eternal flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flame that is kept burning continuously, often as a symbol of remembrance or dedication.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa được duy trì cháy liên tục, thường là biểu tượng của sự tưởng nhớ hoặc cống hiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eternal flame burns brightly at the war memorial."
"Ngọn lửa vĩnh cửu cháy sáng tại đài tưởng niệm chiến tranh."
-
"Many countries have an eternal flame to honor fallen soldiers."
"Nhiều quốc gia có ngọn lửa vĩnh cửu để tôn vinh những người lính đã hy sinh."
-
"The Kennedy eternal flame is a famous landmark in Arlington National Cemetery."
"Ngọn lửa vĩnh cửu Kennedy là một địa danh nổi tiếng ở Nghĩa trang Quốc gia Arlington."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'eternal flame' mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, thường gắn liền với sự tưởng nhớ vĩnh cửu, sự tôn kính, lòng biết ơn hoặc cam kết không bao giờ phai nhạt. Khác với 'bonfire' (lửa trại) mang tính chất vui chơi, hoặc 'wildfire' (cháy rừng) mang tính chất hủy diệt, 'eternal flame' mang tính chất trang trọng và trường tồn. Thái nghĩa của nó nhấn mạnh vào sự liên tục và không bao giờ tắt, gợi lên ý tưởng về một điều gì đó vĩnh cửu và thiêng liêng.
Prepositions
'- Eternal flame of/for remembrance': 'of' và 'for' đều có thể được sử dụng để chỉ mục đích của ngọn lửa, ví dụ: 'eternal flame of remembrance' (ngọn lửa vĩnh cửu của sự tưởng nhớ), 'eternal flame for peace' (ngọn lửa vĩnh cửu cho hòa bình). 'Of' thường mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light an eternal flame (thắp một ngọn lửa vĩnh cửu)
-
kindle kindle an eternal flame (nhóm/khơi ngọn lửa vĩnh cửu)
-
tend tend an eternal flame (trông coi/chăm sóc ngọn lửa vĩnh cửu)
-
maintain maintain an eternal flame (duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
-
burns an eternal flame burns (brightly) (một ngọn lửa vĩnh cửu cháy (sáng rực))
-
remembrance the eternal flame of remembrance (ngọn lửa vĩnh cửu của sự tưởng nhớ)
-
hope the eternal flame of hope (ngọn lửa vĩnh cửu của hy vọng)
-
love the eternal flame of love (ngọn lửa vĩnh cửu của tình yêu)
-
peace the eternal flame of peace (ngọn lửa vĩnh cửu của hòa bình)
Idioms
-
keep the eternal flame burning
tiếp tục duy trì, giữ cho điều gì đó (tình yêu, ký ức, lý tưởng) luôn sống động/không bao giờ tắt.
"Despite the distance, they vowed to keep the eternal flame of their love burning."
(Dù xa cách, họ vẫn thề sẽ giữ cho ngọn lửa tình yêu của họ luôn cháy mãi.)
-
an eternal flame (of something)
một biểu tượng bất diệt cho một cảm xúc, ký ức hoặc lý tưởng.
"The monument stands as an eternal flame of remembrance for the fallen soldiers."
(Đài tưởng niệm là một ngọn lửa vĩnh cửu tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eternal flame
NounNgọn lửa được duy trì cháy liên tục, thường là biểu tượng của sự tưởng nhớ hoặc cống hiến.
"The eternal flame burns brightly at the war memorial."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The town used to have an eternal flame in the town square to commemorate the war heroes. |
Thị trấn từng có một ngọn lửa vĩnh cửu ở quảng trường để tưởng nhớ các anh hùng chiến tranh. |
| Phủ định | They didn't use to have an eternal flame here; it was only installed last year. |
Trước đây họ không có ngọn lửa vĩnh cửu ở đây; nó chỉ được lắp đặt vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they use to keep an eternal flame burning at the memorial site? |
Có phải họ đã từng duy trì một ngọn lửa vĩnh cửu cháy tại khu tưởng niệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal flame".
