(Top Banner Ad)
daily wear
A2
Danh từ A2 Thời trang

daily wear

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mặc hàng ngày đồ mặc thường ngày trang phục mặc hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing suitable for everyday use; clothes worn regularly.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc hàng ngày; quần áo thường xuyên được mặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jeans and a t-shirt are common examples of daily wear."

    "Quần jean và áo phông là những ví dụ phổ biến của quần áo mặc hàng ngày."

  • "She prefers comfortable daily wear over fashionable outfits."

    "Cô ấy thích quần áo mặc hàng ngày thoải mái hơn là những bộ trang phục thời trang."

  • "This store specializes in affordable and stylish daily wear."

    "Cửa hàng này chuyên về quần áo mặc hàng ngày giá cả phải chăng và phong cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb daily Hàng ngày; xảy ra mỗi ngày
Verb wear Mặc; mang; sử dụng
Noun wear and tear Sự hao mòn tự nhiên (do sử dụng)
Adjective wearable Có thể mặc được; có thể mang được
Adjective worn Đã cũ (do mặc hoặc sử dụng lâu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæglic (daily) + werian (to clothe)
Middle English
daili (daily) + weren (to use, consume)
Modern English
daily wear (19th-20th century compound)

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'daily wear' là một từ ghép hiện đại rất dễ hiểu, được cấu thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Daily' (hàng ngày) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dæglic' (liên quan đến ngày), còn 'wear' (mặc/sử dụng) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'werian' (mặc quần áo). Khi kết hợp lại, nó chỉ đơn giản mô tả những thứ được sử dụng hoặc mặc thường xuyên, hàng ngày.

Ứng dụng trong thời trang

Mặc dù cả hai thành phần đều cổ xưa, cụm từ 'daily wear' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành công nghiệp thời trang và bán lẻ, nhằm phân loại quần áo tiện dụng, thoải mái, khác biệt với trang phục dạ hội hoặc trang phục trang trọng (formal wear).

Usage Note

Thuật ngữ 'daily wear' dùng để chỉ các loại trang phục thoải mái, phù hợp cho các hoạt động thường nhật như đi làm, đi học, đi chơi. Nó thường đối lập với trang phục trang trọng (formal wear) hoặc trang phục đặc biệt (special occasion wear). Sự thoải mái, tính thực tế và độ bền là những yếu tố quan trọng khi chọn daily wear. Có thể sử dụng các từ gần nghĩa như 'casual wear' hoặc 'everyday clothes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily wear
  • casual casual daily wear
    (Trang phục mặc hàng ngày thông thường, giản dị)
  • durable durable daily wear
    (Đồ mặc hàng ngày bền, lâu hỏng)
  • comfortable comfortable daily wear
    (Quần áo mặc hàng ngày thoải mái)
  • essential essential daily wear items
    (Các vật dụng thiết yếu để mặc hàng ngày)
Verb + daily wear
  • choose choose garments for daily wear
    (Chọn trang phục để mặc hàng ngày)
  • subject to subject clothes to daily wear
    (Khiến quần áo phải chịu đựng sự sử dụng hàng ngày (dễ hao mòn))
  • reserve reserve this outfit for daily wear
    (Giữ bộ đồ này lại chỉ để mặc hàng ngày)
Prepositional Phrase + daily wear
  • suitable for shoes suitable for daily wear
    (Giày dép phù hợp để mang hàng ngày)

Idioms

  • Show signs of daily wear and tear.

    Cho thấy dấu hiệu hao mòn tự nhiên do sử dụng hàng ngày.

    "After five years, the furniture started to show signs of daily wear and tear."

    (Sau 5 năm, món đồ nội thất bắt đầu có dấu hiệu hao mòn tự nhiên do sử dụng hàng ngày.)

  • A staple of daily wear.

    Một món đồ chủ đạo/thiết yếu để mặc hàng ngày.

    "The simple black t-shirt is a staple of daily wear for many people."

    (Chiếc áo phông đen đơn giản là món đồ chủ đạo để mặc hàng ngày của nhiều người.)

  • Meant strictly for daily wear.

    Chỉ được dùng/mặc nghiêm ngặt cho mục đích hàng ngày (không phải dịp đặc biệt).

    "This watch is affordable and meant strictly for daily wear."

    (Chiếc đồng hồ này có giá phải chăng và chỉ dành riêng cho việc sử dụng hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily wear

Danh từ
Lật mặt

Quần áo mặc hàng ngày; quần áo thường xuyên được mặc.

"Jeans and a t-shirt are common examples of daily wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always chooses her daily wear carefully.
Cô ấy luôn chọn đồ mặc hàng ngày của mình một cách cẩn thận.
Phủ định
They don't consider that outfit suitable for daily wear.
Họ không coi bộ trang phục đó phù hợp để mặc hàng ngày.
Nghi vấn
Is this considered appropriate daily wear in your office?
Đây có được coi là trang phục mặc hàng ngày phù hợp ở văn phòng của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it was a formal event, she would have chosen something other than daily wear.
Nếu cô ấy biết đó là một sự kiện trang trọng, cô ấy đã chọn thứ gì đó khác chứ không phải đồ mặc hàng ngày.
Phủ định
If I hadn't checked the weather, I might not have regretted wearing my daily wear in the rain.
Nếu tôi không kiểm tra thời tiết, có lẽ tôi đã không hối hận vì mặc đồ mặc hàng ngày của mình dưới mưa.
Nghi vấn
Would you have felt more comfortable if you had worn your daily wear instead of that fancy dress?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn mặc đồ mặc hàng ngày thay vì chiếc váy sang trọng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily wear".

Sự trỗi dậy của Athleisure

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, ranh giới giữa trang phục tập luyện (athletic wear) và 'daily wear' đã bị xóa nhòa bởi xu hướng 'athleisure'. Quần legging, áo hoodie, và giày thể thao giờ đây được chấp nhận rộng rãi để mặc đi làm, đi chợ hoặc gặp gỡ bạn bè, phản ánh sự ưu tiên về tiện nghi và thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.

Tủ đồ Capsule (Capsule Wardrobe)

Khái niệm 'Tủ đồ Capsule' là một xu hướng phổ biến, khuyến khích người tiêu dùng chỉ mua một lượng nhỏ các món đồ 'daily wear' đa năng và cổ điển (classic). Điều này nhằm mục đích giảm thiểu lãng phí, tiết kiệm thời gian chọn đồ và tập trung vào chất lượng hơn là số lượng trong trang phục hàng ngày.