foolproof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So simple and easy to understand or use that it is impossible to go wrong or make a mistake.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và dễ hiểu hoặc dễ sử dụng đến mức không thể mắc lỗi hoặc sai sót.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were so clear that even a child could follow them, making the system virtually foolproof."
"Hướng dẫn rất rõ ràng đến nỗi ngay cả một đứa trẻ cũng có thể làm theo, khiến hệ thống hầu như không thể sai sót."
-
"This recipe is foolproof - even if you've never baked before, you can't go wrong."
"Công thức này rất dễ làm - ngay cả khi bạn chưa từng nướng bánh trước đây, bạn cũng không thể làm sai."
-
"The new software has a foolproof security system."
"Phần mềm mới có một hệ thống bảo mật cực kỳ an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'foolproof' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, kế hoạch, hoặc phương pháp được thiết kế để loại bỏ khả năng sai sót, ngay cả khi người sử dụng không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính dễ sử dụng và độ tin cậy cao. Khác với 'reliable' (đáng tin cậy) vốn chỉ đơn thuần nói về độ tin cậy, 'foolproof' nhấn mạnh tính không thể sai sót do thiết kế thông minh và đơn giản.
Prepositions
Khi sử dụng 'foolproof' với giới từ 'against', nó thường mang nghĩa bảo vệ hoặc đảm bảo rằng một hệ thống hoặc kế hoạch sẽ không bị ảnh hưởng bởi những sai sót hoặc sự thiếu hiểu biết. Ví dụ: 'a foolproof plan against failure' (một kế hoạch hoàn hảo để chống lại thất bại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely foolproof (hoàn toàn không thể sai sót)
-
completely completely foolproof (hoàn toàn chống lỗi)
-
nearly nearly foolproof (gần như không thể sai sót)
-
plan a foolproof plan (một kế hoạch không thể thất bại/chắc chắn thành công)
-
system a foolproof system (một hệ thống không thể hỏng hóc/sai sót)
-
method a foolproof method (một phương pháp chắc chắn hiệu quả/không thể sai)
-
design a foolproof design (một thiết kế chống lỗi/không thể dùng sai)
-
make make something foolproof (làm cho cái gì đó không thể mắc lỗi/chắc chắn an toàn)
-
design design something foolproof (thiết kế cái gì đó không thể sai sót/chắc chắn an toàn)
Idioms
-
a foolproof plan
một kế hoạch được đảm bảo thành công, không thể thất bại
"They devised a foolproof plan to escape without being noticed."
(Họ đã vạch ra một kế hoạch chắc chắn thành công để trốn thoát mà không bị phát hiện.)
-
a foolproof system
một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn mọi lỗi lầm, kể cả do người dùng thiếu kinh nghiệm
"The new software comes with a foolproof system for data backup."
(Phần mềm mới đi kèm với một hệ thống chống lỗi hoàn hảo để sao lưu dữ liệu.)
-
to make something foolproof
làm cho cái gì đó trở nên dễ sử dụng đến mức không ai có thể mắc lỗi khi dùng nó
"The instructions were simplified to make the assembly process foolproof."
(Các hướng dẫn đã được đơn giản hóa để quá trình lắp ráp trở nên dễ dàng đến mức không thể sai sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foolproof
adjectiveĐơn giản và dễ hiểu hoặc dễ sử dụng đến mức không thể mắc lỗi hoặc sai sót.
"The instructions were so clear that even a child could follow them, making the system virtually foolproof."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a foolproof plan; even a child could execute it successfully. |
Đây là một kế hoạch hoàn hảo; ngay cả một đứa trẻ cũng có thể thực hiện nó thành công. |
| Phủ định | The system isn't foolproof; there are still some loopholes. |
Hệ thống không hoàn hảo; vẫn còn một số kẽ hở. |
| Nghi vấn | Is this method truly foolproof, or are there potential risks? |
Phương pháp này có thực sự hoàn hảo không, hay có những rủi ro tiềm ẩn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish this software were more foolproof; I keep making mistakes. |
Tôi ước phần mềm này dễ sử dụng hơn; tôi cứ mắc lỗi mãi. |
| Phủ định | If only the instructions weren't so complicated; I wish the process were more foolproof. |
Giá mà hướng dẫn không quá phức tạp; tôi ước quá trình này dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | If only they could have made the design more foolproof! I wish it hadn't failed. |
Giá mà họ có thể thiết kế sản phẩm dễ sử dụng hơn! Tôi ước nó đã không thất bại. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolproof".
