exceedable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể vượt quá; có khả năng bị vượt qua hoặc đi xa hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales target is challenging, but it's exceedable with hard work."
"Mục tiêu doanh số là một thách thức, nhưng có thể vượt qua được nếu làm việc chăm chỉ."
-
"The maximum load is technically exceedable, but it's not recommended."
"Tải trọng tối đa về mặt kỹ thuật là có thể vượt quá, nhưng không được khuyến khích."
-
"The speed limit on this road is easily exceedable, so be careful."
"Tốc độ giới hạn trên con đường này dễ dàng bị vượt quá, vì vậy hãy cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exceed | vượt quá, hơn |
| Noun | exceedance | Sự vượt quá, số lượng vượt quá |
| Adjective | exceeding | vượt trội, quá mức |
| Adverb | exceedingly | Cực kỳ, vô cùng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exceedable' thường được dùng để chỉ giới hạn, số lượng, mục tiêu hoặc kỳ vọng mà có thể vượt qua được. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng nâng cao so với một mức cố định nào đó. So với 'surpassable', 'exceedable' tập trung hơn vào việc vượt qua một giới hạn định lượng hoặc mức độ cụ thể, trong khi 'surpassable' có thể mang ý nghĩa vượt trội hơn về chất lượng hoặc thành tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily exceedable (dễ dàng vượt quá)
-
barely barely exceedable (hầu như không thể vượt quá)
-
be be exceedable (có thể vượt quá)
-
become become exceedable (trở nên có thể vượt quá)
Idioms
-
to exceed expectations
vượt quá mong đợi
"The product exceeded all expectations."
(Sản phẩm đã vượt quá mọi mong đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceedable
adjectiveCó thể vượt quá; có khả năng bị vượt qua hoặc đi xa hơn.
"The sales target is challenging, but it's exceedable with hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceedable".
