everyday clothes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần áo mặc hàng ngày, phù hợp cho những dịp thông thường, không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She usually wears everyday clothes like jeans and a t-shirt."
"Cô ấy thường mặc quần áo hàng ngày như quần jean và áo phông."
-
"I need to buy some new everyday clothes."
"Tôi cần mua một vài bộ quần áo mặc hàng ngày mới."
-
"She prefers everyday clothes that are comfortable and easy to care for."
"Cô ấy thích quần áo mặc hàng ngày thoải mái và dễ chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'everyday clothes' nhấn mạnh tính chất thoải mái, tiện dụng và phù hợp với các hoạt động thường nhật. Nó thường được dùng để phân biệt với quần áo trang trọng, quần áo công sở, hoặc quần áo dành cho các dịp đặc biệt. Khác với 'casual clothes' có thể bao gồm nhiều phong cách, 'everyday clothes' thường mang tính thực tế và đơn giản hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable everyday clothes (quần áo thường ngày thoải mái)
-
casual casual everyday clothes (quần áo thường ngày bình thường/thông thường)
-
old old everyday clothes (quần áo thường ngày cũ)
-
simple simple everyday clothes (quần áo thường ngày đơn giản)
-
wear wear everyday clothes (mặc quần áo thường ngày)
-
put on put on everyday clothes (mặc/mặc vào quần áo thường ngày)
-
change into change into everyday clothes (thay quần áo thường ngày)
-
dress in dress in everyday clothes (ăn mặc quần áo thường ngày)
Idioms
-
dressed in everyday clothes
mặc quần áo thường ngày, ăn mặc như thường lệ
"He looked quite different dressed in everyday clothes compared to his uniform."
(Anh ấy trông khá khác khi mặc quần áo thường ngày so với khi mặc đồng phục.)
-
wear everyday clothes
mặc quần áo thường ngày, mặc trang phục thông thường
"You don't need to dress up; just wear everyday clothes."
(Bạn không cần phải ăn diện đâu; cứ mặc quần áo thường ngày là được.)
-
change into everyday clothes
thay quần áo thường ngày
"After work, I usually change into everyday clothes to relax at home."
(Sau giờ làm, tôi thường thay quần áo thường ngày để thư giãn ở nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everyday clothes
Danh từQuần áo mặc hàng ngày, phù hợp cho những dịp thông thường, không trang trọng.
"She usually wears everyday clothes like jeans and a t-shirt."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyday clothes are often washed to maintain hygiene. |
Quần áo mặc hàng ngày thường được giặt để duy trì vệ sinh. |
| Phủ định | Everyday clothes are not usually ironed before being worn casually. |
Quần áo mặc hàng ngày thường không được ủi trước khi mặc thông thường. |
| Nghi vấn | Are everyday clothes always sorted before being washed? |
Quần áo mặc hàng ngày có luôn được phân loại trước khi giặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday clothes".
