(Top Banner Ad)
evidence synthesis
C1
Noun C1 Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

evidence synthesis

UK: /ˈevɪdəns ˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˈevɪdəns ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp bằng chứng tổng hợp chứng cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of bringing together information from a range of sources and studies to inform decision-making.

Vietnamese Meaning

Quá trình tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và nghiên cứu khác nhau để cung cấp thông tin cho việc ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Evidence synthesis is crucial for developing effective healthcare policies."

    "Tổng hợp bằng chứng là rất quan trọng để phát triển các chính sách chăm sóc sức khỏe hiệu quả."

  • "The team conducted an evidence synthesis to determine the effectiveness of the new drug."

    "Nhóm nghiên cứu đã tiến hành tổng hợp bằng chứng để xác định hiệu quả của loại thuốc mới."

  • "Evidence synthesis is essential for informed decision-making in public health."

    "Tổng hợp bằng chứng là điều cần thiết cho việc ra quyết định sáng suốt trong lĩnh vực y tế công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Noun synthesis sự tổng hợp
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên là
Adjective evidential thuộc về bằng chứng, có tính bằng chứng
Verb synthesize tổng hợp
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo
Noun synthesizer máy tổng hợp (âm thanh, hóa chất...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
English
evidence
Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
English
synthesis
Modern English (compound term)
evidence synthesis

Nguồn gốc của 'Evidence'

Từ 'evidence' xuất phát từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng, tính hiển nhiên'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'evidence' như ngày nay, mang ý nghĩa là bằng chứng, chứng cứ để chứng minh một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Synthesis'

Từ 'synthesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'σύνθεσις' (synthesis), nghĩa là 'sự kết hợp, sự đặt cùng nhau'. Nó mô tả hành động ghép nhiều phần lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất hoặc một cái gì đó mới mẻ, phức tạp hơn.

Sự kết hợp 'Evidence Synthesis'

Thuật ngữ 'evidence synthesis' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong nghiên cứu học thuật và khoa học, xuất hiện khi nhu cầu tổng hợp và đánh giá có hệ thống các bằng chứng từ nhiều nghiên cứu khác nhau trở nên quan trọng. Nó diễn tả quá trình 'kết hợp một cách có hệ thống các bằng chứng' để rút ra kết luận toàn diện hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong y học và khoa học xã hội, khi cần phải đánh giá và tổng hợp một lượng lớn bằng chứng để đưa ra kết luận hoặc khuyến nghị. Nó khác với 'literature review' ở chỗ tập trung vào việc định lượng và kết hợp các kết quả nghiên cứu.

Prepositions

of for in

* **of**: dùng để chỉ bản chất của việc tổng hợp (evidence synthesis of...).
* **for**: dùng để chỉ mục đích của việc tổng hợp (evidence synthesis for...).
* **in**: dùng để chỉ lĩnh vực mà việc tổng hợp bằng chứng được thực hiện (evidence synthesis in...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + evidence synthesis
  • conduct conduct evidence synthesis
    (thực hiện tổng hợp bằng chứng)
  • undertake undertake evidence synthesis
    (tiến hành tổng hợp bằng chứng)
  • perform perform evidence synthesis
    (tiến hành tổng hợp bằng chứng)
  • use use evidence synthesis
    (sử dụng tổng hợp bằng chứng)
Adjective + evidence synthesis
  • systematic systematic evidence synthesis
    (tổng hợp bằng chứng có hệ thống)
  • rigorous rigorous evidence synthesis
    (tổng hợp bằng chứng chặt chẽ)
  • comprehensive comprehensive evidence synthesis
    (tổng hợp bằng chứng toàn diện)
  • robust robust evidence synthesis
    (tổng hợp bằng chứng vững chắc)
  • global global evidence synthesis
    (tổng hợp bằng chứng toàn cầu)
Noun + evidence synthesis
  • process of the process of evidence synthesis
    (quy trình tổng hợp bằng chứng)
  • methods of methods of evidence synthesis
    (các phương pháp tổng hợp bằng chứng)
  • findings of the findings of evidence synthesis
    (các phát hiện từ tổng hợp bằng chứng)

Idioms

  • The process of evidence synthesis

    Quy trình tổng hợp bằng chứng (một cụm từ chỉ toàn bộ quá trình thu thập, đánh giá và tổng hợp bằng chứng một cách có hệ thống)

    "The research team carefully followed the process of evidence synthesis to ensure reliable results."

    (Nhóm nghiên cứu đã cẩn thận tuân thủ quy trình tổng hợp bằng chứng để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)

  • Evidence synthesis informs policy/practice

    Tổng hợp bằng chứng định hình chính sách/thực hành (cụm từ nhấn mạnh vai trò của việc tổng hợp bằng chứng trong việc cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách hoặc thực tiễn)

    "Robust evidence synthesis informs policy decisions in public health."

    (Việc tổng hợp bằng chứng vững chắc định hình các quyết định chính sách trong y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence synthesis

Noun
Lật mặt

Quá trình tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn và nghiên cứu khác nhau để cung cấp thông tin cho việc ra quyết định.

"Evidence synthesis is crucial for developing effective healthcare policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence synthesis".

Tầm quan trọng của Quyết định dựa trên Bằng chứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong cộng đồng khoa học toàn cầu, 'evidence synthesis' là một trụ cột của 'evidence-based decision making' (ra quyết định dựa trên bằng chứng). Nó thể hiện một cam kết với lý trí, khách quan và khoa học, nơi các quyết định quan trọng trong y tế, giáo dục, chính sách công không chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay trực giác mà phải được hỗ trợ bởi bằng chứng tổng hợp từ nghiên cứu đáng tin cậy.

Đảm bảo tính tin cậy trong Khoa học

Tổng hợp bằng chứng góp phần vào tính minh bạch và độ tin cậy của nghiên cứu khoa học. Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự chặt chẽ, lặp lại và kiểm chứng trong khoa học. Thay vì dựa vào một nghiên cứu đơn lẻ, 'evidence synthesis' khuyến khích việc nhìn nhận bức tranh tổng thể từ nhiều nguồn, giúp cộng đồng khoa học xây dựng kiến thức vững chắc hơn và tránh được những kết luận vội vàng hoặc sai lệch.