excelled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of excel: to be very good at doing something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của excel: làm rất tốt một việc gì đó, vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She excelled in her studies and graduated with honors."
"Cô ấy đã học xuất sắc và tốt nghiệp với bằng danh dự."
-
"He excelled in his role as a team leader."
"Anh ấy đã thể hiện xuất sắc vai trò trưởng nhóm."
-
"The company excelled in providing customer service."
"Công ty đã vượt trội trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excel | vượt trội, xuất sắc hơn người khác |
| Adjective | excellent | tuyệt vời, xuất sắc |
| Noun | excellence | sự xuất sắc, sự ưu tú |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc, rất giỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Excelled" chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự vượt trội trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Thường được dùng để mô tả thành tích hoặc kỹ năng đã được chứng minh. Khác với 'good at' (giỏi về), 'excelled' mang sắc thái cao hơn, thể hiện sự xuất sắc và thường xuyên vượt qua mong đợi.
Prepositions
Khi sử dụng 'at' hoặc 'in' sau 'excel', nó chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà ai đó đã xuất sắc. 'Excelled at' thường dùng khi nói về một kỹ năng cụ thể, trong khi 'excelled in' thường dùng cho một môn học hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: 'She excelled at mathematics' (Cô ấy xuất sắc trong môn toán) và 'He excelled in his career' (Anh ấy đã xuất sắc trong sự nghiệp của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
has has excelled (đã xuất sắc (trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại))
-
had had excelled (đã từng rất xuất sắc (trong quá khứ, trước một thời điểm khác))
-
greatly greatly excelled (đã vượt trội một cách đáng kể)
-
always always excelled (luôn luôn xuất sắc)
-
in excelled in business (đã xuất sắc trong kinh doanh)
-
at excelled at coding (đã xuất sắc trong việc viết mã)
-
as excelled as a leader (đã xuất sắc với vai trò là một nhà lãnh đạo)
-
academically academically excelled (đã xuất sắc trong học tập)
-
consistently consistently excelled (đã liên tục xuất sắc)
-
professionally professionally excelled (đã xuất sắc trong sự nghiệp)
Idioms
-
excelled beyond expectations
đã xuất sắc vượt ngoài mong đợi
"She excelled beyond expectations in her new role, impressing everyone."
(Cô ấy đã xuất sắc vượt ngoài mong đợi trong vai trò mới, gây ấn tượng với mọi người.)
-
excelled with flying colors
đã xuất sắc một cách rực rỡ, thành công mỹ mãn
"He excelled with flying colors in the final exams, achieving the highest score."
(Anh ấy đã xuất sắc rực rỡ trong các kỳ thi cuối cùng, đạt được điểm số cao nhất.)
-
excelled in every aspect
đã xuất sắc ở mọi khía cạnh
"The team excelled in every aspect of the competition, from planning to execution."
(Đội đã xuất sắc ở mọi khía cạnh của cuộc thi, từ khâu lên kế hoạch đến thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excelled
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của excel: làm rất tốt một việc gì đó, vượt trội.
"She excelled in her studies and graduated with honors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excelled".
