exact date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific and precise date, with no ambiguity or approximation.
Vietnamese Meaning
Một ngày cụ thể và chính xác, không có sự mơ hồ hoặc xấp xỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide the exact date of your birth."
"Vui lòng cung cấp ngày tháng năm sinh chính xác của bạn."
-
"The exact date of the signing of the treaty is recorded in the archives."
"Ngày chính xác ký kết hiệp ước được ghi lại trong kho lưu trữ."
-
"We need the exact date for the warranty to be valid."
"Chúng ta cần ngày chính xác để bảo hành có hiệu lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exact date' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời điểm. Khác với 'approximate date' (ngày gần đúng) hoặc 'estimated date' (ngày ước tính), 'exact date' đòi hỏi sự rõ ràng và không thể sai lệch. Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, khoa học, hoặc khi cần xác định thời gian một cách tuyệt đối.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về một sự kiện xảy ra vào đúng ngày đó: 'The meeting is on the exact date.' Sử dụng 'of' khi nói về việc xác định ngày chính xác của một sự kiện hoặc tài liệu: 'The exact date of the document is unknown.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know the exact date (biết ngày chính xác)
-
specify specify the exact date (chỉ định ngày chính xác)
-
confirm confirm the exact date (xác nhận ngày chính xác)
-
determine determine the exact date (xác định ngày chính xác)
-
set set an exact date (ấn định một ngày chính xác)
-
agree on agree on an exact date (đồng ý về một ngày chính xác)
-
provide provide the exact date (cung cấp ngày chính xác)
-
remember remember the exact date (nhớ ngày chính xác)
-
pinpoint pinpoint the exact date (xác định chính xác ngày)
Idioms
-
pinpoint the exact date
xác định chính xác ngày, tìm ra ngày chính xác
"Historians are still trying to pinpoint the exact date of the ancient battle."
(Các nhà sử học vẫn đang cố gắng xác định chính xác ngày diễn ra trận chiến cổ đại.)
-
set an exact date
ấn định một ngày chính xác
"We need to set an exact date for the meeting soon."
(Chúng ta cần sớm ấn định một ngày chính xác cho cuộc họp.)
-
on the exact date
đúng vào ngày đó; vào ngày chính xác đó
"The ceremony will be held on the exact date of the anniversary."
(Buổi lễ sẽ được tổ chức đúng vào ngày kỷ niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact date
Danh từMột ngày cụ thể và chính xác, không có sự mơ hồ hoặc xấp xỉ.
"Please provide the exact date of your birth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact date".
