exact billing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc lập hóa đơn chính xác và đúng số tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prides itself on providing exact billing to its customers."
"Công ty tự hào về việc cung cấp hóa đơn chính xác cho khách hàng."
-
"We guarantee exact billing based on actual usage."
"Chúng tôi đảm bảo lập hóa đơn chính xác dựa trên mức sử dụng thực tế."
-
"Please review your exact billing statement for a detailed breakdown of charges."
"Vui lòng xem lại bảng kê chi tiết hóa đơn chính xác của bạn để biết chi tiết các khoản phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Exact" nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót trong quá trình lập hóa đơn. Nó khác với "estimated billing" (hóa đơn ước tính) hoặc "approximate billing" (hóa đơn gần đúng), là những trường hợp số tiền có thể không hoàn toàn chính xác. "Exact billing" thể hiện sự minh bạch và đáng tin cậy trong giao dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure ensure exact billing (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
-
require require exact billing (yêu cầu hóa đơn chính xác)
-
provide provide exact billing (cung cấp hóa đơn chính xác)
-
implement implement exact billing (thực hiện quy trình lập hóa đơn chính xác)
-
system system for exact billing (hệ thống cho việc lập hóa đơn chính xác)
-
importance importance of exact billing (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác)
-
principle principle of exact billing (nguyên tắc lập hóa đơn chính xác)
Idioms
-
to ensure exact billing
để đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"Companies use advanced software to ensure exact billing."
(Các công ty sử dụng phần mềm tiên tiến để đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác.)
-
to question exact billing
đặt câu hỏi về tính chính xác của hóa đơn (một cụm từ thông dụng)
"Customers have the right to question exact billing if they notice discrepancies."
(Khách hàng có quyền đặt câu hỏi về tính chính xác của hóa đơn nếu họ nhận thấy sự khác biệt.)
-
errors in exact billing
các lỗi trong việc lập hóa đơn chính xác (một cụm từ thông dụng)
"Errors in exact billing can lead to customer dissatisfaction and financial losses."
(Các lỗi trong việc lập hóa đơn chính xác có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng và tổn thất tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact billing
Tính từ + Danh từViệc lập hóa đơn chính xác và đúng số tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The company prides itself on providing exact billing to its customers."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer received exact billing for the services. |
Khách hàng đã nhận được hóa đơn chính xác cho các dịch vụ. |
| Phủ định | Doesn't the company provide exact billing details upon request? |
Công ty có cung cấp chi tiết hóa đơn chính xác theo yêu cầu không? |
| Nghi vấn | Is exact billing a standard practice for this company? |
Hóa đơn chính xác có phải là một thông lệ tiêu chuẩn của công ty này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact billing".
