(Top Banner Ad)
guess wildly
B2
Cụm động từ B2 Chung

guess wildly

UK: /ˈɡɛs ˈwaɪldli/ • US: /ˈɡɛs ˈwaɪldli/

Nghĩa tiếng Việt

đoán mò đoán bừa đoán vu vơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a guess without any real knowledge or evidence, often based on pure speculation or chance.

Vietnamese Meaning

Đoán mò, đoán bừa, đoán một cách thiếu căn cứ, dựa trên suy đoán hoặc may rủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had no idea what the answer was, so I just had to guess wildly."

    "Tôi hoàn toàn không biết câu trả lời là gì, nên tôi chỉ có thể đoán mò thôi."

  • "When asked about the company's future, he could only guess wildly."

    "Khi được hỏi về tương lai của công ty, ông ấy chỉ có thể đoán mò."

  • "Without any data, the analysts were forced to guess wildly about the market trends."

    "Không có bất kỳ dữ liệu nào, các nhà phân tích buộc phải đoán mò về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guess đoán, phỏng đoán, ước chừng
Noun guess sự đoán, phỏng đoán
Noun guesser người đoán
Noun guesswork sự đoán mò, công việc phỏng đoán
Adjective wild hoang dã, hoang dại, không được kiểm soát, dữ dội
Noun wildness sự hoang dã, tính ngông cuồng, sự không kiểm soát
Noun wilderness vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly một cách hoang dã, bừa bãi, không kiểm soát; mãnh liệt, dữ dội

Synonyms

speculate randomly (suy đoán ngẫu nhiên)hazard a guess (liều đoán)take a shot in the dark (đoán mò, thử vận may)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
getta
Middle English
gessen
Old English
wilde
Modern English
guess wildly

Nguồn gốc từ 'guess' và 'wildly'

Từ 'guess' có nguồn gốc từ tiếng Middle English 'gessen', có thể liên quan đến tiếng Old Norse 'getta' mang nghĩa 'đoạt được' hoặc 'ước lượng'. Từ 'wildly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'wild' (tiếng Old English 'wilde') có nghĩa là 'hoang dã, không kiểm soát'. Khi kết hợp, 'guess wildly' miêu tả hành động đoán mà không có bất kỳ thông tin hay căn cứ nào, hoàn toàn dựa vào may rủi hoặc suy đoán không có cơ sở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi nhấn mạnh sự thiếu chính xác và tính ngẫu nhiên của việc đoán. Nó khác với 'guess' đơn thuần ở chỗ thể hiện rõ ràng sự thiếu thông tin và cơ sở để đưa ra phán đoán. So sánh với 'estimate', 'predict', 'speculate', trong đó 'estimate' và 'predict' thường dựa trên một số dữ liệu hoặc kinh nghiệm, còn 'speculate' mang tính suy đoán nhưng có thể có lý do nhất định, 'guess wildly' lại hoàn toàn ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'guess wildly'
  • just just guess wildly
    (chỉ đơn thuần là đoán bừa/mò)
  • simply simply guess wildly
    (chỉ là đoán mò thôi)
  • randomly randomly guess wildly
    (đoán bừa một cách ngẫu nhiên)
Động từ thường đi kèm với 'guess wildly'
  • start to start to guess wildly
    (bắt đầu đoán bừa)
  • tend to tend to guess wildly
    (có xu hướng đoán bừa)
  • have to have to guess wildly
    (buộc phải đoán bừa, phải đoán mò)

Idioms

  • take a wild guess

    đoán bừa, đoán mò (khi không có đủ thông tin)

    "I don't know the answer, I'll just take a wild guess."

    (Tôi không biết câu trả lời, tôi sẽ đoán mò thôi.)

  • a stab in the dark

    một sự đoán mò, một nỗ lực trong vô vọng (không có thông tin hay kế hoạch rõ ràng)

    "It was just a stab in the dark, but somehow I got the answer right."

    (Đó chỉ là một lần đoán mò, nhưng không hiểu sao tôi lại đoán đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guess wildly

Cụm động từ
Lật mặt

Đoán mò, đoán bừa, đoán một cách thiếu căn cứ, dựa trên suy đoán hoặc may rủi.

"I had no idea what the answer was, so I just had to guess wildly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students guess wildly on the test, the teacher marks the answer wrong.
Nếu học sinh đoán mò trong bài kiểm tra, giáo viên sẽ đánh dấu câu trả lời sai.
Phủ định
When players guess wildly in a game of chance, they don't often win.
Khi người chơi đoán mò trong một trò chơi may rủi, họ thường không thắng.
Nghi vấn
If someone guesses wildly at the lottery numbers, do they ever win?
Nếu ai đó đoán mò các số xổ số, họ có bao giờ trúng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Guess wildly at the answer!
Hãy đoán bừa câu trả lời đi!
Phủ định
Don't guess wildly; think carefully.
Đừng đoán bừa; hãy suy nghĩ cẩn thận.
Nghi vấn
Do guess wildly if you don't know the answer!
Cứ đoán bừa đi nếu bạn không biết câu trả lời!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guess wildly".

Trong các cuộc thi đố vui và trò chơi

Trong các chương trình đố vui hoặc trò chơi, người chơi thường phải đối mặt với những câu hỏi khó mà họ không biết đáp án. Khi đó, họ có thể buộc phải 'guess wildly' (đoán bừa) dưới áp lực thời gian hoặc mong muốn giành chiến thắng, dù không có căn cứ rõ ràng. Đây là một cảnh tượng khá phổ biến trong văn hóa giải trí phương Tây.

Trong quá trình động não (brainstorming)

Kỹ thuật động não (brainstorming) khuyến khích mọi người đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt, kể cả những ý tưởng ban đầu có vẻ 'guess wildly' (ngẫu nhiên, không tưởng) hay phi lý. Mục đích là để phá vỡ các rào cản tư duy và mở ra những khả năng sáng tạo mới, sau đó mới chọn lọc và phát triển.