(Top Banner Ad)
unfavorable location
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

unfavorable location

UK: /ʌnˈfeɪvərəbəl/ • US: /ʌnˈfeɪvərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí bất lợi địa điểm không thuận lợi vị trí không đắc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to lead to a good result; not approved of or supported.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng dẫn đến kết quả tốt; không được chấp thuận hoặc ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic climate is unfavorable for new businesses."

    "Tình hình kinh tế không thuận lợi cho các doanh nghiệp mới."

  • "The restaurant failed due to its unfavorable location; it was hidden from the main street."

    "Nhà hàng thất bại vì vị trí không thuận lợi; nó bị khuất khỏi con phố chính."

  • "The building's unfavorable location near the airport made it difficult to rent out offices."

    "Vị trí bất lợi của tòa nhà gần sân bay khiến việc cho thuê văn phòng trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj favorable Thuận lợi, có lợi
N favor Sự ưu ái, ân huệ
V favor Ưu ái, ủng hộ
Adv unfavorably Một cách bất lợi
N location Vị trí, địa điểm
V locate Định vị, xác định vị trí
Adj local Thuộc địa phương, tại chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favere
Latin
favorabilis
Old French
favorable
Middle English
favorable
Modern English
favorable

Gốc từ của 'Favorable'

Từ 'favorable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favere', có nghĩa là 'ủng hộ, thiên vị'. Sau đó, nó phát triển thành 'favorabilis' (đáng được ưu ái), đi qua tiếng Pháp cổ ('favorable') và tiếng Anh trung đại để trở thành 'favorable' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả điều gì đó mang lại lợi ích hoặc sự chấp thuận.

Sự kết hợp của 'Un-' và 'Location'

Cụm từ 'unfavorable location' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng German cổ, đơn giản mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'location' xuất phát từ tiếng Latin 'locare' (đặt, để) qua tiếng Pháp cổ 'locacion'. Do đó, 'unfavorable location' mô tả một địa điểm không thuận lợi, không mang lại lợi ích hoặc gây khó khăn.

Usage Note

"Unfavorable" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không thuận lợi, bất lợi. Thường dùng để mô tả tình huống, điều kiện, hoặc quan điểm. Khác với "bad" (xấu) mang tính chung chung, "unfavorable" nhấn mạnh đến kết quả không mong muốn hoặc thiếu sự ủng hộ.
"Location" ám chỉ một địa điểm cụ thể. Trong cụm từ "unfavorable location", nó kết hợp với tính từ "unfavorable" để chỉ một địa điểm có những đặc điểm không tốt, không thích hợp, hoặc bất lợi cho một mục đích cụ thể.

Prepositions

to for

"Unfavorable to": Bất lợi cho ai/cái gì. Ví dụ: The weather was unfavorable to outdoor activities. "Unfavorable for": Không thích hợp cho việc gì. Ví dụ: The soil conditions are unfavorable for growing crops.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfavorable location
  • highly highly unfavorable location
    (vị trí cực kỳ bất lợi)
  • geographically geographically unfavorable location
    (vị trí địa lý bất lợi)
  • strategically strategically unfavorable location
    (vị trí chiến lược bất lợi)
Verb + unfavorable location
  • avoid avoid an unfavorable location
    (tránh một vị trí bất lợi)
  • choose choose an unfavorable location
    (chọn một vị trí bất lợi)
  • be situated in be situated in an unfavorable location
    (nằm ở một vị trí bất lợi)
Prepositional Phrase with unfavorable location
  • in in an unfavorable location
    (ở một vị trí bất lợi)
  • from move from an unfavorable location
    (di chuyển khỏi một vị trí bất lợi)

Idioms

  • find oneself in an unfavorable location

    Thấy mình ở trong một tình thế/vị trí bất lợi

    "Due to poor planning, the expedition found itself in an unfavorable location for shelter."

    (Do kế hoạch kém, đoàn thám hiểm thấy mình ở trong một vị trí bất lợi để trú ẩn.)

  • deal with an unfavorable location

    Giải quyết/đối phó với một vị trí bất lợi

    "The company had to deal with an unfavorable location by investing heavily in marketing."

    (Công ty phải đối phó với một vị trí bất lợi bằng cách đầu tư mạnh vào tiếp thị.)

  • overcome an unfavorable location

    Vượt qua một vị trí bất lợi

    "Despite its unfavorable location, the small café managed to attract many customers."

    (Mặc dù có vị trí bất lợi, quán cà phê nhỏ vẫn thu hút được nhiều khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfavorable location

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng dẫn đến kết quả tốt; không được chấp thuận hoặc ủng hộ.

"The economic climate is unfavorable for new businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfavorable location".

Vị trí trong Bất động sản

Trong lĩnh vực bất động sản, câu nói nổi tiếng 'location, location, location' (vị trí, vị trí, vị trí) nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của địa điểm. Một vị trí bất lợi có thể làm giảm đáng kể giá trị của một tài sản, bất kể chất lượng xây dựng hay tiện nghi. Các yếu tố như gần trường học, bệnh viện, giao thông công cộng, khu mua sắm hoặc tầm nhìn đẹp thường được coi là vị trí thuận lợi, trong khi ở xa các tiện ích, gần khu công nghiệp ồn ào hoặc khu vực có tỷ lệ tội phạm cao là bất lợi.

Tầm quan trọng chiến lược của Vị trí địa lý

Trong lịch sử và địa chính trị, vị trí địa lý luôn đóng vai trò then chốt. Các thành phố hoặc quốc gia có vị trí chiến lược thuận lợi (ví dụ: nằm trên các tuyến đường thương mại quan trọng, có cảng biển tự nhiên, dễ phòng thủ) thường phát triển thịnh vượng và có sức ảnh hưởng lớn. Ngược lại, những nơi có vị trí bất lợi (ví dụ: bị cô lập, khó tiếp cận, dễ bị tấn công) thường gặp nhiều thách thức hơn trong phát triển kinh tế, giao thương và an ninh.