(Top Banner Ad)
estimated date
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý dự án

estimated date

UK: /ˈestɪmeɪtɪd deɪt/ • US: /ˈestɪmeɪtɪd deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày ước tính ngày dự kiến thời gian dự kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A date that is approximate or predicted, rather than exact or confirmed.

Vietnamese Meaning

Một ngày được ước tính hoặc dự đoán, thay vì chính xác hoặc đã được xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estimated date of completion for the project is next June."

    "Ngày hoàn thành dự án ước tính là vào tháng Sáu tới."

  • "The estimated date of arrival is subject to change."

    "Ngày đến dự kiến có thể thay đổi."

  • "We are working towards the estimated date of launch."

    "Chúng tôi đang cố gắng hoàn thành đúng ngày ra mắt dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun estimate Sự ước tính; bản ước tính
Verb estimate Ước tính; ước lượng
Noun estimation Sự đánh giá; sự ước lượng
Noun date Ngày tháng; cuộc hẹn
Verb date Ghi ngày tháng; hẹn hò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimare
Old French
estimer
English
estimate (verb)
Latin
datum
Old French
date (noun)
English
date (noun)
English
estimated date

Nguồn gốc 'Estimated Date'

Cụm từ 'estimated date' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'estimate' (ước tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestimare', mang ý nghĩa 'định giá' hoặc 'đánh giá một cách gần đúng'. Trong khi đó, 'date' (ngày tháng) xuất phát từ tiếng Latin 'datum' (có nghĩa là 'đã cho' hoặc 'được đưa ra'), thường được dùng trong cụm 'dies datus' (ngày đã định). Khi kết hợp, 'estimated date' diễn tả một ngày tháng được tính toán hoặc dự đoán, không phải một ngày chính xác tuyệt đối mà là một mốc thời gian gần đúng dựa trên các thông tin và tính toán có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thời gian chính xác chưa được biết hoặc chưa thể xác định, chẳng hạn như trong kế hoạch dự án, dự báo thời tiết hoặc thông báo về sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + estimated date
  • original original estimated date
    (ngày dự kiến ban đầu)
  • revised revised estimated date
    (ngày dự kiến đã điều chỉnh/sửa đổi)
  • final final estimated date
    (ngày dự kiến cuối cùng)
Verb + estimated date
  • provide provide an estimated date
    (cung cấp một ngày dự kiến)
  • set set an estimated date
    (đặt ra một ngày dự kiến)
  • confirm confirm the estimated date
    (xác nhận ngày dự kiến)
  • meet meet the estimated date
    (hoàn thành đúng/đạt được ngày dự kiến)
  • miss miss the estimated date
    (không hoàn thành/bị lỡ ngày dự kiến)
Preposition + estimated date
  • by by the estimated date
    (trước ngày dự kiến)
  • on on the estimated date
    (vào ngày dự kiến)

Idioms

  • meet the estimated date

    Hoàn thành công việc hoặc mục tiêu đúng hoặc trước ngày dự kiến.

    "We are working hard to meet the estimated date for project completion."

    (Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng ngày dự kiến.)

  • beyond the estimated date

    Vượt quá hoặc muộn hơn ngày dự kiến.

    "The delivery will likely go beyond the estimated date due to unforeseen issues."

    (Việc giao hàng có thể sẽ vượt quá ngày dự kiến do những vấn đề không lường trước được.)

  • ahead of the estimated date

    Sớm hơn ngày dự kiến.

    "The team managed to finish the report well ahead of the estimated date."

    (Nhóm đã hoàn thành báo cáo sớm hơn nhiều so với ngày dự kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estimated date

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ngày được ước tính hoặc dự đoán, thay vì chính xác hoặc đã được xác nhận.

"The estimated date of completion for the project is next June."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimated date".

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, khái niệm 'estimated date' (ngày dự kiến) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện khả năng lập kế hoạch, quản lý thời gian và trách nhiệm. Các dự án, từ xây dựng đến phát triển phần mềm, đều dựa vào các ngày dự kiến để theo dõi tiến độ, đảm bảo hoàn thành đúng hạn và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan.

Ngày Dự Sinh (Estimated Date of Delivery - EDD)

Một ứng dụng rất phổ biến và có ý nghĩa xã hội của 'estimated date' là trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là 'Estimated Date of Delivery' (EDD), thường được gọi là ngày dự sinh. Đây là ngày ước tính em bé chào đời, được tính toán dựa trên kỳ kinh cuối cùng của người mẹ. Mặc dù là 'ước tính', ngày này đóng vai trò trung tâm trong việc chuẩn bị cho sự ra đời của một thành viên mới trong gia đình và trong việc theo dõi sức khỏe của cả mẹ và bé.