(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ even surface
B1

even surface

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt bằng phẳng mặt phẳng bề mặt nhẵn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Even surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bề mặt nhẵn, phẳng và không có gồ ghề, không đều hoặc bất thường.

Definition (English Meaning)

A surface that is smooth, flat, and without bumps, irregularities, or unevenness.

Ví dụ Thực tế với 'Even surface'

  • "The table has an even surface, perfect for writing."

    "Cái bàn có một bề mặt phẳng, rất thích hợp để viết."

  • "Ensure the floor is an even surface before laying the tiles."

    "Đảm bảo sàn nhà là một bề mặt bằng phẳng trước khi lát gạch."

  • "For accurate results, the measuring tool must be placed on an even surface."

    "Để có kết quả chính xác, dụng cụ đo phải được đặt trên một bề mặt phẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Even surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Xây dựng Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Even surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt lý tưởng cho một mục đích cụ thể, ví dụ như xây dựng, lắp ráp hoặc chơi thể thao. 'Even' trong trường hợp này mang nghĩa là 'phẳng, đều, không gồ ghề'. Cần phân biệt với nghĩa 'chẵn' của 'even' trong toán học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Even surface'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)