error of timing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mistake or misjudgment concerning the precise moment or time at which something should occur.
Vietnamese Meaning
Một sai lầm hoặc đánh giá sai liên quan đến thời điểm chính xác mà một điều gì đó nên xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His failure was due to an error of timing in the negotiation."
"Thất bại của anh ấy là do sai lầm về thời điểm trong cuộc đàm phán."
-
"The market crash was an error of timing for his investment."
"Sự sụp đổ của thị trường là một sai lầm về thời điểm đối với khoản đầu tư của anh ấy."
-
"Her joke was funny, but it was an error of timing, as the audience was in a somber mood."
"Câu đùa của cô ấy buồn cười, nhưng lại sai thời điểm vì khán giả đang trong tâm trạng u ám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ sự tính toán sai thời điểm, dẫn đến một kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để hành động hoặc thực hiện một điều gì đó. Khác với 'mistake in timing' có nghĩa rộng hơn, 'error of timing' thường chỉ lỗi cụ thể về thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical error of timing (sai lầm nghiêm trọng về thời điểm)
-
serious serious error of timing (lỗi nghiêm trọng về thời điểm)
-
minor minor error of timing (lỗi nhỏ về thời điểm)
-
unfortunate unfortunate error of timing (sai lầm đáng tiếc về thời điểm)
-
make make an error of timing (mắc lỗi về thời điểm)
-
commit commit an error of timing (phạm lỗi về thời điểm)
-
suffer from suffer from an error of timing (chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm)
-
attribute to attribute (something) to an error of timing (cho rằng (điều gì đó) là do lỗi về thời điểm)
Idioms
-
A critical error of timing
Một sai lầm nghiêm trọng về thời điểm (làm hỏng việc)
"The politician's announcement was a critical error of timing, alienating potential allies."
(Thông báo của chính trị gia là một sai lầm nghiêm trọng về thời điểm, khiến các đồng minh tiềm năng xa lánh.)
-
Due to an error of timing
Do một lỗi về thời điểm (thường dùng để giải thích lý do)
"The project failed to launch on schedule due to an error of timing in the final development phase."
(Dự án không thể ra mắt đúng lịch trình do một lỗi về thời điểm trong giai đoạn phát triển cuối cùng.)
-
Suffer from an error of timing
Chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm (thường dùng để nói về tác động tiêu cực)
"Their marketing campaign suffered from an error of timing, launching too late to catch the holiday rush."
(Chiến dịch tiếp thị của họ đã chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm, ra mắt quá muộn để bắt kịp đợt cao điểm lễ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
error of timing
Noun PhraseMột sai lầm hoặc đánh giá sai liên quan đến thời điểm chính xác mà một điều gì đó nên xảy ra.
"His failure was due to an error of timing in the negotiation."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He committed an error of timing in his investment strategy. |
Anh ấy đã mắc một sai lầm về thời điểm trong chiến lược đầu tư của mình. |
| Phủ định | Hardly had the director announced the project when an error of timing caused its cancellation. |
Ngay khi giám đốc vừa công bố dự án thì một sai lầm về thời điểm đã gây ra việc hủy bỏ nó. |
| Nghi vấn | Only after a thorough review of the data did the analyst realize the error of timing that led to the company's losses. |
Chỉ sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, nhà phân tích mới nhận ra sai lầm về thời điểm dẫn đến thua lỗ của công ty. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error of timing".
