(Top Banner Ad)
customer trust
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer trust

UK: /ˈkʌstəmə trʌst/ • US: /ˈkʌstəmər trʌst/

Nghĩa tiếng Việt

lòng tin của khách hàng sự tín nhiệm của khách hàng uy tín với khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief and confidence that customers have in a company or brand, indicating that the company will act in their best interests and fulfill its promises.

Vietnamese Meaning

Niềm tin và sự tin tưởng mà khách hàng dành cho một công ty hoặc thương hiệu, cho thấy rằng công ty sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của họ và thực hiện các lời hứa của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building customer trust is essential for long-term business success."

    "Xây dựng lòng tin của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "A company's reputation directly impacts customer trust."

    "Danh tiếng của một công ty ảnh hưởng trực tiếp đến lòng tin của khách hàng."

  • "Transparency is key to earning customer trust."

    "Tính minh bạch là chìa khóa để có được lòng tin của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh (theo yêu cầu khách hàng)
Noun trust lòng tin, sự tin tưởng
Verb trust tin tưởng
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Verb distrust không tin tưởng, hoài nghi
Verb entrust giao phó, ủy thác

Synonyms

customer confidence (sự tự tin của khách hàng)brand trust (lòng tin thương hiệu)

Antonyms

customer distrust (sự mất lòng tin của khách hàng)customer skepticism (sự hoài nghi của khách hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Old French
costumier ('toll collector')
Middle English
customer ('buyer')
Old Norse
traust ('confidence, help')
Middle English
trust ('reliance on')

Từ Người Thu Thuế đến Người Mua Hàng

Thật thú vị, từ 'customer' ban đầu trong tiếng Anh Trung Cổ có nghĩa là 'nhân viên thu thuế hải quan' (a customs official). Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang chỉ những người thường xuyên đến một nơi để mua hàng, và cuối cùng trở thành 'khách hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc Sức mạnh của 'Trust'

Từ 'trust' (lòng tin) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu Cổ 'traust', nghĩa là 'sự tự tin, sự giúp đỡ, sự bảo vệ'. Gốc từ này liên quan đến sức mạnh và sự vững chắc. Vì vậy, khi bạn 'trust' ai đó, bạn đang dựa vào sức mạnh và sự đáng tin cậy của họ.

Usage Note

"Customer trust" là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh, đặc biệt là trong việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Nó liên quan đến sự tin cậy vào tính chính trực, khả năng và sự tận tâm của công ty. Nó khác với sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction), vốn chỉ là một cảm xúc tích cực sau khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ. "Customer trust" sâu sắc và bền vững hơn, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng lặp lại và sự trung thành với thương hiệu.

Prepositions

in with

"Trust in" nhấn mạnh sự tin tưởng vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "They have trust in our brand." "Trust with" nhấn mạnh việc giao phó trách nhiệm hoặc thông tin quan trọng. Ví dụ: "They trust us with their personal data."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer trust
  • build customer trust
    (xây dựng lòng tin của khách hàng)
  • earn / gain customer trust
    (có được / giành được lòng tin của khách hàng)
  • lose customer trust
    (đánh mất lòng tin của khách hàng)
  • maintain customer trust
    (duy trì lòng tin của khách hàng)
  • strengthen customer trust
    (củng cố lòng tin của khách hàng)
  • betray customer trust
    (phản bội lòng tin của khách hàng)
Adjective + customer trust
  • strong customer trust
    (lòng tin khách hàng mạnh mẽ)
  • deep customer trust
    (lòng tin sâu sắc của khách hàng)
  • implicit customer trust
    (lòng tin tuyệt đối của khách hàng)
Noun + of + customer trust
  • a breach of customer trust
    (sự vi phạm lòng tin của khách hàng)
  • an erosion of customer trust
    (sự xói mòn lòng tin của khách hàng)
  • the importance of customer trust
    (tầm quan trọng của lòng tin khách hàng)

Idioms

  • Trust is the currency of business.

    Lòng tin là đơn vị tiền tệ trong kinh doanh (ý nói lòng tin là tài sản quý giá nhất).

    "Our CEO always says, 'Remember, trust is the currency of business. Once you lose it, you're bankrupt.'"

    (CEO của chúng tôi luôn nói: 'Hãy nhớ rằng, lòng tin là đơn vị tiền tệ trong kinh doanh. Một khi đánh mất nó, bạn sẽ phá sản.')

  • The cornerstone of our business is customer trust.

    Nền tảng/viên đá góc của doanh nghiệp chúng tôi là lòng tin của khách hàng.

    "We can have the best products, but the cornerstone of our business is customer trust."

    (Chúng ta có thể có những sản phẩm tốt nhất, nhưng nền tảng của doanh nghiệp chúng tôi là lòng tin của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer trust

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin và sự tin tưởng mà khách hàng dành cho một công ty hoặc thương hiệu, cho thấy rằng công ty sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của họ và thực hiện các lời hứa của mình.

"Building customer trust is essential for long-term business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer trust".

Triết lý 'Khách hàng là Thượng đế' (The Customer is King)

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự hài lòng của khách hàng như là chìa khóa để xây dựng lòng tin và sự trung thành lâu dài. Nguyên tắc này ảnh hưởng lớn đến các chính sách hoàn trả, dịch vụ chăm sóc khách hàng và nỗ lực giải quyết khiếu nại một cách có lợi cho người mua.

Sức mạnh của Đánh giá Trực tuyến (Online Reviews)

Trong thời đại kỹ thuật số, lòng tin của khách hàng bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các bài đánh giá công khai trên các nền tảng như Google, Yelp hay Trustpilot. Các doanh nghiệp được kỳ vọng phải minh bạch và tích cực quản lý danh tiếng trực tuyến của mình, vì lòng tin có thể được xây dựng hoặc phá hủy chỉ bằng một vài cú nhấp chuột.