(Top Banner Ad)
prime location
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Kinh doanh, Quy hoạch đô thị

prime location

UK: /praɪm ləʊˈkeɪʃən/ • US: /praɪm loʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí đắc địa địa điểm lý tưởng vị trí chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location that is considered to be the best or most desirable for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một vị trí được coi là tốt nhất hoặc mong muốn nhất cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new store is located in a prime location downtown, attracting a lot of customers."

    "Cửa hàng mới nằm ở một vị trí đắc địa ngay trung tâm thành phố, thu hút rất nhiều khách hàng."

  • "The restaurant's prime location ensures a steady stream of customers."

    "Vị trí đắc địa của nhà hàng đảm bảo một lượng khách hàng ổn định."

  • "They are looking for a prime location to build their new office building."

    "Họ đang tìm kiếm một vị trí đắc địa để xây dựng tòa nhà văn phòng mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime Sơ cấp, ưu việt, tốt nhất
Noun prime Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim
Verb prime Chuẩn bị, mồi (để hoạt động)
Adjective primary Sơ cấp, chính yếu
Adverb primarily Chủ yếu, trước hết
Noun location Vị trí, địa điểm
Verb locate Định vị, xác định vị trí
Adjective local Thuộc về địa phương
Noun locality Địa phương, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh doanh, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
Middle English
prime
Latin
locatio
Old French
locacion
Middle English
locacion
English
prime location

Nguồn Gốc Của 'Prime Location'

Cụm từ 'prime location' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất', thể hiện sự ưu việt. 'Location' xuất phát từ tiếng Latin 'locatio', mang nghĩa 'nơi chốn' hoặc 'sự đặt ở'. Khi ghép lại, 'prime location' mô tả một vị trí không chỉ đơn thuần là một địa điểm, mà còn là một nơi chốn đắc địa, vô cùng thuận lợi và có giá trị cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản, kinh doanh và quy hoạch đô thị để chỉ những địa điểm có giá trị cao, thuận lợi cho việc kinh doanh, sinh sống hoặc đầu tư. 'Prime' ở đây nhấn mạnh tính chất vượt trội, nổi bật hơn so với các vị trí khác. Sự khác biệt với các vị trí 'good' hoặc 'excellent' nằm ở mức độ 'tốt nhất' mà nó mang lại. 'Prime location' không chỉ đơn thuần là tốt, mà còn mang tính chiến lược, có tiềm năng phát triển cao.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ vị trí nằm trong khu vực cụ thể (e.g., 'a prime location in downtown'). 'for' dùng để chỉ mục đích mà vị trí đó phù hợp (e.g., 'a prime location for a restaurant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime location
  • excellent excellent prime location
    (vị trí đắc địa tuyệt vời)
  • ideal ideal prime location
    (vị trí đắc địa lý tưởng)
  • strategic strategic prime location
    (vị trí đắc địa chiến lược)
Verb + prime location
  • secure secure a prime location
    (giành được/đảm bảo một vị trí đắc địa)
  • occupy occupy a prime location
    (chiếm giữ một vị trí đắc địa)
  • boast boast a prime location
    (tự hào có một vị trí đắc địa)
Prepositional Phrase
  • in a in a prime location
    (ở một vị trí đắc địa)
  • from a from a prime location
    (từ một vị trí đắc địa)

Idioms

  • situated in a prime location

    nằm ở một vị trí đắc địa

    "The new office building is situated in a prime location downtown."

    (Tòa nhà văn phòng mới nằm ở một vị trí đắc địa ngay trung tâm thành phố.)

  • command a prime location

    chiếm giữ/kiểm soát một vị trí đắc địa (thường ám chỉ quyền lực hoặc giá trị)

    "Their flagship store commands a prime location on Fifth Avenue."

    (Cửa hàng chủ lực của họ chiếm giữ một vị trí đắc địa trên Đại lộ Số Năm.)

  • invest in a prime location

    đầu tư vào một vị trí đắc địa

    "Many businesses choose to invest in a prime location for better visibility."

    (Nhiều doanh nghiệp chọn đầu tư vào một vị trí đắc địa để có khả năng hiển thị tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime location

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí được coi là tốt nhất hoặc mong muốn nhất cho một mục đích cụ thể.

"The new store is located in a prime location downtown, attracting a lot of customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the gas station will have become a prime location for travelers.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, trạm xăng sẽ trở thành một vị trí đắc địa cho khách du lịch.
Phủ định
By next year, they won't have considered this spot a prime location because of the increased crime rate.
Đến năm sau, họ sẽ không còn coi địa điểm này là một vị trí đắc địa nữa vì tỷ lệ tội phạm gia tăng.
Nghi vấn
Will the new shopping mall have turned this area into a prime location by the end of the year?
Liệu trung tâm mua sắm mới có biến khu vực này thành một vị trí đắc địa vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime location".

Tầm Quan Trọng Trong Bất Động Sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản, cụm từ 'location, location, location' là một câu thần chú nổi tiếng, nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị và tiềm năng của một tài sản. Một 'prime location' (vị trí đắc địa) thường đồng nghĩa với giá trị cao hơn, khả năng sinh lời tốt hơn và nhu cầu lớn hơn, bất kể đó là nhà ở, văn phòng hay cửa hàng thương mại.

Yếu Tố Quyết Định Thành Công Kinh Doanh

Đối với các doanh nghiệp, việc lựa chọn 'prime location' không chỉ là chiến lược mà còn là yếu tố sống còn. Một vị trí đắc địa có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể, từ việc tiếp cận dễ dàng hơn với khách hàng mục tiêu, lưu lượng người qua lại cao, đến khả năng hiển thị thương hiệu tốt hơn. Điều này đặc biệt đúng với các ngành dịch vụ, bán lẻ và nhà hàng.