even now
Adverbial PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Even now'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mặc dù những gì đã xảy ra hoặc có thể xảy ra, vẫn còn; ngay bây giờ.
Definition (English Meaning)
Despite what has happened or may happen, still; at the present time.
Ví dụ Thực tế với 'Even now'
-
"Even now, after all these years, I still think of her."
"Ngay cả bây giờ, sau ngần ấy năm, tôi vẫn nghĩ về cô ấy."
-
"Even now, the economy is struggling."
"Ngay cả bây giờ, nền kinh tế vẫn đang gặp khó khăn."
-
"Even now, he refuses to apologize."
"Ngay cả bây giờ, anh ta vẫn từ chối xin lỗi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Even now'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: adverbial phrase
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Even now'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Even now" nhấn mạnh sự tiếp diễn của một tình huống hoặc cảm xúc bất chấp những thay đổi hoặc biến cố. Nó thường mang ý nghĩa ngạc nhiên, thất vọng, hoặc kiên trì. So với "still", "even now" có sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất ngờ hoặc khó tin về sự tiếp diễn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Even now'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.