."

  • "We aim to provide error-free translations."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp các bản dịch không có lỗi."

  • "The company guarantees error-free products."

    "Công ty đảm bảo các sản phẩm không có lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, không chính xác
Adverb erroneously một cách sai lầm
Verb err phạm lỗi, mắc lỗi
Noun freedom sự tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
error
Old French
erreur
Middle English
error
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
error-free

Nguồn gốc 'error-free'

Từ 'error-free' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo nên từ hai phần: 'error' (lỗi) và 'free' (không có, thoát khỏi). 'Error' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error' với nghĩa là 'sự đi lạc, sự lầm lẫn'. Còn 'free' bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*frijaz', mang ý nghĩa 'được yêu thích, không bị ràng buộc'. Khi kết hợp, 'error-free' diễn tả một trạng thái hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót hay khuyết điểm nào, một phẩm chất rất được coi trọng trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

"Error-free" nhấn mạnh việc hoàn toàn không có lỗi, trái ngược với việc chỉ có ít lỗi. Thường được dùng để mô tả các sản phẩm, quy trình hoặc tài liệu đã được kiểm tra kỹ lưỡng và đảm bảo chất lượng cao. Khác với 'accurate' (chính xác) – chỉ sự đúng đắn, hoặc 'correct' (đúng) – đối lập với sai, 'error-free' mang ý nghĩa tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

error-free + Noun
  • document error-free document
    (tài liệu không có lỗi)
  • code error-free code
    (mã lập trình không lỗi)
  • operation error-free operation
    (hoạt động không lỗi)
  • report error-free report
    (báo cáo không lỗi)
  • system error-free system
    (hệ thống không lỗi)
Verb + error-free
  • achieve achieve error-free
    (đạt được trạng thái không lỗi)
  • ensure ensure error-free
    (đảm bảo không có lỗi)
  • maintain maintain error-free
    (duy trì trạng thái không lỗi)
  • keep keep something error-free
    (giữ cho cái gì đó không có lỗi)

Idioms

  • strive for error-free performance

    phấn đấu để đạt hiệu suất không mắc lỗi

    "The team must strive for error-free performance in this critical project."

    (Nhóm phải nỗ lực để đạt hiệu suất không mắc lỗi trong dự án quan trọng này.)

  • guarantee error-free delivery

    đảm bảo việc giao hàng không có sai sót

    "Our company aims to guarantee error-free delivery for all customers."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu đảm bảo việc giao hàng không có sai sót cho tất cả khách hàng.)

  • aim for error-free execution

    nhắm đến việc thực hiện/thi công không mắc lỗi

    "In software development, we always aim for error-free execution to avoid bugs."

    (Trong phát triển phần mềm, chúng tôi luôn hướng tới việc thực hiện không mắc lỗi để tránh các lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error-free

Tính từ
Lật mặt

Không có lỗi; hoàn hảo.

"The software is designed to provide error-free performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should aim to submit error-free work.
Bạn nên cố gắng nộp bài không có lỗi.
Phủ định
She cannot guarantee her report will be error-free.
Cô ấy không thể đảm bảo rằng báo cáo của cô ấy sẽ không có lỗi.
Nghi vấn
Could this document be error-free after the final review?
Liệu tài liệu này có thể không có lỗi sau lần xem xét cuối cùng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software update made the system error-free.
Bản cập nhật phần mềm đã làm cho hệ thống không có lỗi.
Phủ định
Despite our best efforts, the final report wasn't completely error-free.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, báo cáo cuối cùng vẫn chưa hoàn toàn không có lỗi.
Nghi vấn
Is the new process truly error-free, or does it still require careful monitoring?
Quy trình mới có thực sự không có lỗi không, hay nó vẫn cần được theo dõi cẩn thận?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would submit an error-free report.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nộp một bản báo cáo không có lỗi.
Phủ định
If the software weren't thoroughly tested, the release wouldn't be error-free.
Nếu phần mềm không được kiểm tra kỹ lưỡng, bản phát hành sẽ không không có lỗi.
Nghi vấn
Would the document be considered professional if it were error-free?
Liệu tài liệu có được coi là chuyên nghiệp nếu nó không có lỗi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the editor finishes, she will have ensured that the manuscript is error-free.
Vào thời điểm biên tập viên hoàn thành, cô ấy sẽ đảm bảo rằng bản thảo không có lỗi.
Phủ định
By the deadline, the software developers won't have delivered an error-free program; there will still be bugs to fix.
Trước thời hạn, các nhà phát triển phần mềm sẽ không cung cấp một chương trình không có lỗi; vẫn sẽ có lỗi để sửa.
Nghi vấn
Will the quality control team have certified the device as error-free by next week?
Liệu nhóm kiểm soát chất lượng có chứng nhận thiết bị là không có lỗi vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error-free".

Theo đuổi sự Hoàn hảo trong Chuyên môn

Trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp như kỹ thuật, lập trình, y học, kế toán hay hàng không, việc đạt được kết quả 'error-free' là một mục tiêu tối thượng và là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp. Một lỗi nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ sự cố hệ thống, tổn thất tài chính lớn, đến nguy hiểm tính mạng. Do đó, việc không mắc lỗi được coi là tiêu chuẩn vàng và đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiểm tra kỹ lưỡng.

Kiểm soát Chất lượng và Tiêu chuẩn

'Error-free' gắn liền với các khái niệm về kiểm soát chất lượng (Quality Control) và các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ: ISO standards). Trong sản xuất và dịch vụ, các công ty và tổ chức nỗ lực thiết lập quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ của họ 'error-free'. Điều này không chỉ giúp xây dựng uy tín, lòng tin của khách hàng mà còn giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh do lỗi.