except when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu trường hợp mà một tuyên bố không đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can go out, except when it's raining."
"Bạn có thể đi ra ngoài, trừ khi trời mưa."
-
"Everyone is going to the party except when they are sick."
"Mọi người đều sẽ đến bữa tiệc trừ khi họ bị ốm."
-
"The library is open every day except when there's a public holiday."
"Thư viện mở cửa mỗi ngày trừ khi có ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | except | ngoại trừ, trừ ra |
| Conjunction | except | trừ phi, nếu không (thường đi với 'that') |
| Verb | except | loại trừ, không tính vào (ít dùng ở dạng động từ trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | exception | sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ |
| Adjective | exceptional | đặc biệt, phi thường (tạo nên một ngoại lệ) |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, phi thường |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc tình huống chung. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó tương tự như 'unless', nhưng thường được sử dụng để chỉ những ngoại lệ cụ thể hơn là những điều kiện chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is allowed Children are allowed to play outside except when it's dark. (Trẻ em được phép chơi bên ngoài trừ khi trời tối.)
-
works fine The old car works fine except when it's very cold. (Chiếc xe cũ hoạt động tốt trừ khi trời rất lạnh.)
-
always sleeps Our cat always sleeps on the sofa except when we have guests. (Con mèo của chúng tôi luôn ngủ trên ghế sofa trừ khi chúng tôi có khách.)
-
perfectly safe This hiking trail is perfectly safe except when it rains heavily. (Con đường đi bộ đường dài này hoàn toàn an toàn trừ khi trời mưa to.)
-
rarely complains He rarely complains about his job, except when he has to work overtime. (Anh ấy hiếm khi phàn nàn về công việc của mình, trừ khi anh ấy phải làm thêm giờ.)
-
Everyone must submit their reports Everyone must submit their reports by Friday, except when they get an extension. (Mọi người phải nộp báo cáo của mình trước thứ Sáu, trừ khi họ được gia hạn.)
-
We usually eat dinner at 7 PM We usually eat dinner at 7 PM except when we have a late meeting. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối trừ khi chúng tôi có cuộc họp muộn.)
Idioms
-
Always... except when...
Luôn luôn làm điều gì đó, ngoại trừ trong một tình huống cụ thể.
"She always wears bright colors, except when she has a formal event."
(Cô ấy luôn mặc quần áo màu sáng, trừ khi cô ấy có một sự kiện trang trọng.)
-
Never... except when...
Không bao giờ làm điều gì đó, ngoại trừ trong một hoàn cảnh cụ thể.
"He never drives to work, except when he needs to carry heavy equipment."
(Anh ấy không bao giờ lái xe đi làm, trừ khi anh ấy cần mang thiết bị nặng.)
-
Only applicable... except when...
Chỉ áp dụng trong một số trường hợp, ngoại trừ khi điều kiện khác xảy ra.
"This discount is only applicable online, except when specified otherwise in-store."
(Chiết khấu này chỉ áp dụng trực tuyến, trừ khi có quy định khác tại cửa hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
except when
Liên từĐược sử dụng để giới thiệu trường hợp mà một tuyên bố không đúng.
"You can go out, except when it's raining."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library is open daily, except when it's a public holiday. |
Thư viện mở cửa hàng ngày, ngoại trừ khi đó là ngày lễ. |
| Phủ định | I don't usually work on weekends, except when there is a deadline. |
Tôi thường không làm việc vào cuối tuần, trừ khi có thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Do they always serve lunch, except when there's a special event? |
Họ có luôn phục vụ bữa trưa không, ngoại trừ khi có sự kiện đặc biệt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except when".
