(Top Banner Ad)
ethical sales tactics
C1
tính từ C1 Kinh doanh, Đạo đức học

ethical sales tactics

UK: /ˈeθɪkəl seɪlz ˈtæktɪks/ • US: /ˈɛθɪkəl seɪlz ˈtæktɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chiến thuật bán hàng có đạo đức phương pháp bán hàng đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

ethical: conforming to accepted standards of social or professional behavior

Vietnamese Meaning

ethical: tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp; có đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is not ethical to mislead customers about the quality of a product."

    "Việc đánh lừa khách hàng về chất lượng sản phẩm là không có đạo đức."

  • "The company is committed to using only ethical sales tactics."

    "Công ty cam kết chỉ sử dụng các chiến thuật bán hàng có đạo đức."

  • "Ethical sales tactics build long-term customer loyalty."

    "Các chiến thuật bán hàng có đạo đức xây dựng lòng trung thành của khách hàng về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adjective unethical phi đạo đức, trái đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Verb sell bán, bán hàng
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun seller người bán, nhà cung cấp
Noun tactic chiến thuật, thủ đoạn (số ít)
Adjective tactical thuộc về chiến thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ethos (character, moral nature)
Greek
ethikos (relating to character)
Latin
ethicus
Old French
éthique
English
ethical (mid-16th century)
Old English
sellan (to give, deliver)
Old Norse
sala (sale)
Middle English
sale (act of selling)
English
sales (plural of sale, referring to activity)
Greek
taktika (matters of arrangement)
Latin
tactica
French
tactique
English
tactics (early 17th century)
Modern English
ethical sales tactics (phrase formed from combining these words to describe responsible selling methods)

Nguồn gốc của 'Ethical Sales Tactics'

Cụm từ 'ethical sales tactics' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ với lịch sử riêng. 'Ethical' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại (ethos - bản chất đạo đức), ám chỉ đến các nguyên tắc đúng đắn. 'Sales' đến từ tiếng Anh cổ và Bắc Âu, nghĩa là hành động bán hàng. 'Tactics' cũng có gốc từ Hy Lạp (taktika - sự sắp xếp), ban đầu dùng trong quân sự để chỉ các chiến lược. Khi ghép lại, cụm từ này ra đời trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp bán hàng công bằng, minh bạch và tôn trọng khách hàng, phản ánh sự phát triển của đạo đức trong thương mại.

Usage Note

Từ 'ethical' nhấn mạnh tính đúng đắn, phù hợp với các nguyên tắc đạo đức và giá trị được xã hội công nhận. Nó thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định không chỉ hợp pháp mà còn công bằng và trung thực. Trong bối cảnh kinh doanh, 'ethical' thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng, đối tác và nhân viên.

Prepositions

in towards

in: ethical in business (có đạo đức trong kinh doanh). towards: ethical towards customers (có đạo đức đối với khách hàng)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ethical sales tactics
  • employ employ ethical sales tactics
    (áp dụng các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
  • implement implement ethical sales tactics
    (thực hiện các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
  • promote promote ethical sales tactics
    (thúc đẩy các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
  • ensure ensure ethical sales tactics
    (đảm bảo các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
  • adhere to adhere to ethical sales tactics
    (tuân thủ các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
Adjective + ethical sales tactics
  • sound sound ethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng có đạo đức vững chắc/đúng đắn)
  • genuine genuine ethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng có đạo đức chân chính)
  • effective effective ethical sales tactics
    (các chiến thuật bán hàng có đạo đức hiệu quả)
Noun + of + ethical sales tactics
  • importance of the importance of ethical sales tactics
    (tầm quan trọng của các chiến thuật bán hàng có đạo đức)
  • principles of the principles of ethical sales tactics
    (các nguyên tắc của chiến thuật bán hàng có đạo đức)

Idioms

  • uphold ethical sales tactics

    duy trì/đề cao các chiến thuật bán hàng có đạo đức

    "Companies must always uphold ethical sales tactics to build long-term customer trust."

    (Các công ty phải luôn duy trì các chiến thuật bán hàng có đạo đức để xây dựng lòng tin lâu dài từ khách hàng.)

  • deviate from ethical sales tactics

    lệch khỏi/vi phạm các chiến thuật bán hàng có đạo đức

    "Any sales representative found to deviate from ethical sales tactics will face disciplinary action."

    (Bất kỳ đại diện bán hàng nào bị phát hiện vi phạm các chiến thuật bán hàng có đạo đức sẽ phải đối mặt với hành động kỷ luật.)

  • foster a culture of ethical sales tactics

    nuôi dưỡng văn hóa bán hàng có đạo đức

    "The CEO's vision was to foster a culture of ethical sales tactics throughout the organization."

    (Tầm nhìn của CEO là nuôi dưỡng một văn hóa bán hàng có đạo đức trong toàn bộ tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical sales tactics

tính từ
Lật mặt

ethical: tuân thủ các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi xã hội hoặc nghề nghiệp; có đạo đức.

"It is not ethical to mislead customers about the quality of a product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company always uses ethical sales tactics to build trust with customers.
Công ty của chúng tôi luôn sử dụng các chiến thuật bán hàng có đạo đức để xây dựng lòng tin với khách hàng.
Phủ định
Why don't they use ethical tactics in their sales?
Tại sao họ không sử dụng các chiến thuật có đạo đức trong bán hàng của họ?
Nghi vấn
What kind of ethical tactics should sales representatives employ to maintain customer loyalty?
Những loại chiến thuật bán hàng có đạo đức nào mà đại diện bán hàng nên sử dụng để duy trì lòng trung thành của khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical sales tactics".

Niềm tin và Uy tín trong Kinh doanh phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, niềm tin và uy tín là những yếu tố tối quan trọng. 'Ethical sales tactics' phản ánh giá trị này, nơi việc bán hàng không chỉ là chốt giao dịch mà còn là xây dựng mối quan hệ lâu dài dựa trên sự trung thực, minh bạch và tôn trọng khách hàng. Các công ty thường đầu tư vào đào tạo nhân viên về đạo đức kinh doanh để tránh các hành vi lừa dối, thao túng hoặc áp lực quá mức, vốn có thể hủy hoại danh tiếng.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Cụm từ 'ethical sales tactics' gắn liền với khái niệm lớn hơn là Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR). Ngày càng có nhiều công ty nhận ra rằng việc hành động có đạo đức, bao gồm cả trong hoạt động bán hàng, không chỉ là điều đúng đắn phải làm mà còn là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng, nhân viên và nhà đầu tư. Khách hàng hiện đại thường muốn mua hàng từ các thương hiệu mà họ tin tưởng, có trách nhiệm với xã hội và môi trường, và điều này bắt đầu ngay từ cách thức sản phẩm được chào bán.