(Top Banner Ad)
everlasting flame
B2
Cụm danh từ B2 Văn học/Tôn giáo/Tình yêu

everlasting flame

UK: /ˌevəˈlɑːstɪŋ fleɪm/ • US: /ˌevərˈlæstɪŋ fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa vĩnh cửu ngọn lửa bất diệt ngọn lửa trường tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flame that burns forever, or one that is intended to burn indefinitely; often symbolizes eternal love, memory, or a spiritual presence.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa cháy vĩnh cửu, hoặc ngọn lửa được dự định cháy vô thời hạn; thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, ký ức hoặc sự hiện diện tâm linh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The everlasting flame at the memorial served as a constant reminder of their sacrifice."

    "Ngọn lửa vĩnh cửu tại đài tưởng niệm đóng vai trò như một lời nhắc nhở thường trực về sự hy sinh của họ."

  • "Their love was like an everlasting flame, never fading despite the challenges."

    "Tình yêu của họ giống như ngọn lửa vĩnh cửu, không bao giờ tàn phai dù gặp bao thử thách."

  • "The poet described the human spirit as an everlasting flame, always burning bright."

    "Nhà thơ đã mô tả tinh thần con người như một ngọn lửa vĩnh cửu, luôn cháy sáng rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ever luôn luôn, bao giờ cũng
Verb last kéo dài, tồn tại, tiếp tục
Adjective lasting kéo dài, bền bỉ, lâu bền
Adverb everlastingly mãi mãi, vĩnh viễn
Noun flame ngọn lửa, tia lửa, sự bốc cháy
Verb flame bốc cháy, bùng cháy, rực cháy
Adjective flaming đang cháy, rực lửa, chói chang
Verb inflame đốt cháy, làm bùng lên, kích động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Tôn giáo/Tình yêu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre (ever)
Old English
lǣstan (to last)
Latin
flamma (flame)
Old French
flambe (flame)
Modern English
everlasting flame

Nguồn gốc của 'Everlasting'

Phần 'everlasting' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ǣfre' (nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'mãi mãi') và động từ 'lǣstan' (nghĩa là 'kéo dài', 'tồn tại'). Từ đó, 'everlasting' mang ý nghĩa 'vĩnh cửu', 'không bao giờ kết thúc'.

Nguồn gốc của 'Flame'

Từ 'flame' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'flamma', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'flambe' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ ngọn lửa đang cháy, mang ý nghĩa về ánh sáng, sức nóng và sự mãnh liệt.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'everlasting' và 'flame', cụm từ 'everlasting flame' tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ về một ngọn lửa không bao giờ tắt. Nó thường được dùng để chỉ sự tưởng nhớ vĩnh cửu, tình yêu bất diệt, hoặc một niềm hy vọng không bao giờ lụi tàn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, thường được sử dụng trong văn học, tôn giáo, và các dịp tưởng niệm. 'Everlasting' nhấn mạnh tính liên tục, không ngừng nghỉ. So với 'eternal flame', 'everlasting flame' có thể mang sắc thái đời thường, gần gũi hơn, trong khi 'eternal' thường liên quan đến những điều thiêng liêng, bất biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + everlasting flame
  • keep keep the everlasting flame (burning)
    (giữ (cho) ngọn lửa vĩnh cửu (cháy mãi))
  • tend tend an everlasting flame
    (chăm sóc/duy trì ngọn lửa vĩnh cửu)
  • ignite ignite an everlasting flame
    (khơi dậy/thắp lên một ngọn lửa vĩnh cửu)
Adjective/Noun + everlasting flame
  • sacred a sacred everlasting flame
    (một ngọn lửa vĩnh cửu thiêng liêng)
  • of love an everlasting flame of love
    (ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu)
  • of remembrance an everlasting flame of remembrance
    (ngọn lửa tưởng nhớ vĩnh cửu)

Idioms

  • Keep the everlasting flame burning

    Duy trì ngọn lửa vĩnh cửu (của tình yêu, đam mê, ký ức)

    "Despite the distance, they managed to keep the everlasting flame of their love burning."

    (Dù cách xa, họ vẫn giữ cho ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu của mình cháy mãi.)

  • The everlasting flame of [something]

    Ngọn lửa vĩnh cửu của [điều gì đó] (tình yêu, hy vọng, đam mê, sự tưởng nhớ)

    "The monument was dedicated to those who died, with an everlasting flame of remembrance."

    (Đài tưởng niệm được dành riêng cho những người đã hy sinh, với ngọn lửa tưởng nhớ vĩnh cửu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everlasting flame

Cụm danh từ
Lật mặt

Ngọn lửa cháy vĩnh cửu, hoặc ngọn lửa được dự định cháy vô thời hạn; thường tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, ký ức hoặc sự hiện diện tâm linh.

"The everlasting flame at the memorial served as a constant reminder of their sacrifice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imagining an everlasting flame representing hope helped her through difficult times.
Tưởng tượng về ngọn lửa vĩnh cửu tượng trưng cho hy vọng đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
Phủ định
He doesn't enjoy seeking an everlasting flame in fleeting relationships.
Anh ấy không thích tìm kiếm một ngọn lửa vĩnh cửu trong những mối quan hệ thoáng qua.
Nghi vấn
Is keeping an everlasting flame of passion burning essential for a fulfilling life?
Giữ cho ngọn lửa đam mê vĩnh cửu cháy sáng có cần thiết cho một cuộc sống viên mãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlasting flame".

Ngọn lửa tưởng niệm vĩnh cửu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'ngọn lửa vĩnh cửu' (thường được gọi là eternal flame) là một phần quan trọng tại các đài tưởng niệm chiến tranh, lăng mộ liệt sĩ vô danh hoặc các địa điểm lịch sử quan trọng. Nó tượng trưng cho sự tưởng nhớ không bao giờ tắt, rằng những hy sinh và kỷ niệm sẽ không bao giờ bị lãng quên theo thời gian.

Biểu tượng của tình yêu và đam mê bất diệt

'Ngọn lửa vĩnh cửu' cũng thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và đời sống hàng ngày như một phép ẩn dụ lãng mạn cho tình yêu hoặc niềm đam mê không bao giờ phai nhạt. Nó thể hiện sự bền bỉ, mãnh liệt và sức sống vĩnh cửu trong các mối quan hệ và cảm xúc.