perpetual flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flame that burns continuously and indefinitely.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa cháy liên tục và vô thời hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The perpetual flame at the war memorial symbolizes the unending sacrifice of those who served."
"Ngọn lửa vĩnh cửu tại đài tưởng niệm chiến tranh tượng trưng cho sự hy sinh không ngừng nghỉ của những người đã phục vụ."
-
"The Olympic flame is a perpetual flame that burns throughout the duration of the Games."
"Ngọn lửa Olympic là ngọn lửa vĩnh cửu cháy trong suốt thời gian diễn ra Thế vận hội."
-
"The artist sought to capture the perpetual flame of inspiration in his artwork."
"Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt ngọn lửa vĩnh cửu của nguồn cảm hứng trong tác phẩm nghệ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perpetual | vĩnh cửu, bất diệt, liên tục, không ngừng |
| Verb | perpetuate | làm cho bất diệt, duy trì mãi mãi, vĩnh viễn hóa |
| Adverb | perpetually | vĩnh viễn, liên tục, không ngừng |
| Noun | perpetuity | sự vĩnh cửu, sự bất diệt |
| Noun | flame | ngọn lửa, ngọn đèn, ánh lửa |
| Verb | flame | bốc cháy, cháy rực, bùng lên |
| Adjective | flaming | đang cháy, rực lửa, chói lọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng, tượng trưng cho những điều vĩnh cửu, bất diệt như tình yêu, niềm tin, sự cống hiến, hoặc ký ức. Nó nhấn mạnh tính liên tục và không ngừng nghỉ. So với 'eternal flame', 'perpetual flame' có thể ám chỉ sự duy trì có chủ ý, cần được chăm sóc để tiếp tục cháy. Trong khi 'eternal flame' có thể mang ý nghĩa vĩnh hằng tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred a sacred perpetual flame (một ngọn lửa vĩnh cửu thiêng liêng)
-
eternal an eternal perpetual flame (một ngọn lửa vĩnh cửu bất diệt)
-
symbolic a symbolic perpetual flame (một ngọn lửa vĩnh cửu mang tính biểu tượng)
-
light light a perpetual flame (thắp một ngọn lửa vĩnh cửu)
-
maintain maintain the perpetual flame (duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
-
guard guard the perpetual flame (canh giữ ngọn lửa vĩnh cửu)
-
extinguish extinguish the perpetual flame (dập tắt ngọn lửa vĩnh cửu)
Idioms
-
the perpetual flame of remembrance
ngọn lửa ký ức bất diệt (dành cho người đã khuất hoặc sự kiện lịch sử)
"The monument features a perpetual flame of remembrance for those who sacrificed their lives."
(Đài tưởng niệm có một ngọn lửa ký ức bất diệt dành cho những người đã hy sinh mạng sống của mình.)
-
keep the perpetual flame alive
duy trì ngọn lửa bất diệt (ám chỉ duy trì một lý tưởng, một tinh thần, một di sản)
"It is our duty to keep the perpetual flame of justice alive for future generations."
(Nhiệm vụ của chúng ta là duy trì ngọn lửa công lý bất diệt cho các thế hệ tương lai.)
-
the perpetual flame of hope
ngọn lửa hy vọng bất diệt
"Even in the darkest times, the perpetual flame of hope must never die."
(Ngay cả trong những thời khắc đen tối nhất, ngọn lửa hy vọng bất diệt cũng không bao giờ được tắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perpetual flame
Cụm danh từNgọn lửa cháy liên tục và vô thời hạn.
"The perpetual flame at the war memorial symbolizes the unending sacrifice of those who served."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eternal flame should burn perpetually, symbolizing undying hope. |
Ngọn lửa vĩnh cửu nên cháy mãi mãi, tượng trưng cho hy vọng bất diệt. |
| Phủ định | The perpetual flame might not extinguish if properly maintained. |
Ngọn lửa vĩnh cửu có thể không tắt nếu được bảo trì đúng cách. |
| Nghi vấn | Could the perpetual flame represent the unwavering spirit of the nation? |
Liệu ngọn lửa vĩnh cửu có thể đại diện cho tinh thần bất khuất của quốc gia? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has been painting a perpetual flame onto the canvas, trying to capture its essence. |
Người họa sĩ đã và đang vẽ ngọn lửa vĩnh cửu lên полотно, cố gắng nắm bắt bản chất của nó. |
| Phủ định | They haven't been maintaining a perpetual flame at the memorial site due to safety concerns. |
Họ đã không duy trì ngọn lửa vĩnh cửu tại khu tưởng niệm do lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Has the organization been promising a perpetual solution to the city's energy crisis? |
Có phải tổ chức đó đã và đang hứa hẹn một giải pháp vĩnh viễn cho cuộc khủng hoảng năng lượng của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perpetual flame".
