(Top Banner Ad)
error of timing
B2
Noun Phrase B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

error of timing

UK: /ˈerər ɒv ˈtaɪmɪŋ/ • US: /ˈerər əv ˈtaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm về thời điểm tính toán sai thời gian chọn sai thời điểm lỗi thời điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or misjudgment concerning the precise moment or time at which something should occur.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm hoặc đánh giá sai liên quan đến thời điểm chính xác mà một điều gì đó nên xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His failure was due to an error of timing in the negotiation."

    "Thất bại của anh ấy là do sai lầm về thời điểm trong cuộc đàm phán."

  • "The market crash was an error of timing for his investment."

    "Sự sụp đổ của thị trường là một sai lầm về thời điểm đối với khoản đầu tư của anh ấy."

  • "Her joke was funny, but it was an error of timing, as the audience was in a somber mood."

    "Câu đùa của cô ấy buồn cười, nhưng lại sai thời điểm vì khán giả đang trong tâm trạng u ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error sai lầm, lỗi
Noun timing sự canh giờ, sự đúng lúc
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective untimely không đúng lúc, không kịp thời

Synonyms

mistimed action (hành động sai thời điểm)ill-timed action (hành động không đúng lúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
error
Old French
erre(u)r
Middle English
errour
Old English
tīma
English
error of timing

Nguồn gốc từ 'Error'

Từ 'error' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'error', có nghĩa là 'sự lang thang', 'lạc lối' hoặc 'nhầm lẫn'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ ('erre(u)r') và tiếng Anh Trung cổ ('errour'), trước khi trở thành 'error' như ngày nay, mang ý nghĩa về một sai lầm hoặc sự nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ 'Timing'

Từ 'timing' xuất phát từ 'time' (thời gian), vốn có gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành danh từ, mô tả hành động hoặc kết quả của việc canh chỉnh thời gian. Khi kết hợp, cụm từ 'error of timing' mô tả một sai lầm liên quan đến việc không thực hiện hành động vào đúng thời điểm thích hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ sự tính toán sai thời điểm, dẫn đến một kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để hành động hoặc thực hiện một điều gì đó. Khác với 'mistake in timing' có nghĩa rộng hơn, 'error of timing' thường chỉ lỗi cụ thể về thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + error of timing
  • critical critical error of timing
    (sai lầm nghiêm trọng về thời điểm)
  • serious serious error of timing
    (lỗi nghiêm trọng về thời điểm)
  • minor minor error of timing
    (lỗi nhỏ về thời điểm)
  • unfortunate unfortunate error of timing
    (sai lầm đáng tiếc về thời điểm)
Verb + error of timing
  • make make an error of timing
    (mắc lỗi về thời điểm)
  • commit commit an error of timing
    (phạm lỗi về thời điểm)
  • suffer from suffer from an error of timing
    (chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm)
  • attribute to attribute (something) to an error of timing
    (cho rằng (điều gì đó) là do lỗi về thời điểm)

Idioms

  • A critical error of timing

    Một sai lầm nghiêm trọng về thời điểm (làm hỏng việc)

    "The politician's announcement was a critical error of timing, alienating potential allies."

    (Thông báo của chính trị gia là một sai lầm nghiêm trọng về thời điểm, khiến các đồng minh tiềm năng xa lánh.)

  • Due to an error of timing

    Do một lỗi về thời điểm (thường dùng để giải thích lý do)

    "The project failed to launch on schedule due to an error of timing in the final development phase."

    (Dự án không thể ra mắt đúng lịch trình do một lỗi về thời điểm trong giai đoạn phát triển cuối cùng.)

  • Suffer from an error of timing

    Chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm (thường dùng để nói về tác động tiêu cực)

    "Their marketing campaign suffered from an error of timing, launching too late to catch the holiday rush."

    (Chiến dịch tiếp thị của họ đã chịu hậu quả từ lỗi về thời điểm, ra mắt quá muộn để bắt kịp đợt cao điểm lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error of timing

Noun Phrase
Lật mặt

Một sai lầm hoặc đánh giá sai liên quan đến thời điểm chính xác mà một điều gì đó nên xảy ra.

"His failure was due to an error of timing in the negotiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He committed an error of timing in his investment strategy.
Anh ấy đã mắc một sai lầm về thời điểm trong chiến lược đầu tư của mình.
Phủ định
Hardly had the director announced the project when an error of timing caused its cancellation.
Ngay khi giám đốc vừa công bố dự án thì một sai lầm về thời điểm đã gây ra việc hủy bỏ nó.
Nghi vấn
Only after a thorough review of the data did the analyst realize the error of timing that led to the company's losses.
Chỉ sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, nhà phân tích mới nhận ra sai lầm về thời điểm dẫn đến thua lỗ của công ty.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error of timing".

Tầm quan trọng của 'Timing is Everything'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'Timing is everything' (Thời điểm là tất cả). Câu này nhấn mạnh rằng dù bạn có tài năng hay kế hoạch tốt đến đâu, nếu không hành động đúng lúc, mọi nỗ lực có thể trở nên vô ích hoặc kém hiệu quả. 'Error of timing' chính là sự trái ngược của nguyên tắc này, chỉ ra hậu quả của việc bỏ lỡ khoảnh khắc vàng.

Ảnh hưởng trong giao tiếp và hài hước

Việc canh đúng thời điểm ('timing') đặc biệt quan trọng trong giao tiếp, đàm phán và cả hài hước. Một câu nói đùa được kể sai thời điểm có thể không gây cười, thậm chí gây khó chịu. Tương tự, một đề xuất kinh doanh đưa ra không đúng lúc có thể bị từ chối, dù nội dung có tốt đến mấy. Một 'error of timing' có thể phá hỏng một thông điệp hoặc một khoảnh khắc.