(Top Banner Ad)
exceedable
B2
adjective B2 Tổng quát

exceedable

UK: /ɪkˈsiːdəbəl/ • US: /ɪkˈsiːdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể vượt quá có khả năng bị vượt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being exceeded; able to be surpassed or gone beyond.

Vietnamese Meaning

Có thể vượt quá; có khả năng bị vượt qua hoặc đi xa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales target is challenging, but it's exceedable with hard work."

    "Mục tiêu doanh số là một thách thức, nhưng có thể vượt qua được nếu làm việc chăm chỉ."

  • "The maximum load is technically exceedable, but it's not recommended."

    "Tải trọng tối đa về mặt kỹ thuật là có thể vượt quá, nhưng không được khuyến khích."

  • "The speed limit on this road is easily exceedable, so be careful."

    "Tốc độ giới hạn trên con đường này dễ dàng bị vượt quá, vì vậy hãy cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, hơn
Noun exceedance Sự vượt quá, số lượng vượt quá
Adjective exceeding vượt trội, quá mức
Adverb exceedingly Cực kỳ, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
English
exceed
English
exceedable

Nguồn gốc của 'exceed'

Từ 'exceed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excedere', có nghĩa là 'đi ra ngoài', 'vượt qua'. Nó kết hợp 'ex-' (ra ngoài) và 'cedere' (đi). Ý tưởng là vượt qua một giới hạn hoặc tiêu chuẩn nào đó.

Usage Note

Từ 'exceedable' thường được dùng để chỉ giới hạn, số lượng, mục tiêu hoặc kỳ vọng mà có thể vượt qua được. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng nâng cao so với một mức cố định nào đó. So với 'surpassable', 'exceedable' tập trung hơn vào việc vượt qua một giới hạn định lượng hoặc mức độ cụ thể, trong khi 'surpassable' có thể mang ý nghĩa vượt trội hơn về chất lượng hoặc thành tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exceedable
  • easily easily exceedable
    (dễ dàng vượt quá)
  • barely barely exceedable
    (hầu như không thể vượt quá)
Verb + exceedable
  • be be exceedable
    (có thể vượt quá)
  • become become exceedable
    (trở nên có thể vượt quá)

Idioms

  • to exceed expectations

    vượt quá mong đợi

    "The product exceeded all expectations."

    (Sản phẩm đã vượt quá mọi mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceedable

adjective
Lật mặt

Có thể vượt quá; có khả năng bị vượt qua hoặc đi xa hơn.

"The sales target is challenging, but it's exceedable with hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceedable".

Vượt qua giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua những giới hạn được đặt ra, dù là trong học tập, công việc hay thể thao, thường được xem là một dấu hiệu của sự thành công và tiến bộ. Điều này khuyến khích mọi người không ngừng nỗ lực để đạt được những thành tựu lớn hơn.