(Top Banner Ad)
fail miserably
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

fail miserably

UK: /feɪl ˈmɪzərəbli/ • US: /feɪl ˈmɪzərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại thảm hại thất bại ê chề thất bại một cách tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail completely and in a very disappointing or embarrassing way.

Vietnamese Meaning

Thất bại hoàn toàn và theo một cách đáng thất vọng hoặc đáng xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's new product failed miserably, resulting in significant financial losses."

    "Sản phẩm mới của công ty đã thất bại thảm hại, dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "He failed miserably in his attempt to climb the mountain."

    "Anh ấy đã thất bại thảm hại trong nỗ lực leo lên ngọn núi."

  • "The play failed miserably, closing after only one night."

    "Vở kịch đã thất bại thảm hại, đóng cửa chỉ sau một đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công; không làm được; không vượt qua
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc; người thất bại
Adjective failing đang thất bại, đang suy yếu; một khuyết điểm
Adjective miserable khổ sở, đáng thương, tồi tệ
Noun misery sự khốn khổ, sự đau khổ, cảnh nghèo khó
Adverb miserably một cách khổ sở, thảm hại; rất tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Modern English
fail

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' (thất bại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' nghĩa là 'lừa dối, làm cho thất vọng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'faillir' và cuối cùng đến tiếng Anh cổ thành 'failen'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là 'thiếu sót, không làm được, không đạt được'. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ sự không thành công.

Nguồn gốc của 'miserably'

Từ 'miserably' (thảm hại) xuất phát từ tiếng Latin 'miser' nghĩa là 'khốn khổ, bất hạnh'. Nó phát triển thành 'miserabilis' (đáng thương) và trong tiếng Pháp cổ là 'miserable'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'miserably' mô tả cách thức một việc gì đó diễn ra theo một cách rất tệ, đáng thương hoặc gây ra nhiều đau khổ.

Ý nghĩa của 'fail miserably'

Khi kết hợp 'fail' với 'miserably', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'thất bại' mà còn nhấn mạnh mức độ thất bại: 'thất bại một cách thảm hại', 'thất bại nặng nề' hoặc 'thất bại hoàn toàn và gây ra hậu quả xấu'. Từ 'miserably' ở đây đóng vai trò như một trạng từ cường điệu hóa, cho thấy sự tồi tệ cùng cực của thất bại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thất bại. Nó không chỉ đơn thuần là không thành công, mà là thất bại một cách tồi tệ, thường đi kèm với sự xấu hổ, bối rối hoặc mất mát lớn. Khác với 'fail' đơn thuần, 'fail miserably' diễn tả một kết quả tệ hại hơn nhiều. Ví dụ, 'The project failed' chỉ đơn giản là dự án không thành công. Nhưng 'The project failed miserably' ám chỉ dự án thất bại thảm hại, gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fail miserably
  • plan The plan failed miserably.
    (Kế hoạch đã thất bại thảm hại.)
  • effort Their effort failed miserably.
    (Nỗ lực của họ đã thất bại thảm hại.)
  • project The project failed miserably.
    (Dự án đã thất bại thảm hại.)
Adverb + fail miserably
  • completely completely fail miserably
    (thất bại hoàn toàn một cách thảm hại)
  • spectacularly spectacularly fail miserably
    (thất bại thảm hại một cách ngoạn mục (thường dùng để nhấn mạnh sự tồi tệ hoặc mỉa mai))
  • predictably predictably fail miserably
    (thất bại thảm hại một cách có thể dự đoán được)
Verb + and fail miserably
  • tried He tried and failed miserably.
    (Anh ấy đã cố gắng nhưng thất bại thảm hại.)
  • attempted They attempted to mediate, but failed miserably.
    (Họ đã cố gắng hòa giải nhưng thất bại thảm hại.)

Idioms

  • be bound to fail miserably

    chắc chắn sẽ thất bại thảm hại (không thể tránh khỏi)

    "If you don't prepare for the exam, you're bound to fail miserably."

    (Nếu bạn không chuẩn bị cho kỳ thi, bạn chắc chắn sẽ thất bại thảm hại.)

  • doomed to fail miserably

    định sẵn sẽ thất bại thảm hại (vận rủi, không thể thay đổi)

    "From the beginning, their business plan seemed doomed to fail miserably."

    (Ngay từ đầu, kế hoạch kinh doanh của họ dường như đã định sẵn sẽ thất bại thảm hại.)

  • try and fail miserably

    cố gắng và thất bại thảm hại (diễn tả nỗ lực không thành công)

    "Many people try to quit smoking and fail miserably."

    (Nhiều người cố gắng bỏ thuốc lá nhưng lại thất bại thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail miserably

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thất bại hoàn toàn và theo một cách đáng thất vọng hoặc đáng xấu hổ.

"The company's new product failed miserably, resulting in significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, he failed miserably in the final exam.
Ôi không, anh ấy đã thất bại thảm hại trong kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
Alas, she didn't fail miserably, but she didn't succeed either.
Than ôi, cô ấy không thất bại thảm hại, nhưng cô ấy cũng không thành công.
Nghi vấn
Good heavens, did they really fail miserably after all that preparation?
Trời đất ơi, họ thực sự đã thất bại thảm hại sau tất cả sự chuẩn bị đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail miserably".

Bài học từ thất bại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới khởi nghiệp và phát triển cá nhân, cụm từ 'fail miserably' dù mang nghĩa tiêu cực nhưng thường được nhìn nhận như một cơ hội học hỏi quý giá. Khái niệm 'fail fast, fail often' (thất bại nhanh, thất bại thường xuyên) khuyến khích mọi người không sợ thử nghiệm và thất bại, vì mỗi thất bại, đặc biệt là thất bại lớn, đều cung cấp những bài học sâu sắc để cải thiện và đạt được thành công trong tương lai.

Áp lực thành công

Mặc dù có xu hướng coi thất bại là bài học, nhưng trong nhiều xã hội, bao gồm cả phương Tây, áp lực về thành công vẫn rất lớn. Việc 'fail miserably' (thất bại thảm hại) có thể gây ra sự hổ thẹn, chỉ trích công khai và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp hoặc danh tiếng của một người. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc chấp nhận thất bại như một phần của quá trình và hậu quả xã hội thực tế của một thất bại lớn.