(Top Banner Ad)
foolproof
B2
adjective B2 General

foolproof

UK: /ˈfuːl.pruːf/ • US: /ˈfuːl.pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn thành công không thể sai sót dễ đến mức ai cũng làm được an toàn tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So simple and easy to understand or use that it is impossible to go wrong or make a mistake.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ hiểu hoặc dễ sử dụng đến mức không thể mắc lỗi hoặc sai sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were so clear that even a child could follow them, making the system virtually foolproof."

    "Hướng dẫn rất rõ ràng đến nỗi ngay cả một đứa trẻ cũng có thể làm theo, khiến hệ thống hầu như không thể sai sót."

  • "This recipe is foolproof - even if you've never baked before, you can't go wrong."

    "Công thức này rất dễ làm - ngay cả khi bạn chưa từng nướng bánh trước đây, bạn cũng không thể làm sai."

  • "The new software has a foolproof security system."

    "Phần mềm mới có một hệ thống bảo mật cực kỳ an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool kẻ ngốc, người dại dột
Noun proof bằng chứng, sự chống chịu (khi dùng làm hậu tố như trong 'waterproof')
Adjective proof có khả năng chống lại, không bị ảnh hưởng bởi
Noun foolproofness tính không thể sai sót, tính chống lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fol
Middle English
fol
Old French
preuve
Middle English
prof/pruf
English (early 20th C)
foolproof

Nguồn gốc của 'Foolproof'

'Foolproof' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ 'fool' (kẻ ngốc, người dại dột) và 'proof' (chống lại, không bị ảnh hưởng bởi). Ban đầu, 'proof' thường được dùng trong các từ như 'waterproof' (chống nước) hay 'fireproof' (chống lửa). Khi ghép với 'fool', nó mang ý nghĩa là được thiết kế để không thể bị hỏng hóc hay sử dụng sai cách, ngay cả bởi một người ngốc nghếch hay thiếu kinh nghiệm. Từ này thường được dùng trong kỹ thuật và thiết kế để chỉ các hệ thống hay sản phẩm có độ an toàn và dễ sử dụng cao.

Usage Note

Tính từ 'foolproof' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, kế hoạch, hoặc phương pháp được thiết kế để loại bỏ khả năng sai sót, ngay cả khi người sử dụng không có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đặc biệt. Nó nhấn mạnh tính dễ sử dụng và độ tin cậy cao. Khác với 'reliable' (đáng tin cậy) vốn chỉ đơn thuần nói về độ tin cậy, 'foolproof' nhấn mạnh tính không thể sai sót do thiết kế thông minh và đơn giản.

Prepositions

against

Khi sử dụng 'foolproof' với giới từ 'against', nó thường mang nghĩa bảo vệ hoặc đảm bảo rằng một hệ thống hoặc kế hoạch sẽ không bị ảnh hưởng bởi những sai sót hoặc sự thiếu hiểu biết. Ví dụ: 'a foolproof plan against failure' (một kế hoạch hoàn hảo để chống lại thất bại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + foolproof
  • absolutely absolutely foolproof
    (hoàn toàn không thể sai sót)
  • completely completely foolproof
    (hoàn toàn chống lỗi)
  • nearly nearly foolproof
    (gần như không thể sai sót)
foolproof + Noun
  • plan a foolproof plan
    (một kế hoạch không thể thất bại/chắc chắn thành công)
  • system a foolproof system
    (một hệ thống không thể hỏng hóc/sai sót)
  • method a foolproof method
    (một phương pháp chắc chắn hiệu quả/không thể sai)
  • design a foolproof design
    (một thiết kế chống lỗi/không thể dùng sai)
Verb + foolproof
  • make make something foolproof
    (làm cho cái gì đó không thể mắc lỗi/chắc chắn an toàn)
  • design design something foolproof
    (thiết kế cái gì đó không thể sai sót/chắc chắn an toàn)

Idioms

  • a foolproof plan

    một kế hoạch được đảm bảo thành công, không thể thất bại

    "They devised a foolproof plan to escape without being noticed."

    (Họ đã vạch ra một kế hoạch chắc chắn thành công để trốn thoát mà không bị phát hiện.)

  • a foolproof system

    một hệ thống được thiết kế để ngăn chặn mọi lỗi lầm, kể cả do người dùng thiếu kinh nghiệm

    "The new software comes with a foolproof system for data backup."

    (Phần mềm mới đi kèm với một hệ thống chống lỗi hoàn hảo để sao lưu dữ liệu.)

  • to make something foolproof

    làm cho cái gì đó trở nên dễ sử dụng đến mức không ai có thể mắc lỗi khi dùng nó

    "The instructions were simplified to make the assembly process foolproof."

    (Các hướng dẫn đã được đơn giản hóa để quá trình lắp ráp trở nên dễ dàng đến mức không thể sai sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolproof

adjective
Lật mặt

Đơn giản và dễ hiểu hoặc dễ sử dụng đến mức không thể mắc lỗi hoặc sai sót.

"The instructions were so clear that even a child could follow them, making the system virtually foolproof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a foolproof plan; even a child could execute it successfully.
Đây là một kế hoạch hoàn hảo; ngay cả một đứa trẻ cũng có thể thực hiện nó thành công.
Phủ định
The system isn't foolproof; there are still some loopholes.
Hệ thống không hoàn hảo; vẫn còn một số kẽ hở.
Nghi vấn
Is this method truly foolproof, or are there potential risks?
Phương pháp này có thực sự hoàn hảo không, hay có những rủi ro tiềm ẩn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this software were more foolproof; I keep making mistakes.
Tôi ước phần mềm này dễ sử dụng hơn; tôi cứ mắc lỗi mãi.
Phủ định
If only the instructions weren't so complicated; I wish the process were more foolproof.
Giá mà hướng dẫn không quá phức tạp; tôi ước quá trình này dễ dàng hơn.
Nghi vấn
If only they could have made the design more foolproof! I wish it hadn't failed.
Giá mà họ có thể thiết kế sản phẩm dễ sử dụng hơn! Tôi ước nó đã không thất bại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolproof".

Thiết kế 'chống lỗi' (Mistake-proofing)

Khái niệm 'foolproof' rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm và kỹ thuật, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu an toàn cao. Nó liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống sao cho chúng không thể được sử dụng sai cách hoặc gây ra lỗi. Ví dụ, cổng USB chỉ có thể cắm theo một chiều nhất định là một thiết kế 'foolproof' đơn giản, giúp người dùng tránh làm hỏng thiết bị.

Poka-yoke (Nhật Bản)

Mặc dù 'foolproof' là một từ tiếng Anh, ý tưởng đằng sau nó tương tự như khái niệm 'Poka-yoke' trong sản xuất của Nhật Bản. 'Poka-yoke' (po-ka yo-keh) có nghĩa là 'chống lỗi ngu ngốc' hay 'chống sai sót do bất cẩn'. Đây là một nguyên tắc thiết kế nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi của con người bằng cách làm cho lỗi không thể xảy ra hoặc dễ dàng phát hiện. Ví dụ, một dây chuyền lắp ráp có cảm biến để đảm bảo mọi bộ phận đã được gắn đúng vị trí trước khi sản phẩm chuyển sang công đoạn tiếp theo là một ứng dụng của Poka-yoke.