(Top Banner Ad)
established trade
B2
Tính từ B2 Kinh tế

established trade

UK: /ɪˈstæblɪʃt treɪd/ • US: /ɪˈstæblɪʃt treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại lâu đời hoạt động buôn bán có truyền thống giao thương đã được thiết lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that has been in existence for a long time and is generally accepted or recognized.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thương mại đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company benefits from established trade routes across Europe."

    "Công ty được hưởng lợi từ các tuyến đường thương mại lâu đời trên khắp châu Âu."

  • "The port city thrived due to its established trade with neighboring countries."

    "Thành phố cảng phát triển mạnh mẽ nhờ vào hoạt động thương mại lâu đời với các quốc gia láng giềng."

  • "Many small businesses rely on established trade relationships to stay afloat."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các mối quan hệ thương mại lâu đời để duy trì hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, củng cố
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established Đã được thiết lập, vững chắc, lâu đời
Verb trade Buôn bán, trao đổi
Noun trade Thương mại, sự buôn bán, ngành nghề
Noun trader Nhà buôn, người buôn bán
Noun trading Hoạt động buôn bán, giao dịch
Adjective tradable Có thể buôn bán, giao dịch được

Synonyms

long-standing trade (thương mại lâu đời)traditional trade (thương mại truyền thống)

Antonyms

new trade (thương mại mới)emerging trade (thương mại mới nổi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir (to establish, fix)
English
establish (then established)
Proto-Germanic
*tredanan (to step, tread)
Middle Low German
trade (track, course)
Middle English
trade (business, path)

Nguồn gốc của 'Established'

'Established' có nghĩa là 'đã được thiết lập, vững chắc'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire', có nghĩa là 'làm cho ổn định, vững chắc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'establir' và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự kiên cố và lâu dài của một điều gì đó.

Hành trình của 'Trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Proto-Germanic là '*tredanan', có nghĩa là 'bước đi, theo dõi'. Sau đó, trong tiếng Hạ Đức Trung cổ, 'trade' có nghĩa là 'lối đi, con đường'. Dần dần, nó phát triển để chỉ các hoạt động đi lại để buôn bán, trao đổi hàng hóa, và cuối cùng trở thành nghĩa 'thương mại, giao dịch' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động thương mại đã có lịch sử lâu đời và được quy định, luật hóa hoặc chấp nhận theo thông lệ. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, uy tín và sự tin cậy. Khác với 'new trade' (thương mại mới nổi) hoặc 'informal trade' (thương mại không chính thức).
Khi xem 'established trade' như một danh từ, nó nhấn mạnh hơn vào hệ thống hoặc mạng lưới giao dịch đã được hình thành và phát triển. Nó ám chỉ đến các mối quan hệ kinh doanh lâu dài và ổn định. Ví dụ, 'the establishment of trade agreements' (việc thiết lập các thỏa thuận thương mại) khác với 'established trade', cái sau chỉ hoạt động đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'established trade'
  • long-standing long-standing established trade
    (mối giao thương lâu đời)
  • historic historic established trade
    (thương mại truyền thống mang tính lịch sử)
  • lucrative lucrative established trade
    (thương mại đã được thiết lập sinh lợi)
  • flourishing flourishing established trade
    (thương mại đã được thiết lập đang phát triển mạnh)
Động từ + 'established trade'
  • maintain maintain established trade
    (duy trì giao thương đã thiết lập)
  • develop develop established trade
    (phát triển giao thương đã thiết lập)
  • disrupt disrupt established trade
    (phá vỡ giao thương đã thiết lập)
  • expand expand established trade
    (mở rộng giao thương đã thiết lập)
Giới từ + 'established trade'
  • through through established trade routes
    (thông qua các tuyến đường thương mại đã được thiết lập)
  • in participate in established trade
    (tham gia vào thương mại đã được thiết lập)

Idioms

  • established trade routes

    Các tuyến đường thương mại đã được thiết lập (và sử dụng lâu đời)

    "The Silk Road was an established trade route that connected East and West for centuries."

    (Con đường Tơ lụa là một tuyến đường thương mại đã được thiết lập, kết nối phương Đông và phương Tây trong nhiều thế kỷ.)

  • established trade relations

    Các mối quan hệ thương mại đã được thiết lập (giữa các quốc gia hoặc đối tác)

    "The two countries have long-standing established trade relations, fostering economic growth."

    (Hai quốc gia đã có mối quan hệ thương mại được thiết lập lâu đời, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • disrupt established trade patterns

    Phá vỡ các mô hình thương mại đã được thiết lập (thường là do thay đổi chính sách, công nghệ, hoặc sự kiện)

    "The new tariff policies threatened to disrupt established trade patterns globally."

    (Các chính sách thuế quan mới đe dọa phá vỡ các mô hình thương mại đã được thiết lập trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established trade

Tính từ
Lật mặt

Hoạt động thương mại đã tồn tại trong một thời gian dài và được chấp nhận hoặc công nhận rộng rãi.

"The company benefits from established trade routes across Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had established the trade routes earlier, we would be richer now.
Nếu họ đã thiết lập các tuyến đường thương mại sớm hơn, chúng ta đã giàu có hơn bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't established trade agreements, the economy wouldn't be booming today.
Nếu chính phủ không thiết lập các hiệp định thương mại, nền kinh tế sẽ không bùng nổ ngày hôm nay.
Nghi vấn
If the company had invested in establishing the trade fair, would they be leading the market now?
Nếu công ty đã đầu tư vào việc thành lập hội chợ thương mại, liệu họ có đang dẫn đầu thị trường bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established trade".

Con đường Tơ lụa và Thương mại Lâu đời

Con đường Tơ lụa (Silk Road) là một ví dụ điển hình về 'established trade' (thương mại đã được thiết lập) trong lịch sử. Đây là mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây trong hơn một thiên niên kỷ, không chỉ trao đổi hàng hóa mà còn cả văn hóa, công nghệ và tôn giáo. Sự tồn tại của nó đã định hình các đế chế, thúc đẩy sự phát triển của nhiều nền văn minh và cho thấy tầm quan trọng của các tuyến đường thương mại vững chắc.

Thương mại Lâu đời và Toàn cầu hóa

Các tuyến đường và mối quan hệ thương mại đã được thiết lập (established trade) là nền tảng của quá trình toàn cầu hóa ngày nay. Khi các quốc gia và khu vực thiết lập các mối quan hệ giao thương bền vững, dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và vốn trở nên dễ dàng hơn. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, tạo ra thị trường lớn hơn nhưng cũng có thể gây ra những thách thức khi các mối quan hệ này bị gián đoạn.