(Top Banner Ad)
analyze deeply
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát/Học thuật

analyze deeply

UK: /ˈænəˌlaɪz ˈdiːpli/ • US: /ˈænəˌlaɪz ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích sâu sắc mổ xẻ vấn đề một cách triệt để phân tích một cách thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something in detail, typically for purposes of explanation and interpretation, and doing so in a thorough and profound manner.

Vietnamese Meaning

Phân tích một điều gì đó một cách chi tiết, điển hình là cho mục đích giải thích và diễn giải, và thực hiện một cách kỹ lưỡng và sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers need to analyze deeply the root causes of the economic crisis."

    "Các nhà nghiên cứu cần phân tích sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "To understand the poem, you must analyze it deeply."

    "Để hiểu được bài thơ, bạn phải phân tích nó một cách sâu sắc."

  • "The psychologist analyzed deeply the patient's dreams to uncover repressed memories."

    "Nhà tâm lý học đã phân tích sâu sắc những giấc mơ của bệnh nhân để khám phá những ký ức bị kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze Phân tích, mổ xẻ
Noun analysis Sự phân tích, bài phân tích
Adjective analytical Mang tính phân tích, óc phân tích
Noun (Person) analyst Nhà phân tích
Noun depth Chiều sâu, sự sâu sắc

Synonyms

Antonyms

glance over (nhìn lướt qua)skim (đọc lướt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναλύειν (analúein) – to unbind, dissolve
Latin
analysis – a resolution of a whole into its parts
Old French
analyser
English
analyze (c. 1600s)

Nguồn gốc của 'Phân tích'

Từ 'analyze' (phân tích) có gốc từ Hy Lạp cổ, 'analúein', được tạo thành từ 'ana-' (nghĩa là 'lên, xuyên suốt') và 'lúein' (nghĩa là 'tháo gỡ, làm lỏng'). Ban đầu, nó có ý nghĩa vật lý là 'tháo một thứ gì đó ra thành các bộ phận cấu thành'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang ý nghĩa trừu tượng hơn: xem xét một vấn đề bằng cách chia nhỏ nó ra để hiểu rõ bản chất.

Sự bổ sung của 'Deeply'

Khi thêm 'deeply' (một cách sâu sắc) vào 'analyze', chúng ta nhấn mạnh mức độ của hành động. 'Deeply' bắt nguồn từ từ 'deep' (sâu), mang lại ý nghĩa là hành động phân tích không chỉ dừng lại ở bề mặt mà đi sâu vào tận cốt lõi, chi tiết nhất của vấn đề, tương tự như đào một cái hố sâu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng và sâu sắc của quá trình phân tích. Khác với 'analyze thoroughly', 'analyze deeply' chú trọng hơn vào việc khám phá những ý nghĩa tiềm ẩn và những tầng lớp phức tạp của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How)
  • critically critically analyze deeply
    (Phân tích sâu sắc và có tính phê phán)
  • systematically systematically analyze deeply
    (Phân tích sâu một cách có hệ thống)
  • thoroughly thoroughly analyze deeply
    (Phân tích sâu và kỹ lưỡng)
Verb + Phrase (Need to, Ability to)
  • must must analyze deeply the data
    (Phải phân tích dữ liệu một cách sâu sắc)
  • fail to fail to analyze deeply the consequences
    (Không thể phân tích sâu được những hậu quả)
Object (What is analyzed)
  • situation analyze deeply the geopolitical situation
    (Phân tích sâu sắc tình hình địa chính trị)
  • data analyze deeply the market data
    (Phân tích sâu dữ liệu thị trường)

Idioms

  • Analyze deeply and draw clear conclusions

    Phân tích sâu và đưa ra kết luận rõ ràng

    "We must analyze deeply and draw clear conclusions before making major investments."

    (Chúng ta phải phân tích sâu sắc và đưa ra những kết luận rõ ràng trước khi thực hiện các khoản đầu tư lớn.)

  • Take a moment to analyze deeply

    Dành thời gian để phân tích kỹ lưỡng

    "Don't rush the decision; take a moment to analyze deeply the potential risks."

    (Đừng vội vã quyết định; hãy dành chút thời gian để phân tích kỹ lưỡng các rủi ro tiềm tàng.)

  • Analyze deeply beneath the surface

    Phân tích sâu bên dưới bề mặt (tìm hiểu bản chất)

    "The journalist promised to analyze deeply beneath the surface of the corporate scandal."

    (Nhà báo hứa sẽ phân tích sâu bên dưới bề mặt của vụ bê bối doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analyze deeply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phân tích một điều gì đó một cách chi tiết, điển hình là cho mục đích giải thích và diễn giải, và thực hiện một cách kỹ lưỡng và sâu sắc.

"The researchers need to analyze deeply the root causes of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyze deeply".

Tư duy Phê phán (Critical Thinking)

'Analyze deeply' là một kỹ năng cốt lõi trong nền giáo dục và văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khái niệm 'Tư duy Phê phán'. Nó khuyến khích sinh viên và chuyên gia không chỉ chấp nhận thông tin mà phải mổ xẻ, đặt câu hỏi, và đánh giá tính hợp lý của các lập luận. Đây là nền tảng cho khoa học, triết học, và các lĩnh vực nghiên cứu học thuật.

Phương pháp Khoa học (The Scientific Method)

Trong văn hóa khoa học, việc 'phân tích sâu' là bước không thể thiếu. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu, chia nhỏ các biến số, tìm kiếm các mẫu hình ẩn giấu, và kiểm tra giả thuyết. Khả năng phân tích sâu sắc đảm bảo rằng các kết quả thí nghiệm không chỉ là ngẫu nhiên mà là bằng chứng có cơ sở vững chắc.