established lender
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lender that has been in business for a long time and has a good reputation.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức cho vay đã hoạt động trong một thời gian dài và có uy tín tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Borrowers often prefer to work with an established lender because of their reliability and expertise."
"Người vay thường thích làm việc với một tổ chức cho vay uy tín vì sự đáng tin cậy và kinh nghiệm của họ."
-
"An established lender is more likely to offer lower interest rates to customers with good credit scores."
"Một tổ chức cho vay uy tín có nhiều khả năng đưa ra lãi suất thấp hơn cho khách hàng có điểm tín dụng tốt."
-
"Many people trust established lenders because of their long history and financial stability."
"Nhiều người tin tưởng các tổ chức cho vay uy tín vì lịch sử lâu dài và sự ổn định tài chính của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thành lập, thiết lập, tạo dựng |
| Adjective | established | đã được thành lập, có tiếng tăm, có uy tín |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, tổ chức |
| Verb | lend | cho vay |
| Noun | lending | hoạt động cho vay, sự cho vay |
| Noun | lender | người cho vay, tổ chức cho vay |
| Noun | loan | khoản vay |
| Noun | borrower | người đi vay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'established lender' thường được sử dụng để chỉ các ngân hàng, tổ chức tài chính lớn, lâu đời và đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự ổn định và an toàn của tổ chức đó so với các tổ chức mới nổi hoặc ít tên tuổi hơn. Khác với 'new lender' hoặc 'alternative lender', 'established lender' tạo cảm giác về sự an toàn và kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major established lender (tổ chức cho vay lớn có uy tín)
-
reputable reputable established lender (tổ chức cho vay có danh tiếng tốt)
-
leading leading established lender (tổ chức cho vay hàng đầu đã có tiếng)
-
traditional traditional established lender (tổ chức cho vay truyền thống có uy tín)
-
choose choose an established lender (chọn một tổ chức cho vay có uy tín)
-
deal with deal with an established lender (giao dịch với một tổ chức cho vay có uy tín)
-
trust trust an established lender (tin tưởng một tổ chức cho vay có uy tín)
-
secure a loan from secure a loan from an established lender (đảm bảo một khoản vay từ một tổ chức cho vay có uy tín)
Idioms
-
Rely on an established lender
Dựa vào/tin cậy vào một tổ chức cho vay có uy tín
"Many small businesses prefer to rely on an established lender for their funding needs."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích dựa vào một tổ chức cho vay có uy tín cho nhu cầu tài chính của họ.)
-
From an established lender
Từ một tổ chức cho vay có uy tín
"The company managed to secure a significant investment from an established lender."
(Công ty đã xoay sở để đảm bảo một khoản đầu tư đáng kể từ một tổ chức cho vay có uy tín.)
-
Relationship with an established lender
Mối quan hệ với một tổ chức cho vay có uy tín
"Building a long-term relationship with an established lender can open up more financial opportunities."
(Xây dựng mối quan hệ lâu dài với một tổ chức cho vay có uy tín có thể mở ra nhiều cơ hội tài chính hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established lender
Tính từMột tổ chức cho vay đã hoạt động trong một thời gian dài và có uy tín tốt.
"Borrowers often prefer to work with an established lender because of their reliability and expertise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established lender".
