(Top Banner Ad)
exchange scene
B2
Noun B2 Phim ảnh, Truyền thông, Kinh tế

exchange scene

UK: /ɪksˈtʃeɪndʒ siːn/ • US: /ɪksˈtʃeɪndʒ siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh trao đổi cảnh đối thoại cảnh tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scene in a film, play, or other performance that involves an exchange, such as a transaction, argument, or display of emotion between characters.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim, kịch hoặc buổi biểu diễn khác liên quan đến một sự trao đổi, chẳng hạn như giao dịch, tranh cãi hoặc thể hiện cảm xúc giữa các nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange scene between the two rivals was the most intense part of the movie."

    "Cảnh trao đổi giữa hai đối thủ là phần căng thẳng nhất của bộ phim."

  • "The director wanted to reshoot the exchange scene to make it more dramatic."

    "Đạo diễn muốn quay lại cảnh trao đổi để làm cho nó kịch tính hơn."

  • "The exchange scene between the buyer and seller was crucial to the plot."

    "Cảnh trao đổi giữa người mua và người bán là rất quan trọng đối với cốt truyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exchange sự trao đổi, cuộc trao đổi
Verb exchange trao đổi, đổi lấy
Adjective exchangeable có thể trao đổi, có thể đổi được
Noun exchanger người trao đổi, máy trao đổi nhiệt (heat exchanger)
Noun scene cảnh, hiện trường, bối cảnh
Adjective scenic thuộc về cảnh đẹp, có phong cảnh đẹp
Noun scenery phong cảnh, cảnh vật, cảnh trí sân khấu

Synonyms

dialogue scene (cảnh đối thoại)interaction scene (cảnh tương tác)

Antonyms

monologue scene (cảnh độc thoại)

Related Words

market scene (cảnh chợ)courtroom scene (cảnh phòng xử án)

Subject Area

Phim ảnh, Truyền thông, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skēnē (σκηνή) - lều, sân khấu tạm
Latin
scaena - sân khấu, cảnh
Latin
cambiare - trao đổi, đổi chác
Vulgar Latin
excambiare - đổi chác ra ngoài
Old French
eschangier - trao đổi
Middle English
eschange (exchange) & schene (scene)
Modern English
exchange scene

Nguồn gốc của 'exchange scene'

Cụm từ 'exchange scene' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'exchange' (trao đổi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cambiare' (đổi chác) qua tiếng Pháp cổ 'eschangier'. Từ 'scene' (cảnh) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē' (lều, sân khấu tạm) và tiếng Latin 'scaena' (sân khấu). Khi ghép lại, 'exchange scene' mô tả một phân đoạn trong câu chuyện, phim hoặc kịch nơi các nhân vật tương tác, trao đổi lời nói, đồ vật, thông tin hoặc thậm chí là cú đánh, tạo nên một khoảnh khắc quan trọng trong cốt truyện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảnh cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật, nơi có sự tương tác đáng kể giữa các nhân vật. 'Exchange' ở đây nhấn mạnh sự cho và nhận, hoặc một hành động có qua có lại, không chỉ là một sự việc tĩnh lặng.

Prepositions

in from

'- exchange scene in [movie title/play title]': chỉ cảnh trao đổi trong một tác phẩm cụ thể. '- exchange scene from [act/chapter]': chỉ cảnh trao đổi đến từ một phần cụ thể của tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exchange scene
  • a dramatic a dramatic exchange scene
    (một cảnh trao đổi đầy kịch tính)
  • a tense a tense exchange scene
    (một cảnh trao đổi căng thẳng)
  • a pivotal a pivotal exchange scene
    (một cảnh trao đổi then chốt)
  • a heated a heated exchange scene
    (một cảnh tranh cãi nảy lửa)
Verb + exchange scene
  • feature The movie features a memorable exchange scene.
    (Bộ phim có một cảnh trao đổi đáng nhớ.)
  • create The director created a powerful exchange scene.
    (Đạo diễn đã tạo ra một cảnh trao đổi đầy sức mạnh.)
  • stage They staged an elaborate exchange scene.
    (Họ đã dàn dựng một cảnh trao đổi công phu.)
Prepositional Phrase + exchange scene
  • during an during an exchange scene
    (trong một cảnh trao đổi)
  • in the middle of an in the middle of an exchange scene
    (giữa một cảnh trao đổi)

Idioms

  • the crucial exchange scene

    cảnh trao đổi then chốt/quan trọng nhất (trong một câu chuyện, phim)

    "The detective realized he had missed a detail in the crucial exchange scene between the two suspects."

    (Thám tử nhận ra anh ta đã bỏ lỡ một chi tiết trong cảnh trao đổi then chốt giữa hai nghi phạm.)

  • a tense exchange scene

    một cảnh trao đổi căng thẳng (thường liên quan đến lời nói hoặc cảm xúc)

    "Audiences were on the edge of their seats during the tense exchange scene in the courtroom drama."

    (Khán giả đã đứng ngồi không yên trong cảnh trao đổi căng thẳng ở bộ phim truyền hình về tòa án.)

  • the climactic exchange scene

    cảnh trao đổi cao trào/đỉnh điểm (quyết định kết cục)

    "All the plot threads converged in the climactic exchange scene, revealing the antagonist's true motives."

    (Tất cả các tình tiết cốt truyện đều hội tụ trong cảnh trao đổi cao trào, tiết lộ động cơ thực sự của phản diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exchange scene

Noun
Lật mặt

Một cảnh trong phim, kịch hoặc buổi biểu diễn khác liên quan đến một sự trao đổi, chẳng hạn như giao dịch, tranh cãi hoặc thể hiện cảm xúc giữa các nhân vật.

"The exchange scene between the two rivals was the most intense part of the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange scene".

Tầm quan trọng trong kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, kịch nghệ và văn học, các 'exchange scene' (cảnh trao đổi) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ thúc đẩy cốt truyện mà còn là nơi bộc lộ tính cách nhân vật, phát triển mâu thuẫn hoặc giải quyết vấn đề. Một cảnh trao đổi được viết hoặc dàn dựng tốt có thể là khoảnh khắc đáng nhớ nhất, chứa đựng thông điệp chính của tác phẩm.

Phản ánh tương tác xã hội

Khái niệm 'exchange' (trao đổi) là một phần cơ bản của tương tác con người, từ việc trao đổi hàng hóa trong thương mại đến trao đổi ý tưởng trong các cuộc trò chuyện. 'Exchange scene' trong nghệ thuật phản ánh và phóng đại những tương tác này, giúp khán giả hoặc độc giả hiểu rõ hơn về động lực xã hội, văn hóa và tâm lý đằng sau mỗi hành động 'trao đổi' trong cuộc sống thực.