(Top Banner Ad)
even surface
B1
Tính từ + Danh từ B1 Vật lý, Xây dựng, Toán học

even surface

UK: /ˈiːvən ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈiːvən ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt bằng phẳng mặt phẳng bề mặt nhẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is smooth, flat, and without bumps, irregularities, or unevenness.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt nhẵn, phẳng và không có gồ ghề, không đều hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table has an even surface, perfect for writing."

    "Cái bàn có một bề mặt phẳng, rất thích hợp để viết."

  • "Ensure the floor is an even surface before laying the tiles."

    "Đảm bảo sàn nhà là một bề mặt bằng phẳng trước khi lát gạch."

  • "For accurate results, the measuring tool must be placed on an even surface."

    "Để có kết quả chính xác, dụng cụ đo phải được đặt trên một bề mặt phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb evenly một cách bằng phẳng, đều đặn
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn
Adjective uneven không bằng phẳng, gồ ghề
Adverb unevenly một cách không bằng phẳng, gồ ghề
Noun unevenness sự không bằng phẳng, sự gồ ghề
Verb surface lộ ra, nổi lên bề mặt
Noun surfacing lớp phủ bề mặt, vật liệu dùng để phủ bề mặt
Verb resurface làm lại bề mặt, tái tạo bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ebʰ-no-
Proto-Germanic
*ebnaz
Old English
efen
Middle English
even
Modern English
even
Latin
superficies
Old French
surface
Middle French
surface
Modern English
surface

Sự "Bằng Phẳng" Từ Cổ Xưa

Từ 'even' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *h₁ebʰ-no-, mang ý nghĩa 'bằng phẳng' hoặc 'ngang bằng'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic *ebnaz và tiếng Anh cổ 'efen', luôn giữ nghĩa cơ bản là sự đều đặn, không có chỗ lồi lõm hay khác biệt. Điều này cho thấy mong muốn về sự cân bằng và công bằng đã có từ rất lâu trong ngôn ngữ loài người.

Bề Mặt: "Cái Mặt" Phía Trên

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', ghép bởi 'super-' (nghĩa là 'trên, phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'mặt, hình dáng'). Như vậy, 'superficies' có nghĩa là 'cái mặt phía trên'. Ý nghĩa này được giữ nguyên khi từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'surface' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, luôn dùng để chỉ lớp bên ngoài, phần hiển thị hoặc phần trên cùng của một vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt lý tưởng cho một mục đích cụ thể, ví dụ như xây dựng, lắp ráp hoặc chơi thể thao. 'Even' trong trường hợp này mang nghĩa là 'phẳng, đều, không gồ ghề'. Cần phân biệt với nghĩa 'chẵn' của 'even' trong toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + even surface
  • smooth smooth even surface
    (bề mặt nhẵn phẳng)
  • flat flat even surface
    (bề mặt phẳng lì)
  • perfectly perfectly even surface
    (bề mặt hoàn toàn bằng phẳng)
Verb + even surface
  • create create an even surface
    (tạo ra một bề mặt bằng phẳng)
  • provide provide an even surface
    (cung cấp một bề mặt bằng phẳng)
  • ensure ensure an even surface
    (đảm bảo một bề mặt bằng phẳng)
  • work on work on an even surface
    (làm việc trên một bề mặt bằng phẳng)

Idioms

  • provide an even surface

    cung cấp/tạo một bề mặt bằng phẳng

    "The carpenter used a level to ensure the table legs would provide an even surface."

    (Người thợ mộc dùng thước thủy để đảm bảo chân bàn sẽ tạo ra một bề mặt bằng phẳng.)

  • create an even surface

    tạo ra một bề mặt bằng phẳng

    "You need to sand the wood carefully to create an even surface for painting."

    (Bạn cần chà nhám gỗ cẩn thận để tạo ra một bề mặt bằng phẳng cho việc sơn.)

  • work on an even surface

    làm việc trên một bề mặt bằng phẳng

    "It's easier to cut fabric accurately if you work on an even surface."

    (Sẽ dễ dàng hơn để cắt vải chính xác nếu bạn làm việc trên một bề mặt bằng phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt nhẵn, phẳng và không có gồ ghề, không đều hoặc bất thường.

"The table has an even surface, perfect for writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even surface".

Tầm Quan Trọng Trong Xây Dựng và Kỹ Thuật

Trong nhiều nền văn hóa, sự bằng phẳng của bề mặt là yếu tố cốt lõi trong xây dựng và kỹ thuật. Từ nền móng nhà cửa, đường sá, cho đến các chi tiết nội thất như bàn, ghế, một 'even surface' (bề mặt bằng phẳng) không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn cực kỳ quan trọng cho sự ổn định, an toàn và chức năng sử dụng. Ví dụ, một con đường gồ ghề có thể gây nguy hiểm, còn một mặt bàn không phẳng sẽ khó để đặt đồ vật.

Sự Bằng Phẳng và Cân Bằng trong Cuộc Sống

Mặc dù 'even surface' thường dùng theo nghĩa đen, ý tưởng về 'sự bằng phẳng' ('evenness') còn mở rộng sang các khái niệm ẩn dụ về sự công bằng và cân bằng. Trong tiếng Anh có cụm 'a level playing field' (sân chơi bình đẳng), gợi ý rằng mọi người nên có cơ hội như nhau, giống như một bề mặt không có chỗ lồi lõm, không ai có lợi thế hơn người khác. Điều này phản ánh giá trị phổ quát về sự công bằng xã hội.