(Top Banner Ad)
estimate correctly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

estimate correctly

UK: /ˈestɪmeɪt kəˈrektli/ • US: /ˈestɪmeɪt kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính chính xác dự toán chính xác đánh giá đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a judgment about the value, size, or quantity of something as accurately as possible.

Vietnamese Meaning

Ước tính, dự đoán hoặc đánh giá một cách chính xác về giá trị, kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software helps to estimate project costs correctly."

    "Phần mềm này giúp ước tính chi phí dự án một cách chính xác."

  • "We need to estimate the time correctly to complete the project on schedule."

    "Chúng ta cần ước tính thời gian một cách chính xác để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "It's important to estimate the risks correctly before investing."

    "Điều quan trọng là phải ước tính rủi ro một cách chính xác trước khi đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estimate ước tính, đánh giá
Noun estimate sự ước tính, bản dự toán, sự đánh giá
Noun estimation sự đánh giá, sự ước tính, sự tôn trọng
Noun estimator người ước tính, công cụ ước tính
Adjective estimable đáng kính trọng, có thể ước tính
Adjective correct đúng, chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác
Verb to correct sửa chữa, hiệu chỉnh
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estimen
English
estimate

Nguồn gốc của 'Estimate'

Từ 'estimate' bắt nguồn từ động từ 'aestimare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'định giá'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'estimer' và cuối cùng đến tiếng Anh trung đại là 'estimen'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh định giá tài sản hoặc ước lượng giá trị. 'Correctly' chỉ đơn giản là trạng từ của 'correct', mang ý nghĩa 'một cách chính xác'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến độ chính xác của việc ước tính. Khác với 'estimate' đơn thuần, 'estimate correctly' ngụ ý việc sử dụng phương pháp, thông tin hoặc kinh nghiệm phù hợp để đưa ra ước tính gần với thực tế nhất có thể. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, khoa học, hoặc kỹ thuật, nơi độ chính xác của ước tính có vai trò quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + estimate correctly
  • try to try to estimate correctly
    (cố gắng ước tính chính xác)
  • need to need to estimate correctly
    (cần phải ước tính chính xác)
  • manage to manage to estimate correctly
    (xoay sở để ước tính chính xác)
  • be able to be able to estimate correctly
    (có thể ước tính chính xác)
Adjective + (be) + to estimate correctly
  • difficult difficult to estimate correctly
    (khó để ước tính chính xác)
  • important important to estimate correctly
    (quan trọng để ước tính chính xác)
  • crucial crucial to estimate correctly
    (cực kỳ quan trọng để ước tính chính xác)
Noun (object) + ... + estimate correctly
  • costs It's vital to estimate project costs correctly.
    (Việc ước tính chi phí dự án một cách chính xác là rất quan trọng.)
  • time We must estimate the required time correctly.
    (Chúng ta phải ước tính chính xác thời gian cần thiết.)
  • demand Businesses need to estimate market demand correctly.
    (Doanh nghiệp cần ước tính chính xác nhu cầu thị trường.)

Idioms

  • It is crucial to estimate correctly.

    Việc ước tính chính xác là cực kỳ quan trọng.

    "To ensure the project's success, it is crucial to estimate correctly the resources needed."

    (Để đảm bảo thành công của dự án, việc ước tính chính xác các nguồn lực cần thiết là cực kỳ quan trọng.)

  • The ability to estimate correctly.

    Khả năng ước tính chính xác.

    "The ability to estimate correctly is a highly valued skill in project management."

    (Khả năng ước tính chính xác là một kỹ năng được đánh giá cao trong quản lý dự án.)

  • Unless one estimates correctly, ...

    Trừ khi ai đó ước tính chính xác, ...

    "Unless one estimates correctly, the budget will always be exceeded."

    (Trừ khi ước tính chính xác, ngân sách sẽ luôn bị vượt quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimate correctly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ước tính, dự đoán hoặc đánh giá một cách chính xác về giá trị, kích thước, số lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

"The software helps to estimate project costs correctly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimate correctly".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ước tính chính xác (estimate correctly) là nền tảng cho việc lập kế hoạch, dự báo và quản lý rủi ro. Các quyết định thường dựa trên dữ liệu và phân tích kỹ lưỡng, không chỉ dựa vào cảm tính. Một ước tính không chính xác có thể dẫn đến thất bại dự án, tổn thất tài chính hoặc mất uy tín.

Phân biệt 'estimate' và 'guesstimate'

Người phương Tây thường phân biệt rõ ràng giữa 'estimate' (ước tính dựa trên dữ liệu và phương pháp) và 'guesstimate' (một sự ước đoán vội vàng, không có cơ sở vững chắc). Việc 'estimate correctly' thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy, trong khi 'guesstimate' thường bị coi là thiếu trách nhiệm và không được khuyến khích trong môi trường làm việc nghiêm túc.