(Top Banner Ad)
excellent achievement
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

excellent achievement

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu xuất sắc thành tích vượt trội thành công vang dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or outstanding.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her performance was excellent."

    "Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc."

  • "Receiving the award was an excellent achievement for the team."

    "Việc nhận giải thưởng là một thành tựu xuất sắc cho đội."

  • "Her excellent achievement in the field of medicine is highly respected."

    "Thành tựu xuất sắc của cô ấy trong lĩnh vực y học được đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective excellent xuất sắc, tuyệt vời
Adverb excellently một cách xuất sắc
Verb achieve đạt được
Noun achievement thành tựu

Synonyms

outstanding achievement (thành tựu nổi bật)remarkable achievement (thành tựu đáng chú ý)exceptional achievement (thành tựu đặc biệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellens
Old French
excellence
English
excellent
Old French
achevement
English
achievement

Nguồn gốc của 'excellent'

Từ 'excellent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excellens', có nghĩa là 'vượt trội' hoặc 'xuất sắc'. Nó mang ý nghĩa vượt lên trên những tiêu chuẩn thông thường.

Nguồn gốc của 'achievement'

Từ 'achievement' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'achevement', ám chỉ sự hoàn thành hoặc thành tựu. Nó thể hiện sự nỗ lực và đạt được mục tiêu.

Usage Note

“Excellent” dùng để mô tả chất lượng vượt trội, thường thể hiện sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo. So với “good” (tốt), “excellent” mạnh hơn nhiều, nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao hơn.
"Achievement" nhấn mạnh kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực, cố gắng. Khác với "success" (thành công) mang nghĩa rộng hơn, "achievement" thường liên quan đến những mục tiêu cụ thể, đo lường được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excellent achievement
  • remarkable excellent achievement
    (thành tựu xuất sắc đáng chú ý)
  • outstanding excellent achievement
    (thành tựu xuất sắc vượt trội)
  • significant excellent achievement
    (thành tựu xuất sắc đáng kể)
Verb + excellent achievement
  • recognize excellent achievement
    (công nhận thành tựu xuất sắc)
  • celebrate excellent achievement
    (ăn mừng thành tựu xuất sắc)
  • reward excellent achievement
    (tưởng thưởng cho thành tựu xuất sắc)

Idioms

  • a feather in one's cap

    một thành tích đáng tự hào

    "Winning the competition was a feather in her cap, an excellent achievement."

    (Việc thắng cuộc thi là một thành tích đáng tự hào của cô ấy, một thành tựu xuất sắc.)

  • rest on one's laurels

    ngủ quên trên chiến thắng

    "After such an excellent achievement, he could easily rest on his laurels."

    (Sau một thành tựu xuất sắc như vậy, anh ấy có thể dễ dàng ngủ quên trên chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent achievement

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc nổi bật.

"Her performance was excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent achievement".

Giá trị của thành tích trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thành tích cá nhân được đánh giá cao. Việc đạt được 'excellent achievement' thường được xem là dấu hiệu của sự chăm chỉ, tài năng và quyết tâm, và được xã hội công nhận, vinh danh.

Lễ trao giải và vinh danh

Các lễ trao giải (awards ceremonies) là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, nơi những 'excellent achievement' được công nhận và vinh danh trước công chúng. Đây là dịp để tôn vinh những cá nhân và tập thể đã có đóng góp xuất sắc.