work clothes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothes worn for work, especially manual or dirty work.
Vietnamese Meaning
Quần áo mặc khi làm việc, đặc biệt là các công việc chân tay hoặc công việc bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears his work clothes when he's gardening."
"Anh ấy luôn mặc quần áo làm việc khi làm vườn."
-
"These are my work clothes; they're old and comfortable."
"Đây là quần áo làm việc của tôi; chúng cũ và thoải mái."
-
"She changed into her work clothes before starting her shift."
"Cô ấy thay quần áo làm việc trước khi bắt đầu ca làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường đề cập đến quần áo được mặc để bảo vệ khỏi bụi bẩn, hư hỏng hoặc nguy hiểm trong khi làm việc. Nó có thể bao gồm đồng phục, quần áo bảo hộ hoặc chỉ là quần áo cũ mà bạn không ngại làm bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean work clothes (quần áo lao động sạch sẽ)
-
dirty work clothes (quần áo lao động bẩn)
-
protective work clothes (quần áo bảo hộ lao động)
-
wear work clothes (mặc quần áo lao động)
-
change into work clothes (thay quần áo lao động)
-
wash work clothes (giặt quần áo lao động)
Idioms
-
Roll up your sleeves
xắn tay áo lên (bắt đầu làm việc chăm chỉ)
"We need to roll up our sleeves and get this project finished."
(Chúng ta cần xắn tay áo lên và hoàn thành dự án này.)
-
Put your thinking cap on
vắt óc suy nghĩ
"I need to put my thinking cap on to solve this problem."
(Tôi cần phải vắt óc suy nghĩ để giải quyết vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work clothes
nounQuần áo mặc khi làm việc, đặc biệt là các công việc chân tay hoặc công việc bẩn.
"He always wears his work clothes when he's gardening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work clothes".
