(Top Banner Ad)
establish connection
B1
Động từ + Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giao tiếp)

establish connection

UK: /ɪˈstæblɪʃ kəˈnekʃn/ • US: /ɪˈstæblɪʃ kəˈnekʃn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập kết nối tạo dựng mối liên hệ xây dựng quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create or begin a relationship or link.

Vietnamese Meaning

Thiết lập, tạo dựng, hoặc bắt đầu một mối quan hệ hoặc liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to establish a connection with potential investors."

    "Công ty đang cố gắng thiết lập mối quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "The scientists are working to establish a connection between the disease and environmental factors."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu để thiết lập mối liên hệ giữa căn bệnh và các yếu tố môi trường."

  • "It's important to establish a good connection with your colleagues."

    "Điều quan trọng là thiết lập một mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, khởi tạo
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có nền tảng vững chắc
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan

Synonyms

make a connection (tạo một kết nối)form a relationship (hình thành một mối quan hệ)build a bridge (xây dựng cầu nối)

Antonyms

break a connection (phá vỡ một kết nối)sever ties (cắt đứt quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giao tiếp)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilire (to make stable, firm)
Old French
establir (to establish, found)
Latin
nectere (to bind, tie)
Late Latin
connexio (a joining together)
English
establish (c. 1300s)
English
connection (c. 1400s)
Modern English
establish connection (phrase)

Nguồn gốc của 'establish'

Từ 'establish' có gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'. Ban đầu, nó có ý nghĩa vật lý là dựng lên một cấu trúc vững chãi. Sau đó, nghĩa được mở rộng để chỉ việc thành lập một tổ chức, một quy tắc, hoặc khởi tạo một cái gì đó một cách vững bền.

Nguồn gốc của 'connection'

Từ 'connection' xuất phát từ tiếng Latin 'connectere', có nghĩa là 'kết nối, buộc lại với nhau'. Tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'nectere' nghĩa là 'buộc'. Do đó, 'connection' mang ý nghĩa của sự liên kết, gắn bó hoặc mối quan hệ giữa hai hay nhiều thứ.

Ghép nối tạo nghĩa

Khi ghép 'establish' (thiết lập, khởi tạo) với 'connection' (kết nối, mối liên hệ), cụm từ 'establish connection' mang ý nghĩa là bắt đầu một mối liên hệ, tạo ra một đường dây liên lạc, hoặc thiết lập một liên kết (thường là giữa người với người, giữa các hệ thống kỹ thuật, hoặc trong giao tiếp).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động trong việc xây dựng một mối quan hệ, liên hệ hoặc kết nối nào đó. 'Establish' nhấn mạnh vào hành động chủ động và có mục đích. Nó khác với việc 'make a connection' ở chỗ nó trang trọng hơn và thường dùng để chỉ việc thiết lập những kết nối quan trọng và có ý nghĩa.

Prepositions

with between to

- 'Establish connection with': Thiết lập kết nối với ai/cái gì (ví dụ: establish a connection with customers).
- 'Establish connection between': Thiết lập kết nối giữa cái gì và cái gì (ví dụ: establish a connection between theory and practice).
- 'Establish connection to': Kết nối với cái gì đó (ví dụ: establish connection to the internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing the connection
  • strong establish a strong connection
    (thiết lập một kết nối mạnh mẽ)
  • secure establish a secure connection
    (thiết lập một kết nối an toàn)
  • stable establish a stable connection
    (thiết lập một kết nối ổn định)
  • direct establish a direct connection
    (thiết lập một kết nối trực tiếp)
  • wireless establish a wireless connection
    (thiết lập một kết nối không dây)
Verbs indicating action/outcome
  • attempt to attempt to establish connection
    (cố gắng thiết lập kết nối)
  • fail to fail to establish connection
    (không thể thiết lập kết nối)
  • manage to manage to establish connection
    (xoay sở để thiết lập kết nối)
  • help to help to establish connection
    (giúp thiết lập kết nối)
Prepositional phrases
  • with establish a connection with someone
    (thiết lập mối liên hệ với ai đó)
  • between establish a connection between A and B
    (thiết lập mối liên hệ giữa A và B)

Idioms

  • establish a rapport/connection with someone

    thiết lập mối quan hệ hòa hợp, thân thiện với ai đó

    "It's important for a therapist to establish a rapport with their clients."

    (Việc một nhà trị liệu thiết lập mối quan hệ hòa hợp với khách hàng của họ là rất quan trọng.)

  • establish a line of communication

    thiết lập đường dây liên lạc, kênh giao tiếp

    "The two countries worked to establish a direct line of communication after the incident."

    (Hai quốc gia đã nỗ lực thiết lập đường dây liên lạc trực tiếp sau sự cố.)

  • establish an emotional connection

    thiết lập mối liên hệ tình cảm

    "Many people find it hard to establish an emotional connection with strangers online."

    (Nhiều người cảm thấy khó khăn khi thiết lập mối liên hệ tình cảm với người lạ trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establish connection

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết lập, tạo dựng, hoặc bắt đầu một mối quan hệ hoặc liên kết.

"The company is trying to establish a connection with potential investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in marketing, we would establish a stronger connection with our target audience now.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, chúng ta sẽ thiết lập được một mối liên hệ mạnh mẽ hơn với đối tượng mục tiêu của mình bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't focused on short-term profits, they would not fail to establish lasting connections with their customers now.
Nếu công ty không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ sẽ không thất bại trong việc thiết lập mối quan hệ lâu dài với khách hàng của họ bây giờ.
Nghi vấn
If you had attended the networking event, would you be able to establish a valuable connection with potential investors today?
Nếu bạn đã tham dự sự kiện kết nối, liệu bạn có thể thiết lập được mối quan hệ giá trị với các nhà đầu tư tiềm năng ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish connection".

Văn hóa mạng lưới (Networking)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và sự nghiệp, việc 'establish connection' (xây dựng mạng lưới quan hệ) là cực kỳ quan trọng. Các sự kiện networking được tổ chức thường xuyên để mọi người có thể gặp gỡ, trao đổi danh thiếp và thiết lập các mối liên hệ chuyên nghiệp có thể hỗ trợ cho công việc và sự phát triển cá nhân.

Kết nối cảm xúc và xã hội

'Establish connection' không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật hay kinh doanh mà còn ám chỉ việc tạo dựng các mối quan hệ xã hội và tình cảm. Khả năng thiết lập một kết nối chân thành (genuine connection) với người khác được đánh giá cao, thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu và là nền tảng cho tình bạn, tình yêu hay sự hợp tác bền vững.