(Top Banner Ad)
estimate poorly
B2
Động từ B2 Kinh tế, Thống kê, Đánh giá

estimate poorly

UK: /ˈɛstɪmeɪt/ • US: /ˈɛstɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính sai ước lượng tồi tính toán không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To judge the approximate size, amount, value, etc., of something.

Vietnamese Meaning

Ước tính, định giá hoặc đánh giá xấp xỉ kích thước, số lượng, giá trị của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company estimated poorly the demand for the new product, resulting in significant losses."

    "Công ty đã ước tính sai nhu cầu đối với sản phẩm mới, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The initial estimates were done poorly, and the project suffered as a result."

    "Các ước tính ban đầu đã được thực hiện một cách tồi tệ, và dự án đã bị ảnh hưởng do đó."

  • "They estimated poorly the impact of the new regulations on their business."

    "Họ đã ước tính sai tác động của các quy định mới đối với hoạt động kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estimate
Noun estimation
Noun estimator
Adjective poor
Noun poorness
Adverb poorly

Synonyms

Antonyms

estimate accurately (ước tính chính xác)calculate precisely (tính toán chính xác)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimare
Middle English
estimaten
English
estimate

Nguồn gốc 'Estimate'

Từ 'estimate' có nguồn gốc từ động từ 'aestimare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đánh giá giá trị' hoặc 'ước lượng'. Qua tiếng Pháp cổ ('estimare') và tiếng Anh trung cổ ('estimaten'), nó đã trở thành 'estimate' trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'poorly' chỉ đơn giản là trạng từ của 'poor' (kém, tồi tệ) và được thêm vào để chỉ ra rằng việc ước lượng được thực hiện một cách không tốt, thiếu chính xác.

Usage Note

Khi đi kèm với trạng từ 'poorly', nó nhấn mạnh vào việc ước tính một cách không chính xác, dẫn đến sai lệch hoặc kết quả không đáng tin cậy. So sánh với 'estimate accurately' (ước tính chính xác) để thấy sự khác biệt.
Trạng từ 'poorly' bổ nghĩa cho động từ 'estimate', làm rõ mức độ chính xác của hành động ước tính. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu chính xác và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'well', 'accurately', 'precisely'.

Prepositions

at for

Ví dụ: 'estimate the cost at $1000' (ước tính chi phí ở mức 1000 đô la), 'estimate for the project' (ước tính cho dự án). Giới từ 'at' thường dùng để chỉ mức ước tính cụ thể, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích của việc ước tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + estimate poorly
  • consistently consistently estimate poorly
    (liên tục đánh giá/ước lượng kém)
  • frequently frequently estimate poorly
    (thường xuyên đánh giá/ước lượng kém)
  • often often estimate poorly
    (thường đánh giá/ước lượng kém)
Verb + to estimate poorly
  • tend to tend to estimate poorly
    (có xu hướng đánh giá/ước lượng kém)
  • continue to continue to estimate poorly
    (tiếp tục đánh giá/ước lượng kém)
  • manage to manage to estimate poorly
    (rốt cuộc lại đánh giá/ước lượng kém (ám chỉ một kết quả không mong muốn hoặc tồi tệ))

Idioms

  • It's easy to estimate poorly

    Rất dễ để ước lượng/đánh giá kém

    "In complex projects, it's easy to estimate poorly, leading to delays and cost overruns."

    (Trong các dự án phức tạp, rất dễ ước lượng kém, dẫn đến chậm trễ và vượt chi phí.)

  • A poorly estimated budget/project

    Ngân sách/dự án được ước lượng kém

    "The team had to adjust significantly because of a poorly estimated project timeline."

    (Nhóm phải điều chỉnh đáng kể vì thời gian dự án được ước lượng kém.)

  • to consistently estimate poorly

    luôn luôn/thường xuyên ước lượng kém

    "If you consistently estimate poorly, you'll lose credibility with your clients."

    (Nếu bạn liên tục ước lượng kém, bạn sẽ mất uy tín với khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimate poorly

Động từ
Lật mặt

Ước tính, định giá hoặc đánh giá xấp xỉ kích thước, số lượng, giá trị của một cái gì đó.

"The company estimated poorly the demand for the new product, resulting in significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimate poorly".

Sai lầm trong lập kế hoạch (Planning Fallacy)

Đây là một khuynh hướng nhận thức phổ biến khiến con người đánh giá thấp thời gian, chi phí và rủi ro để hoàn thành một nhiệm vụ, ngay cả khi họ đã có kinh nghiệm tương tự trong quá khứ. Nó giải thích tại sao nhiều dự án thường bị chậm trễ và vượt ngân sách, vì mọi người 'estimate poorly' (ước lượng kém) một cách có hệ thống.

Thiên kiến nhìn lại (Hindsight Bias)

Thiên kiến này là xu hướng tin rằng sau khi một sự kiện xảy ra, người ta đã biết trước được kết quả hoặc lẽ ra đã có thể dự đoán được. Điều này thường dẫn đến việc chỉ trích gay gắt những người 'estimate poorly' (ước lượng kém) sau khi sự việc đã diễn ra, mà không xem xét những thông tin họ có vào thời điểm ước lượng.