(Top Banner Ad)
ethical tourism
B2
noun phrase B2 Du lịch, Đạo đức

ethical tourism

UK: /ˈeθɪkəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈɛθɪkəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch có đạo đức du lịch trách nhiệm du lịch bảo vệ môi trường và văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism which is carried out in a way that attempts to protect the environment and local communities.

Vietnamese Meaning

Du lịch được thực hiện theo cách cố gắng bảo vệ môi trường và cộng đồng địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes ethical tourism by supporting local businesses and minimizing its environmental impact."

    "Công ty thúc đẩy du lịch đạo đức bằng cách hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và giảm thiểu tác động môi trường."

  • "More people are choosing ethical tourism over traditional package holidays."

    "Ngày càng có nhiều người chọn du lịch đạo đức thay vì các kỳ nghỉ trọn gói truyền thống."

  • "Ethical tourism aims to minimize the negative impacts of tourism on the environment and local cultures."

    "Du lịch đạo đức nhằm mục đích giảm thiểu những tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường và văn hóa địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức, theo lẽ phải
Adjective unethical vô đạo đức, phi đạo đức
Noun tour chuyến du lịch, chuyến tham quan
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch

Synonyms

Antonyms

mass tourism (du lịch đại trà)exploitative tourism (du lịch khai thác (gây hại))

Related Words

Subject Area

Du lịch, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθος (ethos)
Ancient Greek
ἠθικός (ethikos)
Latin
ethicus
French
éthique
English
ethical
French
tourisme
English
tourism
English
ethical tourism

Nguồn gốc từ 'ethical'

Từ 'ethical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ethos', có nghĩa là 'tính cách, phong tục, thói quen'. Từ này phát triển thành 'ethikos', liên quan đến đạo đức và hành vi đúng đắn. Trong cụm từ 'du lịch có đạo đức', 'ethical' ám chỉ việc du khách và ngành du lịch cần hành động có trách nhiệm, tôn trọng văn hóa địa phương và bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc từ 'tourism'

Từ 'tourism' (du lịch) xuất hiện từ thế kỷ 19, có nguồn gốc từ từ 'tour' trong tiếng Pháp, nghĩa là một chuyến đi hoặc vòng quanh. Bản thân 'tour' lại có gốc từ tiếng Latin 'tornus' (cái tiện) và tiếng Hy Lạp 'tornos' (dụng cụ vẽ vòng tròn), ám chỉ sự di chuyển theo một vòng tròn hoặc lộ trình. Khi ghép với 'ethical', nó tạo thành khái niệm du lịch không chỉ để trải nghiệm mà còn để tạo ra tác động tích cực và bền vững.

Usage Note

Ethical tourism nhấn mạnh đến trách nhiệm của du khách đối với môi trường và văn hóa địa phương. Nó khác với du lịch đại trà (mass tourism) vốn thường gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Cần phân biệt với 'sustainable tourism' (du lịch bền vững), mặc dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết. Du lịch bền vững tập trung nhiều hơn vào sự phát triển kinh tế và tính lâu dài, trong khi du lịch đạo đức chú trọng hơn vào khía cạnh đạo đức và công bằng.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'in ethical tourism' đề cập đến các hoạt động trong khuôn khổ du lịch đạo đức. 'to ethical tourism' đề cập đến việc đóng góp hoặc chuyển đổi sang hình thức du lịch đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical tourism
  • sustainable sustainable ethical tourism
    (du lịch có đạo đức bền vững)
  • responsible responsible ethical tourism
    (du lịch có đạo đức có trách nhiệm)
  • conscious conscious ethical tourism
    (du lịch có đạo đức có ý thức)
  • genuine genuine ethical tourism
    (du lịch có đạo đức chân chính)
Verb + ethical tourism
  • promote promote ethical tourism
    (thúc đẩy du lịch có đạo đức)
  • practice practice ethical tourism
    (thực hành du lịch có đạo đức)
  • support support ethical tourism
    (ủng hộ du lịch có đạo đức)
  • develop develop ethical tourism
    (phát triển du lịch có đạo đức)
ethical tourism + Noun
  • practices ethical tourism practices
    (các hoạt động/thực hành du lịch có đạo đức)
  • initiatives ethical tourism initiatives
    (các sáng kiến du lịch có đạo đức)
  • operators ethical tourism operators
    (các nhà điều hành du lịch có đạo đức)
  • destinations ethical tourism destinations
    (các điểm đến du lịch có đạo đức)

Idioms

  • championing ethical tourism

    tiên phong/ủng hộ mạnh mẽ du lịch có đạo đức

    "Many NGOs are now championing ethical tourism as a way to empower local communities."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ hiện đang tiên phong ủng hộ du lịch có đạo đức như một cách để trao quyền cho các cộng đồng địa phương.)

  • the backbone of ethical tourism

    xương sống/nguyên tắc cốt lõi của du lịch có đạo đức

    "Respect for local culture and environment is the backbone of ethical tourism."

    (Tôn trọng văn hóa và môi trường địa phương là xương sống của du lịch có đạo đức.)

  • foster ethical tourism

    nuôi dưỡng/thúc đẩy du lịch có đạo đức

    "Governments and businesses must collaborate to foster ethical tourism in vulnerable regions."

    (Các chính phủ và doanh nghiệp phải hợp tác để nuôi dưỡng du lịch có đạo đức tại các khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical tourism

noun phrase
Lật mặt

Du lịch được thực hiện theo cách cố gắng bảo vệ môi trường và cộng đồng địa phương.

"The company promotes ethical tourism by supporting local businesses and minimizing its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about ethical tourism before planning my trip; I might have made better choices.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về du lịch có đạo đức trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi của mình; tôi có lẽ đã đưa ra những lựa chọn tốt hơn.
Phủ định
If only tourists wouldn't prioritize cheap deals over ethical considerations when choosing tourism packages.
Giá mà khách du lịch không ưu tiên các ưu đãi giá rẻ hơn các cân nhắc về mặt đạo đức khi chọn các gói du lịch.
Nghi vấn
If only more people would demand ethical tourism options from their travel agencies, would things change for the better?
Giá mà có nhiều người yêu cầu các lựa chọn du lịch có đạo đức từ các công ty du lịch của họ hơn, liệu mọi thứ có thay đổi tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical tourism".

Sự trỗi dậy của Người tiêu dùng có ý thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là những thập kỷ gần đây, có sự gia tăng mạnh mẽ của 'người tiêu dùng có ý thức' (conscious consumers). Đây là những người không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng sản phẩm/dịch vụ mà còn chú trọng đến tác động xã hội và môi trường của chúng. 'Du lịch có đạo đức' ra đời từ xu hướng này, khi du khách muốn đảm bảo rằng chuyến đi của họ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương, bảo vệ thiên nhiên và tôn trọng văn hóa bản địa.

Nguyên tắc 'Thương mại Công bằng' (Fair Trade) trong Du lịch

Khái niệm 'Thương mại Công bằng' ban đầu được áp dụng cho sản phẩm như cà phê, sô cô la, nhưng giờ đây đã mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ, bao gồm cả du lịch. Trong bối cảnh du lịch có đạo đức, nguyên tắc này có nghĩa là đảm bảo rằng người lao động địa phương (như hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn, người bán hàng thủ công) nhận được mức lương công bằng, có điều kiện làm việc an toàn và được hưởng lợi trực tiếp từ ngành du lịch, thay vì lợi nhuận chỉ chảy vào tay các tập đoàn lớn nước ngoài.