(Top Banner Ad)
established lender
B2
Tính từ B2 Kinh tế

established lender

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈlɛndə(r)/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈlɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức cho vay uy tín ngân hàng có tiếng tổ chức tài chính lâu đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lender that has been in business for a long time and has a good reputation.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức cho vay đã hoạt động trong một thời gian dài và có uy tín tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Borrowers often prefer to work with an established lender because of their reliability and expertise."

    "Người vay thường thích làm việc với một tổ chức cho vay uy tín vì sự đáng tin cậy và kinh nghiệm của họ."

  • "An established lender is more likely to offer lower interest rates to customers with good credit scores."

    "Một tổ chức cho vay uy tín có nhiều khả năng đưa ra lãi suất thấp hơn cho khách hàng có điểm tín dụng tốt."

  • "Many people trust established lenders because of their long history and financial stability."

    "Nhiều người tin tưởng các tổ chức cho vay uy tín vì lịch sử lâu dài và sự ổn định tài chính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thành lập, thiết lập, tạo dựng
Adjective established đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, tổ chức
Verb lend cho vay
Noun lending hoạt động cho vay, sự cho vay
Noun lender người cho vay, tổ chức cho vay
Noun loan khoản vay
Noun borrower người đi vay

Synonyms

reputable lender (tổ chức cho vay có uy tín)well-known lender (tổ chức cho vay nổi tiếng)traditional lender (tổ chức cho vay truyền thống)

Antonyms

new lender (tổ chức cho vay mới)emerging lender (tổ chức cho vay mới nổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire ('làm cho vững chắc' - gốc của 'establish')
Old French
establir ('thiết lập, làm cho vững vàng' - từ 'stabilire')
Old English
lænan ('cho vay' - gốc của 'lend')
Middle English
lener ('người cho vay' - từ 'lænan')
Modern English
established lender (cụm từ hiện đại, kết hợp)

Nguồn gốc của 'established' và 'lender'

Cụm từ 'established lender' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Established' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' (có nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định'), qua tiếng Pháp cổ 'establir'. Từ này mang ý nghĩa là đã được thành lập, có uy tín và ổn định lâu dài. 'Lender' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lænan' (nghĩa là 'cho vay'), sau đó phát triển thành động từ 'lend' và thêm hậu tố '-er' để chỉ 'người/tổ chức cho vay'. Khi kết hợp, 'established lender' tạo nên hình ảnh một tổ chức tài chính đã có nền tảng vững chắc, đáng tin cậy và hoạt động trong lĩnh vực cho vay từ lâu.

Usage Note

Cụm từ 'established lender' thường được sử dụng để chỉ các ngân hàng, tổ chức tài chính lớn, lâu đời và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự ổn định và an toàn của tổ chức đó so với các tổ chức mới nổi hoặc ít tên tuổi hơn. Khác với 'new lender' hoặc 'alternative lender', 'established lender' tạo cảm giác về sự an toàn và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established lender
  • major major established lender
    (tổ chức cho vay lớn có uy tín)
  • reputable reputable established lender
    (tổ chức cho vay có danh tiếng tốt)
  • leading leading established lender
    (tổ chức cho vay hàng đầu đã có tiếng)
  • traditional traditional established lender
    (tổ chức cho vay truyền thống có uy tín)
Verb + established lender
  • choose choose an established lender
    (chọn một tổ chức cho vay có uy tín)
  • deal with deal with an established lender
    (giao dịch với một tổ chức cho vay có uy tín)
  • trust trust an established lender
    (tin tưởng một tổ chức cho vay có uy tín)
  • secure a loan from secure a loan from an established lender
    (đảm bảo một khoản vay từ một tổ chức cho vay có uy tín)

Idioms

  • Rely on an established lender

    Dựa vào/tin cậy vào một tổ chức cho vay có uy tín

    "Many small businesses prefer to rely on an established lender for their funding needs."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích dựa vào một tổ chức cho vay có uy tín cho nhu cầu tài chính của họ.)

  • From an established lender

    Từ một tổ chức cho vay có uy tín

    "The company managed to secure a significant investment from an established lender."

    (Công ty đã xoay sở để đảm bảo một khoản đầu tư đáng kể từ một tổ chức cho vay có uy tín.)

  • Relationship with an established lender

    Mối quan hệ với một tổ chức cho vay có uy tín

    "Building a long-term relationship with an established lender can open up more financial opportunities."

    (Xây dựng mối quan hệ lâu dài với một tổ chức cho vay có uy tín có thể mở ra nhiều cơ hội tài chính hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established lender

Tính từ
Lật mặt

Một tổ chức cho vay đã hoạt động trong một thời gian dài và có uy tín tốt.

"Borrowers often prefer to work with an established lender because of their reliability and expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established lender".

Niềm tin và sự ổn định trong tài chính phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'established lender' (tổ chức cho vay có uy tín) thường được ưu tiên vì chúng mang lại cảm giác an toàn và ổn định. Người tiêu dùng và doanh nghiệp có xu hướng tin tưởng các tổ chức đã hoạt động lâu năm, có lịch sử rõ ràng, được kiểm soát chặt chẽ bởi pháp luật, thay vì các tổ chức mới nổi, ít tên tuổi. Niềm tin này xuất phát từ mong muốn giảm thiểu rủi ro và sự đảm bảo về tính minh bạch.

Tổ chức cho vay truyền thống và xu hướng hiện đại

Các 'established lender' thường là các ngân hàng lớn, các công ty tài chính truyền thống với quy trình chặt chẽ và cơ sở khách hàng rộng lớn. Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ số, họ phải cạnh tranh với các công ty Fintech (công nghệ tài chính) mới nổi, thường cung cấp các dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi hơn. Mặc dù vậy, nhiều người vẫn tìm đến 'established lender' vì họ cung cấp sự hỗ trợ toàn diện hơn, các gói sản phẩm đa dạng và đặc biệt là sự an tâm về mặt pháp lý và khả năng xử lý các vấn đề phức tạp.