(Top Banner Ad)
eternal flame
B2
Noun B2 Biểu tượng học, Lịch sử, Văn hóa

eternal flame

UK: /ɪˈtɜːnl fleɪm/ • US: /ɪˈtɜːrnl fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa vĩnh cửu lửa thiêng vĩnh cửu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flame that is kept burning continuously, often as a symbol of remembrance or dedication.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa được duy trì cháy liên tục, thường là biểu tượng của sự tưởng nhớ hoặc cống hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eternal flame burns brightly at the war memorial."

    "Ngọn lửa vĩnh cửu cháy sáng tại đài tưởng niệm chiến tranh."

  • "Many countries have an eternal flame to honor fallen soldiers."

    "Nhiều quốc gia có ngọn lửa vĩnh cửu để tôn vinh những người lính đã hy sinh."

  • "The Kennedy eternal flame is a famous landmark in Arlington National Cemetery."

    "Ngọn lửa vĩnh cửu Kennedy là một địa danh nổi tiếng ở Nghĩa trang Quốc gia Arlington."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eternity sự vĩnh cửu, tính vĩnh hằng
Adverb eternally vĩnh viễn, mãi mãi
Verb flame bùng cháy, bốc cháy
Adjective flaming đang bốc cháy, rực lửa
Adjective flammable dễ bắt lửa, dễ cháy

Synonyms

Antonyms

extinguished flame (ngọn lửa đã tắt)dying embers (tàn lửa sắp tàn)

Related Words

Subject Area

Biểu tượng học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aeternalis
Old French
eternel
Middle English
eternal
Latin
flamma
Old French
flamme
Middle English
flame
Modern English
eternal flame

Nguồn gốc biểu tượng

Cụm từ 'eternal flame' (ngọn lửa vĩnh cửu) có ý nghĩa đen là một ngọn lửa cháy liên tục không tắt. Khái niệm về một ngọn lửa được duy trì vĩnh viễn đã tồn tại từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa, thường được dùng để tưởng nhớ các vị thần, anh hùng, hoặc để tượng trưng cho sự sống bất diệt, hy vọng và tình yêu. Ngày nay, nó được biết đến rộng rãi nhất với vai trò là đài tưởng niệm hoặc biểu tượng của sự ghi nhớ vĩnh cửu.

Usage Note

Cụm từ 'eternal flame' mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, thường gắn liền với sự tưởng nhớ vĩnh cửu, sự tôn kính, lòng biết ơn hoặc cam kết không bao giờ phai nhạt. Khác với 'bonfire' (lửa trại) mang tính chất vui chơi, hoặc 'wildfire' (cháy rừng) mang tính chất hủy diệt, 'eternal flame' mang tính chất trang trọng và trường tồn. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào sự liên tục và không bao giờ tắt, gợi lên ý tưởng về một điều gì đó vĩnh cửu và thiêng liêng.

Prepositions

of for

'- Eternal flame of/for remembrance': 'of' và 'for' đều có thể được sử dụng để chỉ mục đích của ngọn lửa, ví dụ: 'eternal flame of remembrance' (ngọn lửa vĩnh cửu của sự tưởng nhớ), 'eternal flame for peace' (ngọn lửa vĩnh cửu cho hòa bình). 'Of' thường mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eternal flame
  • light light an eternal flame
    (thắp một ngọn lửa vĩnh cửu)
  • kindle kindle an eternal flame
    (nhóm/khơi ngọn lửa vĩnh cửu)
  • tend tend an eternal flame
    (trông coi/chăm sóc ngọn lửa vĩnh cửu)
  • maintain maintain an eternal flame
    (duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
  • burns an eternal flame burns (brightly)
    (một ngọn lửa vĩnh cửu cháy (sáng rực))
The eternal flame + of
  • remembrance the eternal flame of remembrance
    (ngọn lửa vĩnh cửu của sự tưởng nhớ)
  • hope the eternal flame of hope
    (ngọn lửa vĩnh cửu của hy vọng)
  • love the eternal flame of love
    (ngọn lửa vĩnh cửu của tình yêu)
  • peace the eternal flame of peace
    (ngọn lửa vĩnh cửu của hòa bình)

Idioms

  • keep the eternal flame burning

    tiếp tục duy trì, giữ cho điều gì đó (tình yêu, ký ức, lý tưởng) luôn sống động/không bao giờ tắt.

    "Despite the distance, they vowed to keep the eternal flame of their love burning."

    (Dù xa cách, họ vẫn thề sẽ giữ cho ngọn lửa tình yêu của họ luôn cháy mãi.)

  • an eternal flame (of something)

    một biểu tượng bất diệt cho một cảm xúc, ký ức hoặc lý tưởng.

    "The monument stands as an eternal flame of remembrance for the fallen soldiers."

    (Đài tưởng niệm là một ngọn lửa vĩnh cửu tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternal flame

Noun
Lật mặt

Ngọn lửa được duy trì cháy liên tục, thường là biểu tượng của sự tưởng nhớ hoặc cống hiến.

"The eternal flame burns brightly at the war memorial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town used to have an eternal flame in the town square to commemorate the war heroes.
Thị trấn từng có một ngọn lửa vĩnh cửu ở quảng trường để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh.
Phủ định
They didn't use to have an eternal flame here; it was only installed last year.
Trước đây họ không có ngọn lửa vĩnh cửu ở đây; nó chỉ được lắp đặt vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they use to keep an eternal flame burning at the memorial site?
Có phải họ đã từng duy trì một ngọn lửa vĩnh cửu cháy tại khu tưởng niệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal flame".

Đài tưởng niệm chiến tranh

Ở nhiều quốc gia, 'Ngọn lửa vĩnh cửu' được thắp tại các đài tưởng niệm chiến tranh, như Mộ Chiến sĩ Vô danh ở Washington D.C., hoặc Khải Hoàn Môn ở Paris, để vinh danh những người lính đã ngã xuống và tượng trưng cho sự hy sinh bất diệt cùng lòng tưởng nhớ của quốc gia.

Ngọn lửa John F. Kennedy

Sau vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy, một ngọn lửa vĩnh cửu đã được thắp tại mộ ông ở Nghĩa trang Quốc gia Arlington, trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự mất mát và di sản của ông, được vợ ông, Jacqueline Kennedy, khởi xướng.