(Top Banner Ad)
ethanol plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp, Năng lượng

ethanol plant

UK: /ˈeθənɒl plɑːnt/ • US: /ˈeθənɔl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy sản xuất ethanol nhà máy ethanol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial facility that produces ethanol, typically from biomass such as corn or sugarcane.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở công nghiệp sản xuất ethanol, thường là từ sinh khối như ngô hoặc mía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new ethanol plant will create hundreds of jobs in the rural community."

    "Nhà máy ethanol mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm trong cộng đồng nông thôn."

  • "The ethanol plant uses state-of-the-art technology to maximize efficiency."

    "Nhà máy ethanol sử dụng công nghệ hiện đại để tối đa hóa hiệu quả."

  • "Concerns have been raised about the environmental impact of the ethanol plant."

    "Đã có những lo ngại về tác động môi trường của nhà máy ethanol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethanol etanol (một loại cồn nhiên liệu)
Noun alcohol cồn, rượu
Adjective alcoholic chứa cồn, liên quan đến cồn
Noun plant nhà máy, xưởng
Noun industrial plant nhà máy công nghiệp
Noun power plant nhà máy điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl
Greek
aithēr
English
ethanol
Latin
planta
Old English
plante
English
plant
English
ethanol plant

Nguồn gốc của 'Ethanol'

Từ 'ethanol' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ 'ethyl' và 'alcohol'. 'Alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl' (một loại bột khoáng mịn), sau này dùng để chỉ các loại rượu chưng cất. Trong khi đó, 'ethyl' liên quan đến 'ether', từ tiếng Hy Lạp 'aithēr' có nghĩa là 'không khí trên cao' hay 'bầu trời sáng'. Sự kết hợp này tạo nên tên gọi của một loại cồn dùng làm nhiên liệu.

Sự phát triển của nghĩa 'Plant' (nhà máy)

Ban đầu, từ 'plant' trong tiếng Latin ('planta') và tiếng Anh cổ ('plante') có nghĩa là 'cây non' hoặc 'thảo mộc'. Tuy nhiên, vào thế kỷ 18, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ một khu đất hoặc một nhóm công trình nơi máy móc được 'đặt' (planted) cố định để sản xuất công nghiệp. Từ đó, nó mang nghĩa 'nhà máy' hoặc 'cơ sở sản xuất', như trong cụm từ 'ethanol plant'.

Usage Note

Cụm từ 'ethanol plant' thường được sử dụng trong bối cảnh sản xuất năng lượng tái tạo, công nghiệp hóa chất, và nông nghiệp. Ethanol là một loại cồn có thể được sử dụng làm nhiên liệu hoặc phụ gia nhiên liệu. Các 'ethanol plant' có thể khác nhau về quy mô và công nghệ sử dụng, nhưng mục tiêu chung là chuyển đổi nguyên liệu sinh học thành ethanol thông qua quá trình lên men và chưng cất.

Prepositions

at near in

Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí của nhà máy ethanol. Ví dụ: 'The ethanol plant is located at the edge of town.' (Nhà máy ethanol nằm ở rìa thị trấn.) 'The ethanol plant is near the cornfields.' (Nhà máy ethanol nằm gần những cánh đồng ngô.) 'The ethanol plant is a major employer in the region.' (Nhà máy ethanol là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethanol plant
  • new new ethanol plant
    (nhà máy ethanol mới)
  • large large ethanol plant
    (nhà máy ethanol lớn)
  • operational operational ethanol plant
    (nhà máy ethanol đang hoạt động)
  • proposed proposed ethanol plant
    (nhà máy ethanol được đề xuất)
Verb + ethanol plant
  • build build an ethanol plant
    (xây dựng một nhà máy ethanol)
  • operate operate an ethanol plant
    (vận hành một nhà máy ethanol)
  • invest in invest in an ethanol plant
    (đầu tư vào một nhà máy ethanol)
  • expand expand an ethanol plant
    (mở rộng một nhà máy ethanol)
Ethanol plant + Noun
  • capacity ethanol plant capacity
    (công suất của nhà máy ethanol)
  • production ethanol plant production
    (sản lượng của nhà máy ethanol)
  • workers ethanol plant workers
    (công nhân nhà máy ethanol)
  • location ethanol plant location
    (vị trí của nhà máy ethanol)

Idioms

  • to build/construct an ethanol plant

    xây dựng một nhà máy ethanol

    "The government announced plans to build a new ethanol plant in the rural area."

    (Chính phủ đã công bố kế hoạch xây dựng một nhà máy ethanol mới ở khu vực nông thôn.)

  • to operate an ethanol plant

    vận hành một nhà máy ethanol

    "Operating an ethanol plant requires specialized knowledge and strict environmental compliance."

    (Vận hành một nhà máy ethanol đòi hỏi kiến thức chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường.)

  • ethanol plant expansion

    việc mở rộng nhà máy ethanol

    "The company secured funding for an ethanol plant expansion to increase its output."

    (Công ty đã đảm bảo được nguồn vốn cho việc mở rộng nhà máy ethanol để tăng sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethanol plant

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở công nghiệp sản xuất ethanol, thường là từ sinh khối như ngô hoặc mía.

"The new ethanol plant will create hundreds of jobs in the rural community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethanol plant".

Ethanol làm nhiên liệu sinh học và năng lượng tái tạo

Các nhà máy ethanol đóng vai trò quan trọng trong ngành năng lượng tái tạo toàn cầu. Ethanol được sản xuất từ các nguồn sinh khối như ngô, mía hoặc các loại cây khác, được sử dụng như một chất phụ gia cho xăng hoặc làm nhiên liệu thay thế, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và có khả năng giảm lượng khí thải carbon so với xăng truyền thống.

Tranh cãi 'Thực phẩm hay Nhiên liệu'

Một trong những cuộc tranh luận lớn xung quanh các nhà máy ethanol là vấn đề 'thực phẩm hay nhiên liệu'. Việc sử dụng các loại cây lương thực như ngô để sản xuất ethanol đã gây ra lo ngại về giá lương thực tăng, cạnh tranh đất nông nghiệp và tác động đến an ninh lương thực ở một số khu vực. Tuy nhiên, ngành công nghiệp này cũng đang tìm kiếm các giải pháp từ sinh khối không phải lương thực để giảm thiểu tác động này.