(Top Banner Ad)
excellent location
B2
Tính từ + Danh từ B2 Bất động sản, Du lịch, Kinh doanh

excellent location

UK: /ˈeksələnt ləʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈeksələnt loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí tuyệt vời vị trí đắc địa vị trí lý tưởng địa điểm tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that is very good and suitable for a particular purpose or activity.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm rất tốt và phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel boasts an excellent location near the beach."

    "Khách sạn tự hào có một vị trí tuyệt vời gần bãi biển."

  • "The restaurant's excellent location attracts many tourists."

    "Vị trí tuyệt vời của nhà hàng thu hút nhiều khách du lịch."

  • "The property's excellent location is a major selling point."

    "Vị trí tuyệt vời của bất động sản là một điểm bán hàng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excel Vượt trội, xuất sắc
Noun excellence Sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently Một cách xuất sắc, tuyệt vời
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Noun locator Thiết bị định vị, người tìm kiếm
Noun localization Sự bản địa hóa, sự định vị
Verb relocate Di chuyển, tái định cư

Synonyms

prime location (vị trí đắc địa)ideal location (vị trí lý tưởng)superb location (vị trí tuyệt vời)

Antonyms

Related Words

convenient location (vị trí thuận tiện)central location (vị trí trung tâm)

Subject Area

Bất động sản, Du lịch, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere (to rise up, surpass)
Old French
excellent
Middle English
excellent
Latin
locare (to place), locatio (a placing)
Old French
locacion
Middle English
locacion

Nguồn gốc của 'Excellent' và 'Location'

Cụm từ 'excellent location' được cấu thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'excellent' xuất phát từ 'excellere' (tiếng Latin), nghĩa là 'nổi trội, vượt lên'. Từ 'location' cũng đến từ tiếng Latin 'locare' ('đặt để') và 'locatio' ('một sự đặt để'). Khi kết hợp, 'excellent location' mô tả một vị trí đặc biệt tốt, nổi bật và lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, du lịch, và kinh doanh để nhấn mạnh lợi thế về vị trí của một tài sản hoặc địa điểm nào đó. 'Excellent' nhấn mạnh sự vượt trội so với các lựa chọn khác. Nó mang sắc thái tích cực và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + excellent location
  • boasts The hotel boasts an excellent location near the beach.
    (Khách sạn tự hào có vị trí tuyệt vời gần bãi biển.)
  • offers The apartment offers an excellent location with city views.
    (Căn hộ có một vị trí đắc địa với tầm nhìn ra thành phố.)
  • features Our new office features an excellent location in the business district.
    (Văn phòng mới của chúng tôi có một vị trí tuyệt vời trong khu tài chính.)
  • enjoys The restaurant enjoys an excellent location, attracting many customers.
    (Nhà hàng có được một vị trí tuyệt vời, thu hút nhiều khách hàng.)
Adverbs + excellent location
  • truly The property has a truly excellent location.
    (Bất động sản này có một vị trí thực sự tuyệt vời.)
  • exceptionally It's an exceptionally excellent location for tourists.
    (Đây là một vị trí đặc biệt tuyệt vời cho khách du lịch.)
Prepositions + excellent location
  • in The museum is situated in an excellent location downtown.
    (Bảo tàng nằm ở một vị trí tuyệt vời tại trung tâm thành phố.)
  • with We found a cafe with an excellent location for people-watching.
    (Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê với vị trí tuyệt vời để ngắm người qua lại.)

Idioms

  • Location, location, location!

    Vị trí, vị trí và vị trí là yếu tố quan trọng nhất!

    "When buying real estate, remember: location, location, location!"

    (Khi mua bất động sản, hãy nhớ: vị trí, vị trí và vị trí là quan trọng nhất!)

  • A property boasting an excellent location

    Một bất động sản tự hào có vị trí tuyệt vời/đắc địa

    "They are looking for a property boasting an excellent location near the school."

    (Họ đang tìm kiếm một bất động sản tự hào có vị trí tuyệt vời gần trường học.)

  • Thanks to its excellent location

    Nhờ vị trí tuyệt vời của nó

    "The shop is always busy thanks to its excellent location."

    (Cửa hàng luôn đông khách nhờ vị trí tuyệt vời của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent location

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm rất tốt và phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

"The hotel boasts an excellent location near the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent location".

Tầm quan trọng của Vị trí trong Bất động sản và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và kinh doanh, cụm từ 'location, location, location' là một chân lý nổi tiếng. Nó nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị, tiềm năng tăng trưởng và thành công của một tài sản hay doanh nghiệp. Một 'excellent location' có thể tăng đáng kể giá trị và khả năng sinh lời, là yếu tố then chốt để thu hút khách hàng hoặc nhà đầu tư.

Ảnh hưởng đến Lối sống và Tiện ích hàng ngày

Một 'excellent location' không chỉ có nghĩa là đẹp mà còn bao hàm sự tiện lợi và dễ dàng tiếp cận các tiện ích. Nó thường ám chỉ một vị trí thuận lợi gần các tiện ích thiết yếu như trường học, bệnh viện, khu mua sắm, nhà hàng, hoặc giao thông công cộng. Vị trí tốt có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống, giảm thời gian di chuyển và tăng cường sự tiện nghi cho người dân hoặc doanh nghiệp.