(Top Banner Ad)
exact billing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

exact billing

UK: /ɪɡˈzækt ˈbɪlɪŋ/ • US: /ɪɡˈzækt ˈbɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hóa đơn chính xác xuất hóa đơn đúng số tiền hóa đơn chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Precise and accurate invoicing for goods or services.

Vietnamese Meaning

Việc lập hóa đơn chính xác và đúng số tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on providing exact billing to its customers."

    "Công ty tự hào về việc cung cấp hóa đơn chính xác cho khách hàng."

  • "We guarantee exact billing based on actual usage."

    "Chúng tôi đảm bảo lập hóa đơn chính xác dựa trên mức sử dụng thực tế."

  • "Please review your exact billing statement for a detailed breakdown of charges."

    "Vui lòng xem lại bảng kê chi tiết hóa đơn chính xác của bạn để biết chi tiết các khoản phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj exact chính xác, đúng đắn
Adv exactly một cách chính xác
Noun exactness sự chính xác
Noun exactitude tính chính xác tuyệt đối
Verb exact đòi hỏi, yêu cầu (cái gì đó) một cách kiên quyết
Noun bill hóa đơn, dự luật
Verb bill lập hóa đơn, tính tiền
Noun biller người lập hóa đơn

Synonyms

precise invoicing (lập hóa đơn chính xác)accurate billing (lập hóa đơn đúng)

Antonyms

estimated billing (lập hóa đơn ước tính)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exactus
Old French
exacte
Middle English
exact
Latin
bulla
Old French
bille
Middle English
bill
Modern English
exact billing

Nguồn gốc của sự Chính Xác và Hóa Đơn

Từ 'exact' (chính xác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là dạng quá khứ phân từ của 'exigere', mang ý nghĩa 'đòi hỏi, đo lường' một cách cẩn thận. Nó nhấn mạnh sự tỉ mỉ, không sai lệch. Trong khi đó, 'billing' (việc lập hóa đơn) xuất phát từ 'bill' (hóa đơn), mà 'bill' lại đến từ tiếng Latin 'bulla' (một loại dấu niêm phong hoặc văn bản chính thức). Qua tiếng Pháp cổ 'bille' (một loại tài liệu viết tay), nó phát triển thành nghĩa hóa đơn hay giấy tờ ghi nợ. Ghép lại, 'exact billing' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi nhận và yêu cầu thanh toán một cách cực kỳ chính xác và minh bạch.

Usage Note

"Exact" nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót trong quá trình lập hóa đơn. Nó khác với "estimated billing" (hóa đơn ước tính) hoặc "approximate billing" (hóa đơn gần đúng), là những trường hợp số tiền có thể không hoàn toàn chính xác. "Exact billing" thể hiện sự minh bạch và đáng tin cậy trong giao dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact billing
  • ensure ensure exact billing
    (đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác)
  • require require exact billing
    (yêu cầu hóa đơn chính xác)
  • provide provide exact billing
    (cung cấp hóa đơn chính xác)
  • implement implement exact billing
    (thực hiện quy trình lập hóa đơn chính xác)
Noun + of/for exact billing
  • system system for exact billing
    (hệ thống cho việc lập hóa đơn chính xác)
  • importance importance of exact billing
    (tầm quan trọng của việc lập hóa đơn chính xác)
  • principle principle of exact billing
    (nguyên tắc lập hóa đơn chính xác)

Idioms

  • to ensure exact billing

    để đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Companies use advanced software to ensure exact billing."

    (Các công ty sử dụng phần mềm tiên tiến để đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác.)

  • to question exact billing

    đặt câu hỏi về tính chính xác của hóa đơn (một cụm từ thông dụng)

    "Customers have the right to question exact billing if they notice discrepancies."

    (Khách hàng có quyền đặt câu hỏi về tính chính xác của hóa đơn nếu họ nhận thấy sự khác biệt.)

  • errors in exact billing

    các lỗi trong việc lập hóa đơn chính xác (một cụm từ thông dụng)

    "Errors in exact billing can lead to customer dissatisfaction and financial losses."

    (Các lỗi trong việc lập hóa đơn chính xác có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng và tổn thất tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact billing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc lập hóa đơn chính xác và đúng số tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company prides itself on providing exact billing to its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer received exact billing for the services.
Khách hàng đã nhận được hóa đơn chính xác cho các dịch vụ.
Phủ định
Doesn't the company provide exact billing details upon request?
Công ty có cung cấp chi tiết hóa đơn chính xác theo yêu cầu không?
Nghi vấn
Is exact billing a standard practice for this company?
Hóa đơn chính xác có phải là một thông lệ tiêu chuẩn của công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact billing".

Minh bạch tài chính và Quyền lợi Người tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'exact billing' là một khái niệm cốt lõi trong giao dịch kinh doanh, phản ánh sự minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Người tiêu dùng có quyền được biết chính xác mình đang thanh toán cho những gì, không có chi phí ẩn hay sai sót. Các công ty và dịch vụ được kỳ vọng phải cung cấp hóa đơn chi tiết, rõ ràng và chính xác, không chỉ vì tuân thủ pháp luật mà còn để xây dựng lòng tin với khách hàng.

Tầm quan trọng của dữ liệu và kế toán chính xác

Khái niệm 'exact billing' cũng gắn liền với tầm quan trọng của việc ghi chép dữ liệu chính xác và quy trình kế toán chặt chẽ. Từ các dịch vụ nhỏ đến các tập đoàn lớn, việc đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi lại đúng với giá trị thực giúp tránh gian lận, tối ưu hóa quản lý tài chính và tuân thủ các quy định về thuế. Sai sót trong 'exact billing' có thể gây ra hậu quả pháp lý và thiệt hại về danh tiếng.