customer trust
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief and confidence that customers have in a company or brand, indicating that the company will act in their best interests and fulfill its promises.
Vietnamese Meaning
Niềm tin và sự tin tưởng mà khách hàng dành cho một công ty hoặc thương hiệu, cho thấy rằng công ty sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của họ và thực hiện các lời hứa của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Building customer trust is essential for long-term business success."
"Xây dựng lòng tin của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công kinh doanh lâu dài."
-
"A company's reputation directly impacts customer trust."
"Danh tiếng của một công ty ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của khách hàng."
-
"Transparency is key to earning customer trust."
"Tính minh bạch là chìa khóa để có được lòng tin của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Customer trust" là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, đặc biệt là trong việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Nó liên quan đến sự tin cậy vào tính chính trực, khả năng và sự tận tâm của công ty. Nó khác với sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction), vốn chỉ là một cảm xúc tích cực sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. "Customer trust" sâu sắc và bền vững hơn, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng lặp lại và sự trung thành với thương hiệu.
Prepositions
"Trust in" nhấn mạnh sự tin tưởng vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "They have trust in our brand." "Trust with" nhấn mạnh việc giao phó trách nhiệm hoặc thông tin quan trọng. Ví dụ: "They trust us with their personal data."
Collocations (Từ đi kèm)
-
build customer trust (xây dựng lòng tin của khách hàng)
-
earn / gain customer trust (có được / giành được lòng tin của khách hàng)
-
lose customer trust (đánh mất lòng tin của khách hàng)
-
maintain customer trust (duy trì lòng tin của khách hàng)
-
strengthen customer trust (củng cố lòng tin của khách hàng)
-
betray customer trust (phản bội lòng tin của khách hàng)
-
strong customer trust (lòng tin khách hàng mạnh mẽ)
-
deep customer trust (lòng tin sâu sắc của khách hàng)
-
implicit customer trust (lòng tin tuyệt đối của khách hàng)
-
a breach of customer trust (sự vi phạm lòng tin của khách hàng)
-
an erosion of customer trust (sự xói mòn lòng tin của khách hàng)
-
the importance of customer trust (tầm quan trọng của lòng tin khách hàng)
Idioms
-
Trust is the currency of business.
Lòng tin là đơn vị tiền tệ trong kinh doanh (ý nói lòng tin là tài sản quý giá nhất).
"Our CEO always says, 'Remember, trust is the currency of business. Once you lose it, you're bankrupt.'"
(CEO của chúng tôi luôn nói: 'Hãy nhớ rằng, lòng tin là đơn vị tiền tệ trong kinh doanh. Một khi đánh mất nó, bạn sẽ phá sản.')
-
The cornerstone of our business is customer trust.
Nền tảng/viên đá góc của doanh nghiệp chúng tôi là lòng tin của khách hàng.
"We can have the best products, but the cornerstone of our business is customer trust."
(Chúng ta có thể có những sản phẩm tốt nhất, nhưng nền tảng của doanh nghiệp chúng tôi là lòng tin của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer trust
Danh từNiềm tin và sự tin tưởng mà khách hàng dành cho một công ty hoặc thương hiệu, cho thấy rằng công ty sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của họ và thực hiện các lời hứa của mình.
"Building customer trust is essential for long-term business success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer trust".
