(Top Banner Ad)
bug-free
C1
tính từ C1 Công nghệ thông tin

bug-free

UK: /ˈbʌɡfriː/ • US: /ˈbʌɡfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không có lỗi sạch lỗi hoàn toàn không có lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software or hardware that is free of bugs or errors.

Vietnamese Meaning

Phần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The developers worked hard to release a bug-free version of the app."

    "Các nhà phát triển đã làm việc chăm chỉ để phát hành một phiên bản ứng dụng không có lỗi."

  • "The new operating system is advertised as being bug-free."

    "Hệ điều hành mới được quảng cáo là không có lỗi."

  • "We strive to create bug-free code."

    "Chúng tôi cố gắng tạo ra mã không có lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug lỗi (trong phần mềm, hệ thống), con bọ
Verb debug gỡ lỗi, sửa lỗi (phần mềm)
Noun debugger người gỡ lỗi, hoặc một công cụ/chương trình dùng để gỡ lỗi
Noun debugging quá trình tìm và sửa lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bugge
English (1620s)
bug (insect)
English (1889)
bug (technical flaw)
English (1947)
bug (computer error)
Modern English
bug-free

Con 'Bọ' Máy Tính Đầu Tiên

Thuật ngữ 'bug' trong máy tính trở nên nổi tiếng nhờ Đô đốc Grace Hopper. Năm 1947, khi làm việc với máy tính Mark II, nhóm của bà phát hiện một con bướm đêm thật bị kẹt trong một rơ-le, gây ra lỗi. Họ đã gỡ con bướm ra và dán nó vào sổ nhật ký với ghi chú 'First actual case of bug being found' (Trường hợp tìm thấy 'con bọ' thực tế đầu tiên). Từ đó, 'debugging' (gỡ lỗi) trở thành một thuật ngữ phổ biến trong ngành.

Nguồn Gốc Sâu Xa Hơn

Trước cả máy tính, nhà phát minh Thomas Edison đã sử dụng từ 'bugs' vào những năm 1870 để chỉ các sai sót hoặc vấn đề trong các phát minh của ông. Điều này cho thấy 'bug' với ý nghĩa là một lỗi kỹ thuật đã tồn tại từ lâu trước kỷ nguyên kỹ thuật số.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả phần mềm hoặc phần cứng đã được kiểm tra kỹ lưỡng và không có lỗi hoạt động. Từ này nhấn mạnh tính ổn định và độ tin cậy của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để quảng cáo sản phẩm hoặc để trấn an người dùng về chất lượng của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bug-free
  • completely bug-free software
    (phần mềm hoàn toàn không có lỗi)
  • almost bug-free
    (hầu như không có lỗi)
  • nearly bug-free
    (gần như không có lỗi)
  • essentially bug-free
    (về cơ bản là không có lỗi)
Verb Phrase
  • ensure the code is bug-free
    (đảm bảo mã nguồn không có lỗi)
  • make the application bug-free
    (làm cho ứng dụng không có lỗi)
  • release a bug-free version
    (phát hành một phiên bản không lỗi)
  • strive for bug-free code
    (phấn đấu để có mã nguồn không lỗi)
bug-free + Noun
  • bug-free code
    (mã nguồn không lỗi)
  • bug-free software
    (phần mềm không lỗi)
  • bug-free application
    (ứng dụng không lỗi)
  • bug-free release
    (bản phát hành không lỗi)

Idioms

  • There is no such thing as bug-free software.

    Một câu nói phổ biến trong ngành công nghệ, có nghĩa là mọi phần mềm dù được kiểm tra kỹ lưỡng đến đâu cũng luôn tiềm ẩn lỗi.

    "After finding another small issue, the lead developer sighed and said, 'See? There's no such thing as bug-free software.'"

    (Sau khi tìm thấy một vấn đề nhỏ khác, trưởng nhóm lập trình viên thở dài và nói: 'Thấy chưa? Làm gì có phần mềm nào mà không có lỗi.')

  • To achieve a bug-free state.

    Đạt được trạng thái hoàn hảo không có lỗi. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mục tiêu lý tưởng nhưng rất khó hoặc không thể đạt được.

    "It's the dream of every programmer to achieve a truly bug-free state on a complex project before the deadline."

    (Đạt được trạng thái hoàn toàn không có lỗi trong một dự án phức tạp trước thời hạn là ước mơ của mọi lập trình viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug-free

tính từ
Lật mặt

Phần mềm hoặc phần cứng không có lỗi hoặc sai sót.

"The developers worked hard to release a bug-free version of the app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is bug-free, which makes it reliable.
Phần mềm này không có lỗi, điều này làm cho nó đáng tin cậy.
Phủ định
None of their applications are bug-free yet.
Chưa có ứng dụng nào của họ không có lỗi cả.
Nghi vấn
Is it bug-free, or does it still need testing?
Nó có không có lỗi không, hay nó vẫn cần được kiểm tra?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software used to be full of bugs before, but now it's bug-free.
Phần mềm này từng đầy lỗi trước đây, nhưng bây giờ nó đã không còn lỗi.
Phủ định
This operating system didn't use to be bug-free, it crashed frequently.
Hệ điều hành này đã không từng không có lỗi, nó bị sập thường xuyên.
Nghi vấn
Did the programmers use to struggle to make the code bug-free?
Các lập trình viên đã từng phải vật lộn để làm cho code không có lỗi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug-free".

Văn Hóa "Beta Testing"

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, các công ty thường chấp nhận rằng sản phẩm không thể hoàn toàn 'bug-free' khi ra mắt. Vì vậy, họ phát hành phiên bản 'beta' (bản thử nghiệm) cho một nhóm người dùng. Những người này sử dụng sản phẩm trong điều kiện thực tế và báo cáo lại các lỗi họ tìm thấy. Điều này giúp nhà phát triển sửa chữa sản phẩm trước khi phát hành chính thức, cho thấy sự thừa nhận rằng sự hoàn hảo tuyệt đối là không thể và phản hồi của cộng đồng là rất quý giá.

Cái Giá Của Một "Con Bọ"

Trong các hệ thống quan trọng, một lỗi phần mềm nhỏ có thể gây ra những hậu quả khổng lồ. Ví dụ, tàu thăm dò Mars Climate Orbiter của NASA đã bị phá hủy vào năm 1999 do một lỗi phần mềm đơn giản liên quan đến việc chuyển đổi đơn vị đo lường. Những sự cố như vậy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra mã nguồn 'bug-free' trong các lĩnh vực hàng không, y tế và tài chính, nơi mà một lỗi nhỏ có thể gây thiệt hại hàng triệu đô la hoặc thậm chí cả tính mạng con người.