excellent location
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that is very good and suitable for a particular purpose or activity.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm rất tốt và phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel boasts an excellent location near the beach."
"Khách sạn tự hào có một vị trí tuyệt vời gần bãi biển."
-
"The restaurant's excellent location attracts many tourists."
"Vị trí tuyệt vời của nhà hàng thu hút nhiều khách du lịch."
-
"The property's excellent location is a major selling point."
"Vị trí tuyệt vời của bất động sản là một điểm bán hàng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excel | Vượt trội, xuất sắc |
| Noun | excellence | Sự xuất sắc, sự ưu tú |
| Adverb | excellently | Một cách xuất sắc, tuyệt vời |
| Verb | locate | Định vị, xác định vị trí |
| Noun | locator | Thiết bị định vị, người tìm kiếm |
| Noun | localization | Sự bản địa hóa, sự định vị |
| Verb | relocate | Di chuyển, tái định cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, du lịch, và kinh doanh để nhấn mạnh lợi thế về vị trí của một tài sản hoặc địa điểm nào đó. 'Excellent' nhấn mạnh sự vượt trội so với các lựa chọn khác. Nó mang sắc thái tích cực và thu hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
boasts The hotel boasts an excellent location near the beach. (Khách sạn tự hào có vị trí tuyệt vời gần bãi biển.)
-
offers The apartment offers an excellent location with city views. (Căn hộ có một vị trí đắc địa với tầm nhìn ra thành phố.)
-
features Our new office features an excellent location in the business district. (Văn phòng mới của chúng tôi có một vị trí tuyệt vời trong khu tài chính.)
-
enjoys The restaurant enjoys an excellent location, attracting many customers. (Nhà hàng có được một vị trí tuyệt vời, thu hút nhiều khách hàng.)
-
truly The property has a truly excellent location. (Bất động sản này có một vị trí thực sự tuyệt vời.)
-
exceptionally It's an exceptionally excellent location for tourists. (Đây là một vị trí đặc biệt tuyệt vời cho khách du lịch.)
-
in The museum is situated in an excellent location downtown. (Bảo tàng nằm ở một vị trí tuyệt vời tại trung tâm thành phố.)
-
with We found a cafe with an excellent location for people-watching. (Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê với vị trí tuyệt vời để ngắm người qua lại.)
Idioms
-
Location, location, location!
Vị trí, vị trí và vị trí là yếu tố quan trọng nhất!
"When buying real estate, remember: location, location, location!"
(Khi mua bất động sản, hãy nhớ: vị trí, vị trí và vị trí là quan trọng nhất!)
-
A property boasting an excellent location
Một bất động sản tự hào có vị trí tuyệt vời/đắc địa
"They are looking for a property boasting an excellent location near the school."
(Họ đang tìm kiếm một bất động sản tự hào có vị trí tuyệt vời gần trường học.)
-
Thanks to its excellent location
Nhờ vị trí tuyệt vời của nó
"The shop is always busy thanks to its excellent location."
(Cửa hàng luôn đông khách nhờ vị trí tuyệt vời của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excellent location
Tính từ + Danh từMột địa điểm rất tốt và phù hợp cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.
"The hotel boasts an excellent location near the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent location".
