excellent achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good or outstanding.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her performance was excellent."
"Màn trình diễn của cô ấy rất xuất sắc."
-
"Receiving the award was an excellent achievement for the team."
"Việc nhận giải thưởng là một thành tựu xuất sắc cho đội."
-
"Her excellent achievement in the field of medicine is highly respected."
"Thành tựu xuất sắc của cô ấy trong lĩnh vực y học được đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | excellent | xuất sắc, tuyệt vời |
| Adverb | excellently | một cách xuất sắc |
| Verb | achieve | đạt được |
| Noun | achievement | thành tựu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Excellent” dùng để mô tả chất lượng vượt trội, thường thể hiện sự hoàn hảo hoặc gần như hoàn hảo. So với “good” (tốt), “excellent” mạnh hơn nhiều, nhấn mạnh mức độ xuất sắc cao hơn.
"Achievement" nhấn mạnh kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực, cố gắng. Khác với "success" (thành công) mang nghĩa rộng hơn, "achievement" thường liên quan đến những mục tiêu cụ thể, đo lường được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkable excellent achievement (thành tựu xuất sắc đáng chú ý)
-
outstanding excellent achievement (thành tựu xuất sắc vượt trội)
-
significant excellent achievement (thành tựu xuất sắc đáng kể)
-
recognize excellent achievement (công nhận thành tựu xuất sắc)
-
celebrate excellent achievement (ăn mừng thành tựu xuất sắc)
-
reward excellent achievement (tưởng thưởng cho thành tựu xuất sắc)
Idioms
-
a feather in one's cap
một thành tích đáng tự hào
"Winning the competition was a feather in her cap, an excellent achievement."
(Việc thắng cuộc thi là một thành tích đáng tự hào của cô ấy, một thành tựu xuất sắc.)
-
rest on one's laurels
ngủ quên trên chiến thắng
"After such an excellent achievement, he could easily rest on his laurels."
(Sau một thành tựu xuất sắc như vậy, anh ấy có thể dễ dàng ngủ quên trên chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent achievement
Tính từCực kỳ tốt hoặc nổi bật.
"Her performance was excellent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent achievement".
