(Top Banner Ad)
community-based tourism
B2
Noun B2 Du lịch, Kinh tế

community-based tourism

UK: /kəˈmjuːnɪti beɪst ˈtʊərɪzəm/ • US: /kəˈmjuːnɪti beɪst ˈtʊərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch cộng đồng du lịch dựa vào cộng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism in which local residents (often rural, poor, and economically marginalized) invite tourists to visit their communities with the provision of overnight accommodation. The residents earn income as land managers, entrepreneurs, service, and product providers.

Vietnamese Meaning

Du lịch mà trong đó người dân địa phương (thường là ở vùng nông thôn, nghèo và bị gạt ra ngoài lề kinh tế) mời khách du lịch đến thăm cộng đồng của họ, cung cấp chỗ ở qua đêm. Người dân kiếm thu nhập với tư cách là người quản lý đất đai, doanh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Community-based tourism can provide economic benefits for local communities."

    "Du lịch dựa vào cộng đồng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương."

  • "The village promotes community-based tourism to preserve its cultural heritage."

    "Ngôi làng thúc đẩy du lịch dựa vào cộng đồng để bảo tồn di sản văn hóa của mình."

  • "Many organizations support community-based tourism initiatives."

    "Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến du lịch dựa vào cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng; nhóm người sống cùng một khu vực
Verb base (on) Dựa trên; đặt nền tảng cho điều gì
Noun tourism Ngành du lịch
Noun community-based tourist Khách du lịch tham gia loại hình du lịch cộng đồng
Noun CBT provider Nhà cung cấp dịch vụ du lịch dựa vào cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communitas (foundation of 'community')
Old English
basu (foundation of 'base')
English (19th Century)
tourism (from 'tour')
English (Late 20th Century)
community-based tourism (Coined concept)

Nguồn gốc: Sự kết hợp của ba trụ cột

Cụm từ này là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ngành du lịch tìm kiếm các mô hình bền vững hơn. Nó kết hợp ba yếu tố: 'community' (cộng đồng), 'based' (dựa trên/nền tảng) và 'tourism' (du lịch). Khái niệm này được phát triển mạnh mẽ từ những năm 1990 nhằm chuyển giao quyền lực và lợi nhuận từ các công ty du lịch lớn sang tay người dân địa phương.

Usage Note

Du lịch dựa vào cộng đồng nhấn mạnh vai trò chủ động của cộng đồng địa phương trong việc quản lý và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Nó khác với các hình thức du lịch khác, nơi lợi nhuận chủ yếu thuộc về các công ty du lịch lớn hoặc chính phủ, và ít hoặc không có lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Investing in community-based tourism can alleviate poverty.' for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'Community-based tourism is good for sustainable development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community-based tourism
  • sustainable sustainable community-based tourism
    (Du lịch dựa vào cộng đồng bền vững)
  • rural rural community-based tourism
    (Du lịch cộng đồng ở khu vực nông thôn)
  • equitable equitable community-based tourism
    (Du lịch cộng đồng công bằng/bình đẳng)
Verb + community-based tourism
  • develop develop community-based tourism
    (Phát triển du lịch dựa vào cộng đồng)
  • promote promote community-based tourism
    (Quảng bá/xúc tiến du lịch dựa vào cộng đồng)
  • implement implement community-based tourism initiatives
    (Thực hiện các sáng kiến du lịch cộng đồng)
community-based tourism + Noun
  • projects community-based tourism projects
    (Các dự án du lịch cộng đồng)
  • model a community-based tourism model
    (Một mô hình du lịch dựa vào cộng đồng)

Idioms

  • CBT as a tool for poverty reduction

    Du lịch cộng đồng như một công cụ giảm nghèo

    "Many NGOs view CBT as a practical tool for poverty reduction in remote areas."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ coi du lịch cộng đồng là một công cụ thực tế để giảm nghèo ở các vùng xa xôi.)

  • The principles of community-based tourism

    Các nguyên tắc của du lịch dựa vào cộng đồng

    "Following the principles of community-based tourism ensures local empowerment and cultural preservation."

    (Việc tuân thủ các nguyên tắc của du lịch cộng đồng đảm bảo sự trao quyền cho người dân địa phương và bảo tồn văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community-based tourism

Noun
Lật mặt

Du lịch mà trong đó người dân địa phương (thường là ở vùng nông thôn, nghèo và bị gạt ra ngoài lề kinh tế) mời khách du lịch đến thăm cộng đồng của họ, cung cấp chỗ ở qua đêm. Người dân kiếm thu nhập với tư cách là người quản lý đất đai, doanh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm.

"Community-based tourism can provide economic benefits for local communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community-based tourism".

Kết nối với Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism)

Du lịch dựa vào cộng đồng (CBT) được xem là một nhánh quan trọng của Du lịch Bền vững. Trọng tâm của CBT là đảm bảo rằng lợi ích kinh tế thu được sẽ quay trở lại cộng đồng địa phương, đồng thời bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa. Nó đối lập với 'du lịch đại chúng' (mass tourism), nơi lợi nhuận thường chảy về các tập đoàn lớn bên ngoài.

Trải nghiệm văn hóa đích thực

Một trong những giá trị cốt lõi mà khách du lịch tìm kiếm khi tham gia CBT là trải nghiệm 'đích thực' (authentic experience). Khách không chỉ ghé thăm địa điểm mà còn sống và làm việc (dù chỉ trong thời gian ngắn) cùng người dân địa phương, học hỏi các nghề truyền thống, ẩm thực và nghi lễ văn hóa. Điều này tạo ra sự kết nối cá nhân sâu sắc hơn so với du lịch truyền thống.