estimated date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A date that is approximate or predicted, rather than exact or confirmed.
Vietnamese Meaning
Một ngày được ước tính hoặc dự đoán, thay vì chính xác hoặc đã được xác nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The estimated date of completion for the project is next June."
"Ngày hoàn thành dự án ước tính là vào tháng Sáu tới."
-
"The estimated date of arrival is subject to change."
"Ngày đến dự kiến có thể thay đổi."
-
"We are working towards the estimated date of launch."
"Chúng tôi đang cố gắng hoàn thành đúng ngày ra mắt dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | estimate | Sự ước tính; bản ước tính |
| Verb | estimate | Ước tính; ước lượng |
| Noun | estimation | Sự đánh giá; sự ước lượng |
| Noun | date | Ngày tháng; cuộc hẹn |
| Verb | date | Ghi ngày tháng; hẹn hò |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thời gian chính xác chưa được biết hoặc chưa thể xác định, chẳng hạn như trong kế hoạch dự án, dự báo thời tiết hoặc thông báo về sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original estimated date (ngày dự kiến ban đầu)
-
revised revised estimated date (ngày dự kiến đã điều chỉnh/sửa đổi)
-
final final estimated date (ngày dự kiến cuối cùng)
-
provide provide an estimated date (cung cấp một ngày dự kiến)
-
set set an estimated date (đặt ra một ngày dự kiến)
-
confirm confirm the estimated date (xác nhận ngày dự kiến)
-
meet meet the estimated date (hoàn thành đúng/đạt được ngày dự kiến)
-
miss miss the estimated date (không hoàn thành/bị lỡ ngày dự kiến)
-
by by the estimated date (trước ngày dự kiến)
-
on on the estimated date (vào ngày dự kiến)
Idioms
-
meet the estimated date
Hoàn thành công việc hoặc mục tiêu đúng hoặc trước ngày dự kiến.
"We are working hard to meet the estimated date for project completion."
(Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng ngày dự kiến.)
-
beyond the estimated date
Vượt quá hoặc muộn hơn ngày dự kiến.
"The delivery will likely go beyond the estimated date due to unforeseen issues."
(Việc giao hàng có thể sẽ vượt quá ngày dự kiến do những vấn đề không lường trước được.)
-
ahead of the estimated date
Sớm hơn ngày dự kiến.
"The team managed to finish the report well ahead of the estimated date."
(Nhóm đã hoàn thành báo cáo sớm hơn nhiều so với ngày dự kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
estimated date
Cụm danh từMột ngày được ước tính hoặc dự đoán, thay vì chính xác hoặc đã được xác nhận.
"The estimated date of completion for the project is next June."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estimated date".
