(Top Banner Ad)
excel spectacularly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung

excel spectacularly

UK: /ɪkˈsel spekˈtækjʊləli/ • US: /ɪkˈsɛl spɛkˈtækjələrli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện xuất sắc một cách ngoạn mục xuất sắc vượt trội làm tốt một cách đáng kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform exceptionally well in a way that is impressive and remarkable.

Vietnamese Meaning

Thể hiện xuất sắc một cách ấn tượng và đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She excelled spectacularly in her role as CEO, leading the company to record profits."

    "Cô ấy đã thể hiện xuất sắc vai trò CEO của mình, dẫn dắt công ty đạt lợi nhuận kỷ lục."

  • "The team excelled spectacularly at the international competition, winning gold."

    "Đội tuyển đã thể hiện xuất sắc tại cuộc thi quốc tế, giành huy chương vàng."

  • "He excelled spectacularly in his final exam, achieving the highest score in the class."

    "Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ, đạt điểm cao nhất lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel xuất sắc, vượt trội
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Noun excellence sự xuất sắc, sự tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc
Adjective spectacular ngoạn mục, ấn tượng
Adverb spectacularly một cách ngoạn mục, ấn tượng

Synonyms

shine brilliantly (tỏa sáng rực rỡ)perform outstandingly (thể hiện một cách vượt trội)succeed remarkably (thành công một cách đáng chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'excel spectacularly'

Cụm từ 'excel spectacularly' là sự kết hợp của động từ 'excel' (xuất sắc, vượt trội) và trạng từ 'spectacularly' (một cách ngoạn mục, ấn tượng). 'Excel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellere' (vượt trội), trong khi 'spectacularly' bắt nguồn từ 'spectaculum' (màn trình diễn, cảnh tượng). Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa làm điều gì đó xuất sắc một cách ấn tượng và thu hút sự chú ý.

Usage Note

"Excel" có nghĩa là vượt trội, làm tốt hơn mong đợi. "Spectacularly" nhấn mạnh mức độ xuất sắc đó, cho thấy một màn trình diễn hoặc thành tựu gây ấn tượng mạnh và thu hút sự chú ý. Nó thường được sử dụng để mô tả những thành công lớn, ngoạn mục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + excel spectacularly
  • Simply simply excel spectacularly
    (đơn giản là xuất sắc một cách ngoạn mục)
  • Truly truly excel spectacularly
    (thực sự xuất sắc một cách ngoạn mục)
Subject + excel spectacularly
  • She She excel spectacularly
    (Cô ấy xuất sắc một cách ngoạn mục)
  • He He excel spectacularly
    (Anh ấy xuất sắc một cách ngoạn mục)

Idioms

  • shine spectacularly

    tỏa sáng rực rỡ

    "She shone spectacularly at the competition."

    (Cô ấy đã tỏa sáng rực rỡ tại cuộc thi.)

  • rise to the occasion spectacularly

    thể hiện xuất sắc trong một dịp quan trọng

    "He rose to the occasion spectacularly and saved the company."

    (Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong dịp quan trọng và cứu công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excel spectacularly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thể hiện xuất sắc một cách ấn tượng và đáng chú ý.

"She excelled spectacularly in her role as CEO, leading the company to record profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excel spectacularly".

Văn hóa thành tích cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự xuất sắc và thành tích cao được đánh giá rất cao. Việc 'excel spectacularly' thường được coi là mục tiêu đáng ngưỡng mộ và là chìa khóa để thành công trong sự nghiệp và cuộc sống. Các cá nhân được khuyến khích vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được những thành tựu phi thường.