(Top Banner Ad)
exact date
B1
Danh từ B1 Tổng quát

exact date

UK: /ɪɡˈzækt deɪt/ • US: /ɪɡˈzækt deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày chính xác ngày tháng năm chính xác ngày giờ chính xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific and precise date, with no ambiguity or approximation.

Vietnamese Meaning

Một ngày cụ thể và chính xác, không có sự mơ hồ hoặc xấp xỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide the exact date of your birth."

    "Vui lòng cung cấp ngày tháng năm sinh chính xác của bạn."

  • "The exact date of the signing of the treaty is recorded in the archives."

    "Ngày chính xác ký kết hiệp ước được ghi lại trong kho lưu trữ."

  • "We need the exact date for the warranty to be valid."

    "Chúng ta cần ngày chính xác để bảo hành có hiệu lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb exactly một cách chính xác, đúng đắn
Noun exactness sự chính xác, sự đúng đắn
Verb date ghi ngày tháng; xác định niên đại; hẹn hò

Synonyms

precise date (ngày chính xác)specific date (ngày cụ thể)

Antonyms

approximate date (ngày gần đúng)estimated date (ngày ước tính)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exactus
Old French
exact
English
exact
Latin
datum
Old French
date
English
date

Nguồn gốc của 'exact'

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là quá khứ phân từ của động từ 'exigere', có nghĩa là 'cân nhắc, đo lường, đòi hỏi'. Nó mang ý nghĩa về sự kỹ lưỡng và chính xác tuyệt đối, không có sai sót.

Nguồn gốc của 'date'

Từ 'date' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'đã được cho'. Nó thường được dùng trong các bức thư thời xưa với cụm 'datum die' (được viết vào ngày) để chỉ thời điểm một sự kiện xảy ra hoặc một tài liệu được tạo ra.

Sự kết hợp 'exact date'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'exact date', chúng tạo thành một cụm từ nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối của một thời điểm cụ thể, không chỉ là một khoảng thời gian chung chung mà là một ngày, tháng, năm đã được xác định rõ ràng và không thể nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ 'exact date' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời điểm. Khác với 'approximate date' (ngày gần đúng) hoặc 'estimated date' (ngày ước tính), 'exact date' đòi hỏi sự rõ ràng và không thể sai lệch. Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, khoa học, hoặc khi cần xác định thời gian một cách tuyệt đối.

Prepositions

on of

Sử dụng 'on' khi nói về một sự kiện xảy ra vào đúng ngày đó: 'The meeting is on the exact date.' Sử dụng 'of' khi nói về việc xác định ngày chính xác của một sự kiện hoặc tài liệu: 'The exact date of the document is unknown.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact date
  • know know the exact date
    (biết ngày chính xác)
  • specify specify the exact date
    (chỉ định ngày chính xác)
  • confirm confirm the exact date
    (xác nhận ngày chính xác)
  • determine determine the exact date
    (xác định ngày chính xác)
  • set set an exact date
    (ấn định một ngày chính xác)
  • agree on agree on an exact date
    (đồng ý về một ngày chính xác)
  • provide provide the exact date
    (cung cấp ngày chính xác)
  • remember remember the exact date
    (nhớ ngày chính xác)
  • pinpoint pinpoint the exact date
    (xác định chính xác ngày)

Idioms

  • pinpoint the exact date

    xác định chính xác ngày, tìm ra ngày chính xác

    "Historians are still trying to pinpoint the exact date of the ancient battle."

    (Các nhà sử học vẫn đang cố gắng xác định chính xác ngày diễn ra trận chiến cổ đại.)

  • set an exact date

    ấn định một ngày chính xác

    "We need to set an exact date for the meeting soon."

    (Chúng ta cần sớm ấn định một ngày chính xác cho cuộc họp.)

  • on the exact date

    đúng vào ngày đó; vào ngày chính xác đó

    "The ceremony will be held on the exact date of the anniversary."

    (Buổi lễ sẽ được tổ chức đúng vào ngày kỷ niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact date

Danh từ
Lật mặt

Một ngày cụ thể và chính xác, không có sự mơ hồ hoặc xấp xỉ.

"Please provide the exact date of your birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact date".

Sự Chính Xác Trong Lịch Sử và Pháp Lý

Ngày tháng chính xác đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử và pháp luật. Trong lịch sử, việc xác định đúng ngày giúp các nhà nghiên cứu sắp xếp sự kiện một cách chính xác. Trong pháp luật, các hợp đồng, giấy tờ tùy thân (như giấy khai sinh) đều yêu cầu ngày tháng chính xác để đảm bảo tính pháp lý và tránh tranh chấp.

Kỷ Niệm Cá Nhân và Các Mốc Thời Gian

Trong cuộc sống cá nhân, 'exact date' (ngày chính xác) là yếu tố trung tâm của nhiều kỷ niệm và truyền thống. Sinh nhật, ngày cưới, ngày kỷ niệm tốt nghiệp hay những sự kiện quan trọng khác thường được ghi nhớ và kỷ niệm đúng vào ngày chính xác đó, thể hiện sự trân trọng và ý nghĩa đặc biệt của chúng.