(Top Banner Ad)
work clothes
A2
noun A2 Tổng quát

work clothes

UK: /ˈwɜːk kləʊz/ • US: /ˈwɜːrk kloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo lao động đồ mặc đi làm quần áo làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes worn for work, especially manual or dirty work.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc khi làm việc, đặc biệt là các công việc chân tay hoặc công việc bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears his work clothes when he's gardening."

    "Anh ấy luôn mặc quần áo làm việc khi làm vườn."

  • "These are my work clothes; they're old and comfortable."

    "Đây là quần áo làm việc của tôi; chúng cũ và thoải mái."

  • "She changed into her work clothes before starting her shift."

    "Cô ấy thay quần áo làm việc trước khi bắt đầu ca làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun clothes quần áo
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'work clothes'

Cụm từ 'work clothes' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'work' (công việc) và 'clothes' (quần áo), dùng để chỉ loại trang phục được mặc khi làm việc, thường là những bộ đồ bền chắc và thoải mái để bảo vệ người mặc khỏi các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Usage Note

Thường đề cập đến quần áo được mặc để bảo vệ khỏi bụi bẩn, hư hỏng hoặc nguy hiểm trong khi làm việc. Nó có thể bao gồm đồng phục, quần áo bảo hộ hoặc chỉ là quần áo cũ mà bạn không ngại làm bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work clothes
  • clean work clothes
    (quần áo lao động sạch sẽ)
  • dirty work clothes
    (quần áo lao động bẩn)
  • protective work clothes
    (quần áo bảo hộ lao động)
Verb + work clothes
  • wear work clothes
    (mặc quần áo lao động)
  • change into work clothes
    (thay quần áo lao động)
  • wash work clothes
    (giặt quần áo lao động)

Idioms

  • Roll up your sleeves

    xắn tay áo lên (bắt đầu làm việc chăm chỉ)

    "We need to roll up our sleeves and get this project finished."

    (Chúng ta cần xắn tay áo lên và hoàn thành dự án này.)

  • Put your thinking cap on

    vắt óc suy nghĩ

    "I need to put my thinking cap on to solve this problem."

    (Tôi cần phải vắt óc suy nghĩ để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work clothes

noun
Lật mặt

Quần áo mặc khi làm việc, đặc biệt là các công việc chân tay hoặc công việc bẩn.

"He always wears his work clothes when he's gardening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work clothes".

Sự thay đổi trong trang phục công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trang phục công sở đã trở nên thoải mái hơn trong những năm gần đây. Thay vì những bộ vest trang trọng, nhiều người hiện nay mặc 'work clothes' thoải mái hơn như quần jean và áo phông, tùy thuộc vào ngành nghề và quy định của công ty.

Ý nghĩa của đồng phục lao động

Đồng phục lao động không chỉ để bảo vệ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và đồng nhất trong một số ngành nghề nhất định. Ví dụ, nhân viên y tế thường mặc áo blouse trắng, công nhân xây dựng mặc quần áo bảo hộ màu cam.