(Top Banner Ad)
principled sales methods
C1
Tính từ (principled) C1 Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

principled sales methods

UK: /ˈprɪnsəpəld/ • US: /ˈprɪnsəpəld/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp bán hàng có đạo đức phương pháp bán hàng tuân thủ nguyên tắc phương pháp bán hàng chính trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting in accordance with morality and showing recognition of right and wrong.

Vietnamese Meaning

Hành động phù hợp với đạo đức và thể hiện sự nhận thức về đúng sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A principled politician would never accept bribes."

    "Một chính trị gia có nguyên tắc sẽ không bao giờ nhận hối lộ."

  • "We only use principled sales methods, ensuring transparency with our customers."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng các phương pháp bán hàng có nguyên tắc, đảm bảo tính minh bạch với khách hàng."

  • "The company's commitment to principled sales methods has earned them a strong reputation."

    "Cam kết của công ty đối với các phương pháp bán hàng có nguyên tắc đã mang lại cho họ một danh tiếng vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun principles các nguyên tắc (số nhiều)
Adjective principled có nguyên tắc, tuân thủ đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, phi đạo đức
Noun sale sự bán, đợt giảm giá
Noun sales doanh số, hoạt động bán hàng
Verb sell bán
Noun seller người bán, sản phẩm bán chạy
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principium
Old French
principe
English
principle
English
principled

Nguồn gốc của 'Principled'

Từ 'principled' (có nguyên tắc) bắt nguồn từ 'principle' (nguyên tắc) trong tiếng Anh. 'Principle' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'principium' (khởi đầu, nguồn gốc) và 'princeps' (người đứng đầu, quan trọng nhất). Qua tiếng Pháp cổ 'principe', từ này đã phát triển để chỉ các quy tắc đạo đức hoặc nền tảng cơ bản. Khi thêm hậu tố '-ed', 'principled' trở thành một tính từ mô tả một người hoặc hành động tuân thủ các nguyên tắc đạo đức vững chắc.

Usage Note

Tính từ 'principled' nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, luân lý đã được thiết lập. Nó thường được dùng để mô tả người hoặc hành động có tính chính trực, liêm chính. Khác với 'ethical' (đạo đức) mang nghĩa rộng hơn, 'principled' tập trung vào việc tuân theo các nguyên tắc cụ thể.
'Sales methods' là một cụm từ chỉ chung các cách thức tiếp cận và thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ quảng cáo, marketing đến giao tiếp trực tiếp với khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principled sales methods
  • ethical ethical principled sales methods
    (các phương pháp bán hàng có nguyên tắc đạo đức)
  • transparent transparent principled sales methods
    (các phương pháp bán hàng có nguyên tắc minh bạch)
  • fair fair principled sales methods
    (các phương pháp bán hàng có nguyên tắc công bằng)
  • effective effective principled sales methods
    (các phương pháp bán hàng có nguyên tắc hiệu quả)
  • sound sound principled sales methods
    (các phương pháp bán hàng có nguyên tắc vững chắc)
Verb + principled sales methods
  • adopt adopt principled sales methods
    (áp dụng các phương pháp bán hàng có nguyên tắc)
  • implement implement principled sales methods
    (thực hiện các phương pháp bán hàng có nguyên tắc)
  • uphold uphold principled sales methods
    (duy trì/đề cao các phương pháp bán hàng có nguyên tắc)
  • promote promote principled sales methods
    (thúc đẩy các phương pháp bán hàng có nguyên tắc)
  • advocate for advocate for principled sales methods
    (ủng hộ các phương pháp bán hàng có nguyên tắc)

Idioms

  • commitment to principled sales methods

    cam kết với các phương pháp bán hàng có nguyên tắc

    "The company's success stems from its unwavering commitment to principled sales methods."

    (Thành công của công ty bắt nguồn từ cam kết không lay chuyển đối với các phương pháp bán hàng có nguyên tắc.)

  • adherence to principled sales methods

    tuân thủ các phương pháp bán hàng có nguyên tắc

    "Adherence to principled sales methods builds long-term customer trust."

    (Việc tuân thủ các phương pháp bán hàng có nguyên tắc xây dựng lòng tin khách hàng lâu dài.)

  • develop principled sales methods

    phát triển các phương pháp bán hàng có nguyên tắc

    "We aim to develop principled sales methods that prioritize customer needs."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu phát triển các phương pháp bán hàng có nguyên tắc, ưu tiên nhu cầu của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principled sales methods

Tính từ (principled)
Lật mặt

Hành động phù hợp với đạo đức và thể hiện sự nhận thức về đúng sai.

"A principled politician would never accept bribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had adopted principled sales methods sooner, their reputation would be better now.
Nếu công ty áp dụng các phương pháp bán hàng có nguyên tắc sớm hơn, thì danh tiếng của họ bây giờ đã tốt hơn.
Phủ định
If he weren't committed to principled sales methods, he wouldn't have refused that lucrative but unethical deal.
Nếu anh ấy không cam kết với các phương pháp bán hàng có nguyên tắc, anh ấy đã không từ chối thỏa thuận béo bở nhưng phi đạo đức đó.
Nghi vấn
If they had used more principled sales methods, would they have avoided all those lawsuits?
Nếu họ đã sử dụng các phương pháp bán hàng có đạo đức hơn, liệu họ có tránh được tất cả những vụ kiện đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principled sales methods".

Đạo đức kinh doanh và niềm tin khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc tuân thủ 'principled sales methods' (phương pháp bán hàng có nguyên tắc) là rất quan trọng để xây dựng uy tín và lòng tin lâu dài với khách hàng. Nó nhấn mạnh sự trung thực, minh bạch và đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Điều này giúp tạo ra mối quan hệ bền vững và danh tiếng tốt cho doanh nghiệp.

Phân biệt với các chiến lược bán hàng 'hung hăng'

Cụm từ này thường được dùng để đối lập với các chiến lược bán hàng 'hung hăng' (aggressive sales tactics) hoặc thiếu đạo đức, nơi áp lực bán hàng và lừa dối có thể được sử dụng. 'Principled sales methods' tập trung vào việc giáo dục khách hàng, giải quyết vấn đề thực sự của họ và cung cấp giá trị thực, thay vì ép buộc hoặc thao túng khách hàng, thể hiện sự khác biệt rõ rệt về triết lý kinh doanh.