establish connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create or begin a relationship or link.
Vietnamese Meaning
Thiết lập, tạo dựng, hoặc bắt đầu một mối quan hệ hoặc liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to establish a connection with potential investors."
"Công ty đang cố gắng thiết lập mối quan hệ với các nhà đầu tư tiềm năng."
-
"The scientists are working to establish a connection between the disease and environmental factors."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu để thiết lập mối liên hệ giữa căn bệnh và các yếu tố môi trường."
-
"It's important to establish a good connection with your colleagues."
"Điều quan trọng là thiết lập một mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, khởi tạo |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín, có nền tảng vững chắc |
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ, mối quan hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động trong việc xây dựng một mối quan hệ, liên hệ hoặc kết nối nào đó. 'Establish' nhấn mạnh vào hành động chủ động và có mục đích. Nó khác với việc 'make a connection' ở chỗ nó trang trọng hơn và thường dùng để chỉ việc thiết lập những kết nối quan trọng và có ý nghĩa.
Prepositions
- 'Establish connection with': Thiết lập kết nối với ai/cái gì (ví dụ: establish a connection with customers).
- 'Establish connection between': Thiết lập kết nối giữa cái gì và cái gì (ví dụ: establish a connection between theory and practice).
- 'Establish connection to': Kết nối với cái gì đó (ví dụ: establish connection to the internet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong establish a strong connection (thiết lập một kết nối mạnh mẽ)
-
secure establish a secure connection (thiết lập một kết nối an toàn)
-
stable establish a stable connection (thiết lập một kết nối ổn định)
-
direct establish a direct connection (thiết lập một kết nối trực tiếp)
-
wireless establish a wireless connection (thiết lập một kết nối không dây)
-
attempt to attempt to establish connection (cố gắng thiết lập kết nối)
-
fail to fail to establish connection (không thể thiết lập kết nối)
-
manage to manage to establish connection (xoay sở để thiết lập kết nối)
-
help to help to establish connection (giúp thiết lập kết nối)
-
with establish a connection with someone (thiết lập mối liên hệ với ai đó)
-
between establish a connection between A and B (thiết lập mối liên hệ giữa A và B)
Idioms
-
establish a rapport/connection with someone
thiết lập mối quan hệ hòa hợp, thân thiện với ai đó
"It's important for a therapist to establish a rapport with their clients."
(Việc một nhà trị liệu thiết lập mối quan hệ hòa hợp với khách hàng của họ là rất quan trọng.)
-
establish a line of communication
thiết lập đường dây liên lạc, kênh giao tiếp
"The two countries worked to establish a direct line of communication after the incident."
(Hai quốc gia đã nỗ lực thiết lập đường dây liên lạc trực tiếp sau sự cố.)
-
establish an emotional connection
thiết lập mối liên hệ tình cảm
"Many people find it hard to establish an emotional connection with strangers online."
(Nhiều người cảm thấy khó khăn khi thiết lập mối liên hệ tình cảm với người lạ trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
establish connection
Động từ + Danh từThiết lập, tạo dựng, hoặc bắt đầu một mối quan hệ hoặc liên kết.
"The company is trying to establish a connection with potential investors."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested more in marketing, we would establish a stronger connection with our target audience now. |
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, chúng ta sẽ thiết lập được một mối liên hệ mạnh mẽ hơn với đối tượng mục tiêu của mình bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't focused on short-term profits, they would not fail to establish lasting connections with their customers now. |
Nếu công ty không tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, họ sẽ không thất bại trong việc thiết lập mối quan hệ lâu dài với khách hàng của họ bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had attended the networking event, would you be able to establish a valuable connection with potential investors today? |
Nếu bạn đã tham dự sự kiện kết nối, liệu bạn có thể thiết lập được mối quan hệ giá trị với các nhà đầu tư tiềm năng ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish connection".
