(Top Banner Ad)
except when
B1
Liên từ B1 Ngôn ngữ học

except when

UK: ɪkˈsept wen • US: ɪkˈsɛpt wɛn

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ khi trừ khi trừ khi mà ngoại trừ trường hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce the case in which a statement is not true.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu trường hợp mà một tuyên bố không đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can go out, except when it's raining."

    "Bạn có thể đi ra ngoài, trừ khi trời mưa."

  • "Everyone is going to the party except when they are sick."

    "Mọi người đều sẽ đến bữa tiệc trừ khi họ bị ốm."

  • "The library is open every day except when there's a public holiday."

    "Thư viện mở cửa mỗi ngày trừ khi có ngày lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition except ngoại trừ, trừ ra
Conjunction except trừ phi, nếu không (thường đi với 'that')
Verb except loại trừ, không tính vào (ít dùng ở dạng động từ trong tiếng Anh hiện đại)
Noun exception sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
Adjective exceptional đặc biệt, phi thường (tạo nên một ngoại lệ)
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, phi thường

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Old French
excepter
Middle English
except
Proto-Germanic
*hwannē
Old English
hwænne / hwonne
Middle English
when

Nguồn gốc của 'except when'

Cụm từ 'except when' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'except' (ngoại trừ) và 'when' (khi). 'Except' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excipere', có nghĩa là 'lấy ra, loại trừ'. Còn 'when' bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, chỉ thời điểm. Khi ghép lại, 'except when' dùng để giới thiệu một điều kiện đặc biệt, khi đó một quy tắc hoặc tuyên bố chung không còn đúng nữa. Nó giống như việc đặt ra một 'ngoại lệ về thời gian' cho một quy định hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc tình huống chung. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó tương tự như 'unless', nhưng thường được sử dụng để chỉ những ngoại lệ cụ thể hơn là những điều kiện chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb phrase + except when
  • is allowed Children are allowed to play outside except when it's dark.
    (Trẻ em được phép chơi bên ngoài trừ khi trời tối.)
  • works fine The old car works fine except when it's very cold.
    (Chiếc xe cũ hoạt động tốt trừ khi trời rất lạnh.)
  • always sleeps Our cat always sleeps on the sofa except when we have guests.
    (Con mèo của chúng tôi luôn ngủ trên ghế sofa trừ khi chúng tôi có khách.)
Adjective/Adverb + except when
  • perfectly safe This hiking trail is perfectly safe except when it rains heavily.
    (Con đường đi bộ đường dài này hoàn toàn an toàn trừ khi trời mưa to.)
  • rarely complains He rarely complains about his job, except when he has to work overtime.
    (Anh ấy hiếm khi phàn nàn về công việc của mình, trừ khi anh ấy phải làm thêm giờ.)
General statement + except when
  • Everyone must submit their reports Everyone must submit their reports by Friday, except when they get an extension.
    (Mọi người phải nộp báo cáo của mình trước thứ Sáu, trừ khi họ được gia hạn.)
  • We usually eat dinner at 7 PM We usually eat dinner at 7 PM except when we have a late meeting.
    (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối trừ khi chúng tôi có cuộc họp muộn.)

Idioms

  • Always... except when...

    Luôn luôn làm điều gì đó, ngoại trừ trong một tình huống cụ thể.

    "She always wears bright colors, except when she has a formal event."

    (Cô ấy luôn mặc quần áo màu sáng, trừ khi cô ấy có một sự kiện trang trọng.)

  • Never... except when...

    Không bao giờ làm điều gì đó, ngoại trừ trong một hoàn cảnh cụ thể.

    "He never drives to work, except when he needs to carry heavy equipment."

    (Anh ấy không bao giờ lái xe đi làm, trừ khi anh ấy cần mang thiết bị nặng.)

  • Only applicable... except when...

    Chỉ áp dụng trong một số trường hợp, ngoại trừ khi điều kiện khác xảy ra.

    "This discount is only applicable online, except when specified otherwise in-store."

    (Chiết khấu này chỉ áp dụng trực tuyến, trừ khi có quy định khác tại cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

except when

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu trường hợp mà một tuyên bố không đúng.

"You can go out, except when it's raining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library is open daily, except when it's a public holiday.
Thư viện mở cửa hàng ngày, ngoại trừ khi đó là ngày lễ.
Phủ định
I don't usually work on weekends, except when there is a deadline.
Tôi thường không làm việc vào cuối tuần, trừ khi có thời hạn chót.
Nghi vấn
Do they always serve lunch, except when there's a special event?
Họ có luôn phục vụ bữa trưa không, ngoại trừ khi có sự kiện đặc biệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except when".

Tầm quan trọng của ngoại lệ

Trong nhiều nền văn hóa, các quy tắc và luật lệ thường đi kèm với những ngoại lệ. Cụm từ 'except when' phản ánh nhu cầu về sự linh hoạt và khả năng xử lý các trường hợp đặc biệt mà một quy tắc chung không thể bao quát hết. Từ luật pháp, chính sách công đến các quy ước xã hội, việc xác định rõ các ngoại lệ giúp hệ thống trở nên công bằng, thực tế và dễ áp dụng hơn trong các tình huống đa dạng.

Giao tiếp chính xác và rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và học thuật, sự chính xác và rõ ràng trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc sử dụng 'except when' cho phép người nói hoặc viết truyền đạt thông tin một cách tỉ mỉ, tránh hiểu lầm bằng cách nêu rõ các điều kiện hoặc giới hạn của một tuyên bố. Điều này giúp thiết lập ranh giới rõ ràng và thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng.