(Top Banner Ad)
long-term relationships
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Các mối quan hệ

long-term relationships

UK: /ˈlɒŋ.tɜːm rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/ • US: /ˈlɔŋ.tɝːm rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

các mối quan hệ lâu dài các mối quan hệ bền vững tình cảm lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relationships that last for a long time, often involving a deep commitment and emotional connection.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ kéo dài trong một thời gian dài, thường liên quan đến sự cam kết sâu sắc và kết nối cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building trust is essential for maintaining long-term relationships."

    "Xây dựng lòng tin là điều cần thiết để duy trì các mối quan hệ lâu dài."

  • "Successful long-term relationships require effort from both partners."

    "Các mối quan hệ lâu dài thành công đòi hỏi nỗ lực từ cả hai phía."

  • "They have been in a long-term relationship for over ten years."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ lâu dài hơn mười năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, kể lại
Noun relation mối liên hệ, người thân
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Adverb relatively một cách tương đối
Adjective long dài, lâu
Noun length chiều dài, độ dài
Noun term kỳ hạn, thuật ngữ, điều khoản
Verb terminate chấm dứt

Synonyms

lasting relationships (các mối quan hệ bền vững)enduring relationships (các mối quan hệ lâu dài)

Antonyms

short-term relationships (các mối quan hệ ngắn hạn)casual relationships (các mối quan hệ hời hợt)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Latin
relatus
Old French
relacion
Middle English
relacioun
Old English
-scipe
Modern English
relationship

Nguồn gốc 'Long-term' và 'Relationship'

Cụm từ 'long-term relationships' là sự kết hợp của tính từ 'long-term' và danh từ 'relationships'. 'Long' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lang' có nghĩa là 'dài', chỉ thời gian kéo dài. 'Term' đến từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hay 'giới hạn', sau này phát triển thành 'kỳ hạn' hay 'giai đoạn'. 'Relationship' được hình thành từ 'relate' (có gốc từ tiếng Latin 'relatus' - 'liên quan, kết nối') và hậu tố '-ship' từ tiếng Anh cổ '-scipe', chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Khi ghép lại, 'long-term relationships' diễn tả những mối quan hệ kéo dài trong một thời gian đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mối quan hệ lãng mạn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Sự khác biệt với các mối quan hệ ngắn hạn (short-term relationships) nằm ở sự kỳ vọng về sự bền vững, cam kết và phát triển lâu dài.

Prepositions

in within

"in": Thường được sử dụng để chỉ việc tham gia vào một mối quan hệ lâu dài (e.g., "She is in a long-term relationship.").
"within": Thường được sử dụng để chỉ các khía cạnh hoặc động lực bên trong một mối quan hệ lâu dài (e.g., "Communication is key within long-term relationships.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term relationships
  • healthy healthy long-term relationships
    (mối quan hệ lâu dài lành mạnh)
  • successful successful long-term relationships
    (mối quan hệ lâu dài thành công)
  • stable stable long-term relationships
    (mối quan hệ lâu dài bền vững)
Verb + long-term relationships
  • build build long-term relationships
    (xây dựng mối quan hệ lâu dài)
  • maintain maintain long-term relationships
    (duy trì mối quan hệ lâu dài)
  • develop develop long-term relationships
    (phát triển mối quan hệ lâu dài)
  • seek seek long-term relationships
    (tìm kiếm mối quan hệ lâu dài)
Prepositional Phrase with long-term relationships
  • in in long-term relationships
    (trong các mối quan hệ lâu dài)
  • for for long-term relationships
    (dành cho các mối quan hệ lâu dài)

Idioms

  • commit to a long-term relationship

    cam kết với một mối quan hệ lâu dài

    "Many people find it difficult to commit to a long-term relationship nowadays."

    (Ngày nay nhiều người cảm thấy khó khăn khi cam kết với một mối quan hệ lâu dài.)

  • be in a long-term relationship

    đang trong một mối quan hệ lâu dài

    "She's been in a long-term relationship for over five years."

    (Cô ấy đã ở trong một mối quan hệ lâu dài hơn năm năm rồi.)

  • work on a long-term relationship

    nỗ lực vun đắp một mối quan hệ lâu dài

    "All successful couples understand they need to continually work on their long-term relationship."

    (Tất cả các cặp đôi thành công đều hiểu rằng họ cần phải liên tục vun đắp mối quan hệ lâu dài của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term relationships

noun
Lật mặt

Các mối quan hệ kéo dài trong một thời gian dài, thường liên quan đến sự cam kết sâu sắc và kết nối cảm xúc.

"Building trust is essential for maintaining long-term relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they decided to get married, they had already built strong foundations for their long-term relationship.
Vào thời điểm họ quyết định kết hôn, họ đã xây dựng nền tảng vững chắc cho mối quan hệ lâu dài của họ.
Phủ định
She hadn't realized how much work she had to put into building long-term relationships until she experienced it herself.
Cô ấy đã không nhận ra mình phải bỏ bao nhiêu công sức để xây dựng các mối quan hệ lâu dài cho đến khi tự mình trải nghiệm điều đó.
Nghi vấn
Had they considered all the challenges of long-term relationships before committing to each other?
Họ đã cân nhắc tất cả những thách thức của các mối quan hệ lâu dài trước khi cam kết với nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term relationships".

Tầm quan trọng của Hôn nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hôn nhân thường được xem là đỉnh cao và hình thức cao nhất của một mối quan hệ lâu dài. Nó tượng trưng cho sự cam kết sâu sắc, sự ổn định và mong muốn xây dựng một cuộc sống chung bền vững. Mặc dù không phải tất cả các mối quan hệ lâu dài đều dẫn đến hôn nhân, nhưng đây vẫn là một mục tiêu được nhiều người hướng tới.

Giao tiếp và Lòng tin

Văn hóa phương Tây nhấn mạnh rằng giao tiếp cởi mở và lòng tin là hai yếu tố cốt lõi để duy trì các mối quan hệ lâu dài. Việc chia sẻ cảm xúc, lắng nghe lẫn nhau và xây dựng sự tin cậy qua thời gian được coi là nền tảng vững chắc giúp các cặp đôi vượt qua thử thách và duy trì sự gắn kết bền chặt.