corn processing plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơ sở nơi ngô được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corn processing plant employs hundreds of local workers."
"Nhà máy chế biến ngô này sử dụng hàng trăm công nhân địa phương."
-
"The company is investing in a new corn processing plant to increase production."
"Công ty đang đầu tư vào một nhà máy chế biến ngô mới để tăng sản lượng."
-
"The local economy depends heavily on the corn processing plant."
"Nền kinh tế địa phương phụ thuộc rất nhiều vào nhà máy chế biến ngô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | corn | Ngô, bắp |
| Adjective | corny | Sến sẩm, lỗi thời (nghĩa bóng, phát triển từ hình ảnh nông thôn mộc mạc liên quan đến ngô) |
| Verb | process | Xử lý, chế biến |
| Noun | process | Quá trình, quy trình; sự chế biến |
| Adjective | processed | Đã qua chế biến |
| Noun | processor | Máy chế biến, bộ xử lý |
| Noun | plant | Nhà máy, xí nghiệp; cây trồng |
| Verb | plant | Trồng cây, gieo hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhà máy hoặc xưởng sản xuất có quy mô lớn, chuyên biệt cho việc chế biến ngô. Các sản phẩm có thể bao gồm bột ngô, dầu ngô, siro ngô, thức ăn chăn nuôi từ ngô và các sản phẩm công nghiệp khác.
Prepositions
at: Dùng để chỉ vị trí cụ thể của nhà máy. in: Dùng để chỉ việc ở bên trong nhà máy hoặc hoạt động diễn ra bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large corn processing plant (một nhà máy chế biến ngô lớn)
-
modern a modern corn processing plant (một nhà máy chế biến ngô hiện đại)
-
new a new corn processing plant (một nhà máy chế biến ngô mới)
-
existing an existing corn processing plant (một nhà máy chế biến ngô hiện có)
-
automated an automated corn processing plant (một nhà máy chế biến ngô tự động)
-
build to build a corn processing plant (xây dựng một nhà máy chế biến ngô)
-
operate to operate a corn processing plant (vận hành một nhà máy chế biến ngô)
-
visit to visit a corn processing plant (tham quan một nhà máy chế biến ngô)
-
expand to expand a corn processing plant (mở rộng một nhà máy chế biến ngô)
-
supply to supply a corn processing plant (cung cấp nguyên liệu cho một nhà máy chế biến ngô)
-
worker corn processing plant worker (công nhân nhà máy chế biến ngô)
-
output corn processing plant output (sản lượng của nhà máy chế biến ngô)
Idioms
-
The corn processing plant operates at full capacity.
Nhà máy chế biến ngô hoạt động hết công suất.
"Due to high demand, the corn processing plant operates at full capacity day and night."
(Do nhu cầu cao, nhà máy chế biến ngô hoạt động hết công suất cả ngày lẫn đêm.)
-
Investment in a new corn processing plant.
Đầu tư vào một nhà máy chế biến ngô mới.
"The government announced significant investment in a new corn processing plant to boost local economy."
(Chính phủ công bố khoản đầu tư đáng kể vào một nhà máy chế biến ngô mới để thúc đẩy kinh tế địa phương.)
-
Waste from a corn processing plant.
Chất thải từ một nhà máy chế biến ngô.
"Environmental regulations strictly control the disposal of waste from a corn processing plant."
(Các quy định về môi trường kiểm soát chặt chẽ việc xử lý chất thải từ một nhà máy chế biến ngô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corn processing plant
Danh từMột cơ sở nơi ngô được chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau.
"The corn processing plant employs hundreds of local workers."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corn processing plant employs over 200 people. |
Nhà máy chế biến ngô sử dụng hơn 200 người. |
| Phủ định | This town doesn't have a corn processing plant. |
Thị trấn này không có nhà máy chế biến ngô. |
| Nghi vấn | Does this company own a corn processing plant? |
Công ty này có sở hữu nhà máy chế biến ngô nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn processing plant".
