(Top Banner Ad)
voluntourism
B2
noun B2 Du lịch, Xã hội

voluntourism

UK: /ˌvɒlənˈtʊərɪzəm/ • US: /ˌvɑːlənˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch tình nguyện hoạt động tình nguyện kết hợp du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism in which travelers perform voluntary service for a charitable or environmental cause.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch mà du khách thực hiện các hoạt động tình nguyện vì mục đích từ thiện hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voluntourism is a popular way to combine travel with giving back to the community."

    "Du lịch tình nguyện là một cách phổ biến để kết hợp du lịch với việc đóng góp cho cộng đồng."

  • "Many organizations offer voluntourism opportunities in developing countries."

    "Nhiều tổ chức cung cấp các cơ hội du lịch tình nguyện ở các nước đang phát triển."

  • "Critics argue that some forms of voluntourism can exploit vulnerable communities."

    "Các nhà phê bình cho rằng một số hình thức du lịch tình nguyện có thể khai thác các cộng đồng dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer tình nguyện viên
Verb volunteer tình nguyện
Adjective voluntary tự nguyện
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist khách du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
volunteer
English
tourism
English
voluntourism

Nguồn gốc của 'Voluntourism'

Từ 'voluntourism' ra đời từ sự kết hợp giữa 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'tourism' (du lịch), phản ánh xu hướng du lịch kết hợp hoạt động tình nguyện. Nó bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi du khách ngày càng tìm kiếm những trải nghiệm du lịch ý nghĩa hơn, đóng góp cho cộng đồng địa phương thay vì chỉ tham quan.

Usage Note

Voluntourism là sự kết hợp giữa "volunteer" (tình nguyện viên) và "tourism" (du lịch). Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đóng góp của du khách cho cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi các dự án tình nguyện không được quản lý tốt, gây hại cho cộng đồng hoặc môi trường, hoặc khi du khách tham gia chỉ để trải nghiệm mà không có kỹ năng hoặc sự chuẩn bị cần thiết.

Prepositions

in to for

in (tham gia vào hoạt động voluntourism): participating in voluntourism projects. to (đóng góp cho một mục tiêu cụ thể): contributing to voluntourism initiatives aimed at environmental conservation. for (làm việc cho một tổ chức): working for a voluntourism organization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntourism
  • ethical voluntourism
    (du lịch tình nguyện có đạo đức)
  • responsible voluntourism
    (du lịch tình nguyện có trách nhiệm)
  • sustainable voluntourism
    (du lịch tình nguyện bền vững)
Verb + voluntourism
  • participate in voluntourism
    (tham gia vào du lịch tình nguyện)
  • engage in voluntourism
    (tham gia vào du lịch tình nguyện)
  • promote voluntourism
    (quảng bá du lịch tình nguyện)

Idioms

  • Voluntourism is a double-edged sword

    Du lịch tình nguyện là một con dao hai lưỡi.

    "Voluntourism is a double-edged sword; it can help, but also harm if not done responsibly."

    (Du lịch tình nguyện là một con dao hai lưỡi; nó có thể giúp đỡ, nhưng cũng có thể gây hại nếu không được thực hiện có trách nhiệm.)

  • jump on the voluntourism bandwagon

    tham gia vào phong trào du lịch tình nguyện

    "Many people are jumping on the voluntourism bandwagon without fully understanding the impact."

    (Nhiều người đang tham gia vào phong trào du lịch tình nguyện mà không hiểu đầy đủ về tác động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch mà du khách thực hiện các hoạt động tình nguyện vì mục đích từ thiện hoặc môi trường.

"Voluntourism is a popular way to combine travel with giving back to the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntourism".

Trách nhiệm trong Voluntourism

Voluntourism cần được thực hiện một cách có trách nhiệm để tránh gây hại cho cộng đồng địa phương. Điều quan trọng là phải tìm hiểu về văn hóa, tôn trọng phong tục tập quán và đảm bảo rằng các hoạt động tình nguyện thực sự mang lại lợi ích cho người dân.

Tính bền vững của Voluntourism

Du lịch tình nguyện bền vững tập trung vào việc bảo vệ môi trường và hỗ trợ các dự án dài hạn, giúp cộng đồng địa phương phát triển một cách bền vững. Điều này khác với các hoạt động tình nguyện ngắn hạn, có thể không mang lại hiệu quả lâu dài.