(Top Banner Ad)
perpetual flame
C1
Cụm danh từ C1 Văn học, Tôn giáo, Triết học (mang tính biểu tượng)

perpetual flame

UK: /pəˈpetʃuəl fleɪm/ • US: /pərˈpetʃuəl fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa vĩnh cửu ngọn lửa bất diệt ngọn lửa cháy mãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flame that burns continuously and indefinitely.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa cháy liên tục và vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The perpetual flame at the war memorial symbolizes the unending sacrifice of those who served."

    "Ngọn lửa vĩnh cửu tại đài tưởng niệm chiến tranh tượng trưng cho sự hy sinh không ngừng nghỉ của những người đã phục vụ."

  • "The Olympic flame is a perpetual flame that burns throughout the duration of the Games."

    "Ngọn lửa Olympic là ngọn lửa vĩnh cửu cháy trong suốt thời gian diễn ra Thế vận hội."

  • "The artist sought to capture the perpetual flame of inspiration in his artwork."

    "Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt ngọn lửa vĩnh cửu của nguồn cảm hứng trong tác phẩm nghệ thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perpetual vĩnh cửu, bất diệt, liên tục, không ngừng
Verb perpetuate làm cho bất diệt, duy trì mãi mãi, vĩnh viễn hóa
Adverb perpetually vĩnh viễn, liên tục, không ngừng
Noun perpetuity sự vĩnh cửu, sự bất diệt
Noun flame ngọn lửa, ngọn đèn, ánh lửa
Verb flame bốc cháy, cháy rực, bùng lên
Adjective flaming đang cháy, rực lửa, chói lọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Triết học (mang tính biểu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
(*pet- 'to rush, fly, fall')
Latin
petere ('to seek, go toward')
Latin
perpetuus ('continuous, uninterrupted')
Latin
perpetualis ('universal, general, perpetual')
Old French
perpetuel
Middle English
perpetual
Proto-Indo-European
(*bhel- 'to shine, flash, burn')
Latin
flamma ('flame, blaze, fire')
Old French
flamme
Middle English
flame

Nguồn gốc 'perpetual flame'

Cụm từ 'perpetual flame' (ngọn lửa vĩnh cửu) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc phong phú. 'Perpetual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perpetuus', có nghĩa là 'liên tục, không ngừng nghỉ', mô tả điều gì đó tồn tại mãi mãi. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'perpetual' trong tiếng Anh. 'Flame' có gốc từ tiếng Latin 'flamma' (ngọn lửa, ngọn đuốc), và xa hơn nữa là từ một gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'sự tỏa sáng, bốc cháy'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ về sự tưởng nhớ, duy trì hoặc một lý tưởng không bao giờ tắt.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng, tượng trưng cho những điều vĩnh cửu, bất diệt như tình yêu, niềm tin, sự cống hiến, hoặc ký ức. Nó nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ. So với 'eternal flame', 'perpetual flame' có thể ám chỉ sự duy trì có chủ ý, cần được chăm sóc để tiếp tục cháy. Trong khi 'eternal flame' có thể mang ý nghĩa vĩnh hằng tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perpetual flame
  • sacred a sacred perpetual flame
    (một ngọn lửa vĩnh cửu thiêng liêng)
  • eternal an eternal perpetual flame
    (một ngọn lửa vĩnh cửu bất diệt)
  • symbolic a symbolic perpetual flame
    (một ngọn lửa vĩnh cửu mang tính biểu tượng)
Verb + perpetual flame
  • light light a perpetual flame
    (thắp một ngọn lửa vĩnh cửu)
  • maintain maintain the perpetual flame
    (duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
  • guard guard the perpetual flame
    (canh giữ ngọn lửa vĩnh cửu)
  • extinguish extinguish the perpetual flame
    (dập tắt ngọn lửa vĩnh cửu)

Idioms

  • the perpetual flame of remembrance

    ngọn lửa ký ức bất diệt (dành cho người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử)

    "The monument features a perpetual flame of remembrance for those who sacrificed their lives."

    (Đài tưởng niệm có một ngọn lửa ký ức bất diệt dành cho những người đã hy sinh mạng sống của mình.)

  • keep the perpetual flame alive

    duy trì ngọn lửa bất diệt (ám chỉ duy trì một lý tưởng, một tinh thần, một di sản)

    "It is our duty to keep the perpetual flame of justice alive for future generations."

    (Nhiệm vụ của chúng ta là duy trì ngọn lửa công lý bất diệt cho các thế hệ tương lai.)

  • the perpetual flame of hope

    ngọn lửa hy vọng bất diệt

    "Even in the darkest times, the perpetual flame of hope must never die."

    (Ngay cả trong những thời khắc đen tối nhất, ngọn lửa hy vọng bất diệt cũng không bao giờ được tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perpetual flame

Cụm danh từ
Lật mặt

Ngọn lửa cháy liên tục và vô thời hạn.

"The perpetual flame at the war memorial symbolizes the unending sacrifice of those who served."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eternal flame should burn perpetually, symbolizing undying hope.
Ngọn lửa vĩnh cửu nên cháy mãi mãi, tượng trưng cho hy vọng bất diệt.
Phủ định
The perpetual flame might not extinguish if properly maintained.
Ngọn lửa vĩnh cửu có thể không tắt nếu được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Could the perpetual flame represent the unwavering spirit of the nation?
Liệu ngọn lửa vĩnh cửu có thể đại diện cho tinh thần bất khuất của quốc gia?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been painting a perpetual flame onto the canvas, trying to capture its essence.
Người họa sĩ đã và đang vẽ ngọn lửa vĩnh cửu lên полотно, cố gắng nắm bắt bản chất của nó.
Phủ định
They haven't been maintaining a perpetual flame at the memorial site due to safety concerns.
Họ đã không duy trì ngọn lửa vĩnh cửu tại khu tưởng niệm do lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Has the organization been promising a perpetual solution to the city's energy crisis?
Có phải tổ chức đó đã và đang hứa hẹn một giải pháp vĩnh viễn cho cuộc khủng hoảng năng lượng của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetual flame".

Ngọn lửa tưởng niệm chiến tranh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngọn lửa vĩnh cửu (perpetual flame) được thắp sáng tại các đài tưởng niệm chiến tranh hoặc lăng mộ của những người lính vô danh. Ví dụ điển hình là ngọn lửa dưới Khải Hoàn Môn ở Paris, Pháp, và tại Lăng mộ Người lính Vô danh ở Nghĩa trang Quốc gia Arlington, Hoa Kỳ. Ngọn lửa này tượng trưng cho sự tưởng nhớ vĩnh cửu, lòng biết ơn đối với những hy sinh cao cả và sự bất diệt của tinh thần quốc gia.

Ngọn đuốc Olympic

Mặc dù không được gọi chính thức là 'perpetual flame' theo nghĩa đen, ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho một ngọn lửa liên tục và vĩnh cửu theo tinh thần. Nó được thắp sáng ở Olympia, Hy Lạp, và được rước qua nhiều quốc gia đến địa điểm tổ chức Thế vận hội. Ngọn lửa này đại diện cho sự thuần khiết, tinh thần cạnh tranh lành mạnh, và mối liên kết giữa Thế vận hội cổ đại và hiện đại, mang thông điệp hòa bình và hữu nghị.