(Top Banner Ad)
event catering
B2
Noun B2 Kinh doanh, Dịch vụ

event catering

UK: /ɪˈvɛnt ˈkeɪtərɪŋ/ • US: /ɪˈvɛnt ˈkeɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ tiệc dịch vụ cung cấp đồ ăn cho sự kiện dịch vụ ẩm thực sự kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of providing food and drinks for social events or gatherings, often at a remote location.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống cho các sự kiện hoặc buổi tụ tập, thường là tại một địa điểm không cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in event catering for corporate clients."

    "Công ty chuyên về dịch vụ cung cấp đồ ăn cho các sự kiện của khách hàng doanh nghiệp."

  • "We hired an event catering company for our annual gala."

    "Chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ ăn uống cho sự kiện thường niên của chúng tôi."

  • "The event catering was excellent, with a wide variety of delicious options."

    "Dịch vụ cung cấp đồ ăn cho sự kiện rất tuyệt vời, với nhiều lựa chọn ngon miệng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful có nhiều sự kiện, đáng nhớ
Adjective uneventful không có gì đặc biệt, bình lặng
Noun eventuality khả năng xảy ra, điều có thể xảy ra
Verb cater phục vụ đồ ăn, cung cấp dịch vụ ăn uống
Noun caterer người/công ty phục vụ đồ ăn, nhà cung cấp dịch vụ ăn uống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eventus (outcome, occurrence)
Old French
event (outcome, occurrence)
Middle English
event (occurrence, happening)
Old French
acater (to buy, to procure provisions)
Middle English
cater (a buyer of provisions)
English
cater (verb, to provide food)
English
catering (noun, the business of providing food)
Modern English
event catering (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus', mang nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa 'sự kiện' hay 'điều gì đó diễn ra'. Nó nhấn mạnh tính chất một sự việc có khởi đầu và kết thúc.

Nguồn gốc của 'Catering'

Từ 'cater' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acater', có nghĩa là 'mua' hoặc 'chu cấp lương thực'. Vào thời Trung Cổ, 'cater' là người chuyên mua sắm và cung cấp thực phẩm. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành hành động 'cung cấp đồ ăn thức uống và dịch vụ' cho một sự kiện hoặc nhóm người, và từ 'catering' ra đời để chỉ ngành dịch vụ này.

Sự kết hợp 'Event Catering'

Cụm từ 'event catering' là sự kết hợp hiện đại của hai từ đã có sẵn, mô tả một cách chính xác dịch vụ chuyên cung cấp đồ ăn và thức uống (catering) cho các dịp đặc biệt hoặc sự kiện (event) như tiệc cưới, hội nghị, tiệc công ty, v.v. Nó ra đời để định danh một ngành dịch vụ chuyên biệt và ngày càng phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'event catering' nhấn mạnh vào việc cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện có quy mô khác nhau, từ nhỏ (tiệc sinh nhật) đến lớn (hội nghị, đám cưới). Nó bao hàm cả việc lên kế hoạch thực đơn, chuẩn bị, vận chuyển, phục vụ và dọn dẹp. Khác với 'restaurant catering' thường chỉ phục vụ tại nhà hàng, 'event catering' linh hoạt hơn về địa điểm.

Prepositions

for at

'event catering for [event type]' - Dịch vụ cung cấp đồ ăn cho [loại sự kiện]. Ví dụ: 'event catering for weddings'. 'event catering at [location]' - Dịch vụ cung cấp đồ ăn tại [địa điểm]. Ví dụ: 'event catering at the conference center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + event catering
  • professional professional event catering
    (dịch vụ tiệc sự kiện chuyên nghiệp)
  • bespoke bespoke event catering
    (dịch vụ tiệc sự kiện đặt làm riêng/theo yêu cầu)
  • luxury luxury event catering
    (dịch vụ tiệc sự kiện cao cấp/sang trọng)
  • full-service full-service event catering
    (dịch vụ tiệc sự kiện trọn gói/đầy đủ)
  • sustainable sustainable event catering
    (dịch vụ tiệc sự kiện bền vững/thân thiện môi trường)
Verb + event catering
  • provide provide event catering
    (cung cấp dịch vụ tiệc sự kiện)
  • offer offer event catering
    (cung cấp dịch vụ tiệc sự kiện)
  • manage manage event catering
    (quản lý dịch vụ tiệc sự kiện)
  • specialize in specialize in event catering
    (chuyên về dịch vụ tiệc sự kiện)
Event catering + Noun
  • services event catering services
    (các dịch vụ tiệc sự kiện)
  • business event catering business
    (ngành/kinh doanh dịch vụ tiệc sự kiện)

Idioms

  • Full-service event catering

    Dịch vụ tiệc sự kiện trọn gói, bao gồm mọi khía cạnh từ lên thực đơn đến dọn dẹp.

    "We offer full-service event catering, handling everything from menu planning to clean-up."

    (Chúng tôi cung cấp dịch vụ tiệc sự kiện trọn gói, xử lý mọi thứ từ lên thực đơn đến dọn dẹp.)

  • Bespoke event catering

    Dịch vụ tiệc sự kiện đặt làm riêng, được tùy chỉnh hoàn toàn theo yêu cầu và sở thích của khách hàng.

    "Our bespoke event catering ensures your party perfectly reflects your vision and taste."

    (Dịch vụ tiệc sự kiện đặt làm riêng của chúng tôi đảm bảo bữa tiệc của bạn phản ánh hoàn hảo tầm nhìn và khẩu vị của bạn.)

  • Green event catering

    Dịch vụ tiệc sự kiện xanh, tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu bền vững, địa phương và giảm thiểu tác động môi trường.

    "Many companies now opt for green event catering to align with their corporate sustainability goals."

    (Nhiều công ty hiện chọn dịch vụ tiệc sự kiện xanh để phù hợp với các mục tiêu bền vững của doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

event catering

Noun
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống cho các sự kiện hoặc buổi tụ tập, thường là tại một địa điểm không cố định.

"The company specializes in event catering for corporate clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "event catering".

Vai trò trung tâm của dịch vụ tiệc trong sự kiện

Ở các nước phương Tây, dịch vụ tiệc sự kiện không chỉ đơn thuần là cung cấp đồ ăn mà còn là một phần quan trọng định hình trải nghiệm và bầu không khí của toàn bộ sự kiện. Từ đám cưới, lễ kỷ niệm cho đến hội nghị doanh nghiệp, chất lượng và phong cách của dịch vụ catering thường phản ánh sự hiếu khách, sự chuyên nghiệp và đôi khi là đẳng cấp của người tổ chức. Nó được xem là yếu tố then chốt góp phần vào sự thành công và ấn tượng của một buổi tiệc.

Sự chuyên môn hóa và các xu hướng mới

Ngành catering ở phương Tây rất chuyên môn hóa, với nhiều công ty tập trung vào các loại hình sự kiện cụ thể (ví dụ: chỉ tiệc cưới, chỉ tiệc doanh nghiệp hoặc tiệc chay). Gần đây, các xu hướng mới như 'farm-to-table' (nguyên liệu từ trang trại đến bàn ăn), catering bền vững (sử dụng nguyên liệu địa phương, giảm thiểu rác thải) và catering theo chủ đề (ví dụ: ẩm thực một quốc gia, tiệc cổ điển) đang ngày càng phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong khẩu vị và nhận thức của người tiêu dùng.