everlasting flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flame that burns forever, or one that is intended to burn indefinitely; often symbolizes eternal love, memory, or a spiritual presence.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa cháy vĩnh cửu, hoặc ngọn lửa được dự định cháy vô thời hạn; thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, ký ức hoặc sự hiện diện tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The everlasting flame at the memorial served as a constant reminder of their sacrifice."
"Ngọn lửa vĩnh cửu tại đài tưởng niệm đóng vai trò như một lời nhắc nhở thường trực về sự hy sinh của họ."
-
"Their love was like an everlasting flame, never fading despite the challenges."
"Tình yêu của họ giống như ngọn lửa vĩnh cửu, không bao giờ tàn phai dù gặp bao thử thách."
-
"The poet described the human spirit as an everlasting flame, always burning bright."
"Nhà thơ đã mô tả tinh thần con người như một ngọn lửa vĩnh cửu, luôn cháy sáng rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | ever | luôn luôn, bao giờ cũng |
| Verb | last | kéo dài, tồn tại, tiếp tục |
| Adjective | lasting | kéo dài, bền bỉ, lâu bền |
| Adverb | everlastingly | mãi mãi, vĩnh viễn |
| Noun | flame | ngọn lửa, tia lửa, sự bốc cháy |
| Verb | flame | bốc cháy, bùng cháy, rực cháy |
| Adjective | flaming | đang cháy, rực lửa, chói chang |
| Verb | inflame | đốt cháy, làm bùng lên, kích động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, thường được sử dụng trong văn học, tôn giáo, và các dịp tưởng niệm. 'Everlasting' nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng nghỉ. So với 'eternal flame', 'everlasting flame' có thể mang sắc thái đời thường, gần gũi hơn, trong khi 'eternal' thường liên quan đến những điều thiêng liêng, bất biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep the everlasting flame (burning) (giữ (cho) ngọn lửa vĩnh cửu (cháy mãi))
-
tend tend an everlasting flame (chăm sóc/duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
-
ignite ignite an everlasting flame (khơi dậy/thắp lên một ngọn lửa vĩnh cửu)
-
sacred a sacred everlasting flame (một ngọn lửa vĩnh cửu thiêng liêng)
-
of love an everlasting flame of love (ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu)
-
of remembrance an everlasting flame of remembrance (ngọn lửa tưởng nhớ vĩnh cửu)
Idioms
-
Keep the everlasting flame burning
Duy trì ngọn lửa vĩnh cửu (của tình yêu, đam mê, ký ức)
"Despite the distance, they managed to keep the everlasting flame of their love burning."
(Dù cách xa, họ vẫn giữ cho ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu của mình cháy mãi.)
-
The everlasting flame of [something]
Ngọn lửa vĩnh cửu của [điều gì đó] (tình yêu, hy vọng, đam mê, sự tưởng nhớ)
"The monument was dedicated to those who died, with an everlasting flame of remembrance."
(Đài tưởng niệm được dành riêng cho những người đã hy sinh, với ngọn lửa tưởng nhớ vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everlasting flame
Cụm danh từNgọn lửa cháy vĩnh cửu, hoặc ngọn lửa được dự định cháy vô thời hạn; thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, ký ức hoặc sự hiện diện tâm linh.
"The everlasting flame at the memorial served as a constant reminder of their sacrifice."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Imagining an everlasting flame representing hope helped her through difficult times. |
Tưởng tượng về ngọn lửa vĩnh cửu tượng trưng cho hy vọng đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn. |
| Phủ định | He doesn't enjoy seeking an everlasting flame in fleeting relationships. |
Anh ấy không thích tìm kiếm một ngọn lửa vĩnh cửu trong những mối quan hệ thoáng qua. |
| Nghi vấn | Is keeping an everlasting flame of passion burning essential for a fulfilling life? |
Giữ cho ngọn lửa đam mê vĩnh cửu cháy sáng có cần thiết cho một cuộc sống viên mãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlasting flame".
