bug-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Software or hardware that is free of bugs or errors.
Vietnamese Meaning
Phần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The developers worked hard to release a bug-free version of the app."
"Các nhà phát triển đã làm việc chăm chỉ để phát hành một phiên bản ứng dụng không có lỗi."
-
"The new operating system is advertised as being bug-free."
"Hệ điều hành mới được quảng cáo là không có lỗi."
-
"We strive to create bug-free code."
"Chúng tôi cố gắng tạo ra mã không có lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả phần mềm hoặc phần cứng đã được kiểm tra kỹ lưỡng và không có lỗi hoạt động. Từ này nhấn mạnh tính ổn định và độ tin cậy của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc để trấn an người dùng về chất lượng của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely bug-free software (phần mềm hoàn toàn không có lỗi)
-
almost bug-free (hầu như không có lỗi)
-
nearly bug-free (gần như không có lỗi)
-
essentially bug-free (về cơ bản là không có lỗi)
-
ensure the code is bug-free (đảm bảo mã nguồn không có lỗi)
-
make the application bug-free (làm cho ứng dụng không có lỗi)
-
release a bug-free version (phát hành một phiên bản không lỗi)
-
strive for bug-free code (phấn đấu để có mã nguồn không lỗi)
-
bug-free code (mã nguồn không lỗi)
-
bug-free software (phần mềm không lỗi)
-
bug-free application (ứng dụng không lỗi)
-
bug-free release (bản phát hành không lỗi)
Idioms
-
There is no such thing as bug-free software.
Một câu nói phổ biến trong ngành công nghệ, có nghĩa là mọi phần mềm dù được kiểm tra kỹ lưỡng đến đâu cũng luôn tiềm ẩn lỗi.
"After finding another small issue, the lead developer sighed and said, 'See? There's no such thing as bug-free software.'"
(Sau khi tìm thấy một vấn đề nhỏ khác, trưởng nhóm lập trình viên thở dài và nói: 'Thấy chưa? Làm gì có phần mềm nào mà không có lỗi.')
-
To achieve a bug-free state.
Đạt được trạng thái hoàn hảo không có lỗi. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mục tiêu lý tưởng nhưng rất khó hoặc không thể đạt được.
"It's the dream of every programmer to achieve a truly bug-free state on a complex project before the deadline."
(Đạt được trạng thái hoàn toàn không có lỗi trong một dự án phức tạp trước thời hạn là ước mơ của mọi lập trình viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bug-free
tính từPhần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.
"The developers worked hard to release a bug-free version of the app."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This software is bug-free, which makes it reliable. |
Phần mềm này không có lỗi, điều này làm cho nó đáng tin cậy. |
| Phủ định | None of their applications are bug-free yet. |
Chưa có ứng dụng nào của họ không có lỗi cả. |
| Nghi vấn | Is it bug-free, or does it still need testing? |
Nó có không có lỗi không, hay nó vẫn cần được kiểm tra? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software used to be full of bugs before, but now it's bug-free. |
Phần mềm này từng đầy lỗi trước đây, nhưng bây giờ nó đã không còn lỗi. |
| Phủ định | This operating system didn't use to be bug-free, it crashed frequently. |
Hệ điều hành này đã không từng không có lỗi, nó bị sập thường xuyên. |
| Nghi vấn | Did the programmers use to struggle to make the code bug-free? |
Các lập trình viên đã từng phải vật lộn để làm cho code không có lỗi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug-free".
