(Top Banner Ad)
even now
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

even now

UK: /ˈiːvən naʊ/ • US: /ˈiːvən naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngay cả bây giờ cho đến bây giờ thậm chí bây giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite what has happened or may happen, still; at the present time.

Vietnamese Meaning

Mặc dù những gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra, vẫn còn; ngay bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even now, after all these years, I still think of her."

    "Ngay cả bây giờ, sau ngần ấy năm, tôi vẫn nghĩ về cô ấy."

  • "Even now, the economy is struggling."

    "Ngay cả bây giờ, nền kinh tế vẫn đang gặp khó khăn."

  • "Even now, he refuses to apologize."

    "Ngay cả bây giờ, anh ta vẫn từ chối xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even Bằng phẳng, đều, chẵn; thậm chí, ngay cả
Adverb evenly Một cách bằng phẳng, đều đặn
Noun evenness Sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adverb now Bây giờ, hiện tại, ngay lúc này
Adverb nowadays Ngày nay, thời nay

Synonyms

still (vẫn)yet (vẫn còn)even then (thậm chí ngay cả khi đó)

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ebʰnós
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen (flat, equal)
Modern English
even (adjective/adverb, meaning 'exactly', 'actually', 'emphasizing')
PIE
*nu
Proto-Germanic
*nu
Old English
nū (at this time)
Modern English
now (adverb, meaning 'at this moment')

Nguồn gốc của 'even now'

'Even now' là một cụm trạng từ được tạo thành từ 'even' (nghĩa là 'thậm chí', 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh) và 'now' (nghĩa là 'bây giờ', 'ngay lúc này'). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ, nhấn mạnh một điều gì đó vẫn đang diễn ra hoặc vẫn đúng vào thời điểm hiện tại, thường mang sắc thái ngạc nhiên, kiên trì, hoặc tiếp diễn từ một quá khứ kéo dài.

Usage Note

"Even now" nhấn mạnh sự tiếp diễn của một tình huống hoặc cảm xúc bất chấp những thay đổi hoặc biến cố. Nó thường mang ý nghĩa ngạc nhiên, thất vọng, hoặc kiên trì. So với "still", "even now" có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất ngờ hoặc khó tin về sự tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + even now
  • remember remember it even now
    (thậm chí bây giờ vẫn nhớ điều đó)
  • feel feel it even now
    (thậm chí bây giờ vẫn cảm thấy nó)
  • affect affect him even now
    (thậm chí bây giờ vẫn ảnh hưởng đến anh ấy)
Even now + mệnh đề (đầu câu)
  • Even now, Even now, I can't believe what happened.
    (Ngay cả bây giờ, tôi vẫn không thể tin chuyện gì đã xảy ra.)
  • Even now, Even now, she sometimes thinks about him.
    (Ngay cả bây giờ, thỉnh thoảng cô ấy vẫn nghĩ về anh ấy.)
... even now (cuối câu)
  • miss She misses him, even now.
    (Cô ấy nhớ anh ấy, ngay cả bây giờ.)
  • hurts It still hurts, even now.
    (Nó vẫn đau, ngay cả bây giờ.)

Idioms

  • Even now, after all this time

    Ngay cả bây giờ, sau ngần ấy thời gian (dùng để nhấn mạnh sự kéo dài của một tình trạng hoặc cảm xúc)

    "Even now, after all this time, the memory still brings tears to her eyes."

    (Ngay cả bây giờ, sau ngần ấy thời gian, ký ức đó vẫn làm cô ấy rơi nước mắt.)

  • It's hard to believe, even now

    Thật khó tin, ngay cả bây giờ (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên kéo dài hoặc sự khó chấp nhận một sự thật)

    "He won the lottery, but it's hard to believe, even now."

    (Anh ấy đã trúng số, nhưng thật khó tin, ngay cả bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even now

Adverbial Phrase
Lật mặt

Mặc dù những gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra, vẫn còn; ngay bây giờ.

"Even now, after all these years, I still think of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even now".

Sự bền bỉ của cảm xúc và tình trạng

'Even now' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự bền bỉ của cảm xúc, ký ức hoặc một tình trạng nào đó kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng dù thời gian đã trôi qua, một điều gì đó vẫn không thay đổi hoặc vẫn còn nguyên giá trị, ảnh hưởng đến hiện tại.

Gợi nhớ quá khứ và sự phản ánh

Trong văn học và giao tiếp hàng ngày, 'even now' thường xuất hiện khi người nói hoặc người viết đang gợi nhớ về quá khứ và phản ánh tác động của nó lên thời điểm hiện tại. Nó tạo ra một cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, thường mang một chút nuối tiếc, bất ngờ hoặc sự chấp nhận về những điều đã xảy ra.