community-based tourism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tourism in which local residents (often rural, poor, and economically marginalized) invite tourists to visit their communities with the provision of overnight accommodation. The residents earn income as land managers, entrepreneurs, service, and product providers.
Vietnamese Meaning
Du lịch mà trong đó người dân địa phương (thường là ở vùng nông thôn, nghèo và bị gạt ra ngoài lề kinh tế) mời khách du lịch đến thăm cộng đồng của họ, cung cấp chỗ ở qua đêm. Người dân kiếm thu nhập với tư cách là người quản lý đất đai, doanh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Community-based tourism can provide economic benefits for local communities."
"Du lịch dựa vào cộng đồng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương."
-
"The village promotes community-based tourism to preserve its cultural heritage."
"Ngôi làng thúc đẩy du lịch dựa vào cộng đồng để bảo tồn di sản văn hóa của mình."
-
"Many organizations support community-based tourism initiatives."
"Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến du lịch dựa vào cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Du lịch dựa vào cộng đồng nhấn mạnh vai trò chủ động của cộng đồng địa phương trong việc quản lý và hưởng lợi từ hoạt động du lịch. Nó khác với các hình thức du lịch khác, nơi lợi nhuận chủ yếu thuộc về các công ty du lịch lớn hoặc chính phủ, và ít hoặc không có lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'Investing in community-based tourism can alleviate poverty.' for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'Community-based tourism is good for sustainable development.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable community-based tourism (Du lịch dựa vào cộng đồng bền vững)
-
rural rural community-based tourism (Du lịch cộng đồng ở khu vực nông thôn)
-
equitable equitable community-based tourism (Du lịch cộng đồng công bằng/bình đẳng)
-
develop develop community-based tourism (Phát triển du lịch dựa vào cộng đồng)
-
promote promote community-based tourism (Quảng bá/xúc tiến du lịch dựa vào cộng đồng)
-
implement implement community-based tourism initiatives (Thực hiện các sáng kiến du lịch cộng đồng)
-
projects community-based tourism projects (Các dự án du lịch cộng đồng)
-
model a community-based tourism model (Một mô hình du lịch dựa vào cộng đồng)
Idioms
-
CBT as a tool for poverty reduction
Du lịch cộng đồng như một công cụ giảm nghèo
"Many NGOs view CBT as a practical tool for poverty reduction in remote areas."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ coi du lịch cộng đồng là một công cụ thực tế để giảm nghèo ở các vùng xa xôi.)
-
The principles of community-based tourism
Các nguyên tắc của du lịch dựa vào cộng đồng
"Following the principles of community-based tourism ensures local empowerment and cultural preservation."
(Việc tuân thủ các nguyên tắc của du lịch cộng đồng đảm bảo sự trao quyền cho người dân địa phương và bảo tồn văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community-based tourism
NounDu lịch mà trong đó người dân địa phương (thường là ở vùng nông thôn, nghèo và bị gạt ra ngoài lề kinh tế) mời khách du lịch đến thăm cộng đồng của họ, cung cấp chỗ ở qua đêm. Người dân kiếm thu nhập với tư cách là người quản lý đất đai, doanh nhân, nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm.
"Community-based tourism can provide economic benefits for local communities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community-based tourism".
