(Top Banner Ad)
ethnic segregation
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

ethnic segregation

UK: /ˈeθnɪk ˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈɛθnɪk ˌsɛɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt chủng tộc sự tách biệt sắc tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The separation of different ethnic groups in a country or community, whether by law or through social practices.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt chủng tộc, sự tách biệt các nhóm dân tộc khác nhau trong một quốc gia hoặc cộng đồng, có thể bằng luật pháp hoặc thông qua các thực hành xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethnic segregation was a defining characteristic of apartheid in South Africa."

    "Sự phân biệt chủng tộc là một đặc điểm nổi bật của chế độ apartheid ở Nam Phi."

  • "The city struggled to overcome decades of ethnic segregation."

    "Thành phố đã phải vật lộn để vượt qua nhiều thập kỷ phân biệt chủng tộc."

  • "Ethnic segregation can lead to social unrest and inequality."

    "Sự phân biệt chủng tộc có thể dẫn đến bất ổn xã hội và bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity sắc tộc, bản sắc dân tộc
Adjective ethnic thuộc dân tộc, chủng tộc
Verb segregate phân biệt, tách riêng
Adjective segregated bị phân biệt, bị tách riêng
Noun desegregation xoá bỏ phân biệt chủng tộc, hội nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Late Latin
ethnicus
Old French
ethnique
English
ethnic
Latin
segregare
Latin (past participle)
segregatus
English
segregation

Nguồn gốc 'Ethnic'

Từ 'ethnic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethnos', có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'nhóm người'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các nhóm người có chung tổ tiên, văn hóa hoặc ngôn ngữ. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả các đặc điểm liên quan đến một chủng tộc hoặc nhóm văn hóa cụ thể.

Nguồn gốc 'Segregation'

Từ 'segregation' bắt nguồn từ động từ 'segregare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tách ra khỏi đàn'. Gốc từ 'grex, gregis' có nghĩa là 'đàn' hoặc 'bầy'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen là 'tách bầy' hoặc 'tách riêng' các cá nhân khỏi một nhóm lớn hơn, phản ánh ý nghĩa của sự phân ly cưỡng bức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sự chia cắt không gian sống, trường học, nơi làm việc và các cơ sở công cộng khác giữa các nhóm dân tộc khác nhau. 'Segregation' nhấn mạnh sự tách biệt một cách có hệ thống và thường mang tính bất bình đẳng.

Prepositions

of in

of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến các nhóm dân tộc (ethnic segregation of...). in: chỉ phạm vi, địa điểm mà sự phân biệt diễn ra (ethnic segregation in...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic segregation
  • widespread widespread ethnic segregation
    (phân biệt sắc tộc lan rộng)
  • institutional institutional ethnic segregation
    (phân biệt sắc tộc có hệ thống/thể chế)
  • residential residential ethnic segregation
    (phân biệt sắc tộc trong khu dân cư)
  • severe severe ethnic segregation
    (phân biệt sắc tộc nghiêm trọng)
Verb + ethnic segregation
  • combat combat ethnic segregation
    (chống lại sự phân biệt sắc tộc)
  • perpetuate perpetuate ethnic segregation
    (duy trì sự phân biệt sắc tộc)
  • experience experience ethnic segregation
    (trải qua sự phân biệt sắc tộc)
  • overcome overcome ethnic segregation
    (vượt qua sự phân biệt sắc tộc)
Noun + of ethnic segregation
  • policies policies of ethnic segregation
    (các chính sách phân biệt sắc tộc)
  • forms forms of ethnic segregation
    (các hình thức phân biệt sắc tộc)

Idioms

  • to combat ethnic segregation

    Để chống lại sự phân biệt sắc tộc

    "Governments worldwide strive to combat ethnic segregation through inclusive policies."

    (Các chính phủ trên thế giới nỗ lực chống lại sự phân biệt sắc tộc thông qua các chính sách hòa nhập.)

  • the legacy of ethnic segregation

    Di sản của sự phân biệt sắc tộc

    "The legacy of ethnic segregation can still be seen in many societies today."

    (Di sản của sự phân biệt sắc tộc vẫn có thể được nhìn thấy ở nhiều xã hội ngày nay.)

  • to perpetuate ethnic segregation

    Duy trì sự phân biệt sắc tộc

    "Unfair housing practices can perpetuate ethnic segregation in cities."

    (Các hoạt động nhà ở không công bằng có thể duy trì sự phân biệt sắc tộc trong các thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic segregation

noun
Lật mặt

Sự phân biệt chủng tộc, sự tách biệt các nhóm dân tộc khác nhau trong một quốc gia hoặc cộng đồng, có thể bằng luật pháp hoặc thông qua các thực hành xã hội.

"Ethnic segregation was a defining characteristic of apartheid in South Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not implemented discriminatory policies, ethnic segregation would not be so prevalent today.
Nếu chính phủ đã không thực hiện các chính sách phân biệt đối xử, sự phân biệt chủng tộc sẽ không phổ biến như vậy ngày nay.
Phủ định
If society were more tolerant, ethnic segregation would not have caused so much conflict in the past.
Nếu xã hội khoan dung hơn, sự phân biệt chủng tộc đã không gây ra quá nhiều xung đột trong quá khứ.
Nghi vấn
If educational programs had promoted cultural understanding, would ethnic segregation be less of a problem now?
Nếu các chương trình giáo dục đã thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa, thì sự phân biệt chủng tộc có còn là một vấn đề lớn như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic segregation".

Chế độ Apartheid (Nam Phi)

Apartheid là một hệ thống phân biệt chủng tộc và kỳ thị có tổ chức, được chính phủ thiểu số người da trắng ở Nam Phi thực thi từ năm 1948 đến đầu những năm 1990. Nó đã tạo ra sự chia rẽ sâu sắc và bất công trong xã hội, tách biệt người dân dựa trên màu da và nguồn gốc dân tộc.

Luật Jim Crow (Hoa Kỳ)

Luật Jim Crow là tập hợp các luật cấp tiểu bang và địa phương được ban hành ở miền Nam và một số bang biên giới của Hoa Kỳ từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20. Các luật này được thiết kế để tước bỏ quyền bầu cử và phân biệt đối xử với người Mỹ gốc Phi, duy trì sự chia cắt chủng tộc trong giáo dục, nhà ở, giao thông và các khu vực công cộng khác.