(Top Banner Ad)
traditional trade
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

traditional trade

UK: /trəˈdɪʃənəl treɪd/ • US: /trəˈdɪʃənəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại truyền thống buôn bán truyền thống kinh doanh truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade practices and activities that have been in existence for a long time and are deeply rooted in culture and history.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động và phương thức thương mại đã tồn tại lâu đời, ăn sâu vào văn hóa và lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional trade in handicrafts is an important source of income for many families in the village."

    "Thương mại truyền thống các mặt hàng thủ công mỹ nghệ là một nguồn thu nhập quan trọng của nhiều gia đình trong làng."

  • "Traditional trade routes were often used for the exchange of spices and silk."

    "Các tuyến đường thương mại truyền thống thường được sử dụng để trao đổi gia vị và lụa."

  • "The government is trying to protect traditional trade practices from being replaced by modern industrial production."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ các phương thức thương mại truyền thống khỏi bị thay thế bởi sản xuất công nghiệp hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional mang tính truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun trade nghề nghiệp, thương mại
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader người buôn bán, thương nhân
Noun trading sự buôn bán, hoạt động thương mại

Synonyms

heritage trade (thương mại di sản)historical trade (thương mại lịch sử)artisan trade (thương mại thủ công)

Antonyms

modern trade (thương mại hiện đại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade
English
traditional trade

Nguồn gốc 'Traditional'

Từ 'traditional' có gốc từ Latin 'tradere', nghĩa là 'bàn giao', 'chuyển giao'. Điều này thể hiện ý tưởng về những điều được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác – các phong tục, kiến thức, và cách thức làm việc được giữ gìn qua thời gian.

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tredan' (nghĩa là 'giẫm, đi lại'), sau đó trong tiếng Anh Trung đại, 'trade' chỉ một 'con đường' hoặc 'phương thức'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ một 'nghề nghiệp' hoặc 'hoạt động kinh doanh', ám chỉ con đường mà một người theo đuổi trong công việc.

Ghép nghĩa 'Traditional Trade'

'Traditional trade' là sự kết hợp mô tả một nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh (trade) được thực hiện theo những phương pháp, kỹ thuật, hoặc phong tục đã được truyền lại và duy trì qua nhiều thế hệ (traditional). Đây thường là những nghề thủ công tinh xảo hoặc ngành nghề có giá trị văn hóa sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hình thức buôn bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mang tính chất truyền thống, thủ công, thường liên quan đến các ngành nghề lâu đời hoặc các sản phẩm đặc trưng của một vùng miền. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự kế thừa các kỹ năng, kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Khác với 'modern trade' (thương mại hiện đại) là các hình thức buôn bán sử dụng công nghệ, tự động hóa và quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional trade
  • ancient ancient traditional trade
    (nghề truyền thống cổ xưa)
  • thriving thriving traditional trade
    (nghề truyền thống đang phát triển mạnh)
  • local local traditional trade
    (nghề truyền thống địa phương)
  • dying dying traditional trade
    (nghề truyền thống đang mai một)
  • skilled skilled traditional trade
    (nghề thủ công truyền thống (cần kỹ năng))
Verb + traditional trade
  • practice practice a traditional trade
    (hành nghề truyền thống)
  • preserve preserve traditional trade
    (bảo tồn nghề truyền thống)
  • revive revive a traditional trade
    (khôi phục nghề truyền thống)
  • support support traditional trade
    (ủng hộ/hỗ trợ nghề truyền thống)

Idioms

  • A traditional trade passed down through generations

    Một nghề truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ

    "Pottery is a traditional trade passed down through generations in this village."

    (Nghề làm gốm là một nghề truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ ở làng này.)

  • To keep a traditional trade alive

    Duy trì/giữ gìn một nghề truyền thống tồn tại

    "Many efforts are being made to keep this traditional trade alive against modernization."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để giữ gìn nghề truyền thống này tồn tại trước sự hiện đại hóa.)

  • The vanishing traditional trades

    Những nghề truyền thống đang biến mất

    "Governments are concerned about the vanishing traditional trades in rural areas."

    (Chính phủ quan ngại về những nghề truyền thống đang biến mất ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional trade

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động và phương thức thương mại đã tồn tại lâu đời, ăn sâu vào văn hóa và lịch sử.

"Traditional trade in handicrafts is an important source of income for many families in the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional trade".

Hệ thống Phường hội (Guild System)

Ở châu Âu thời Trung cổ, các phường hội là tổ chức quan trọng của những người thợ thủ công cùng nghề. Họ đặt ra các quy tắc về chất lượng, giá cả và đào tạo thợ mới (thợ học việc, thợ phụ, thợ cả), giúp bảo tồn và phát triển các nghề truyền thống qua nhiều thế kỷ.

Học nghề (Apprenticeship)

Học nghề là một hệ thống lâu đời để truyền đạt kỹ năng của các nghề truyền thống. Một người học việc (apprentice) sẽ sống và làm việc với một thợ cả (master craftsman) trong nhiều năm, học hỏi mọi khía cạnh của nghề trước khi tự mình trở thành thợ độc lập.