exchange scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scene in a film, play, or other performance that involves an exchange, such as a transaction, argument, or display of emotion between characters.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong phim, kịch hoặc buổi biểu diễn khác liên quan đến một sự trao đổi, chẳng hạn như giao dịch, tranh cãi hoặc thể hiện cảm xúc giữa các nhân vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange scene between the two rivals was the most intense part of the movie."
"Cảnh trao đổi giữa hai đối thủ là phần căng thẳng nhất của bộ phim."
-
"The director wanted to reshoot the exchange scene to make it more dramatic."
"Đạo diễn muốn quay lại cảnh trao đổi để làm cho nó kịch tính hơn."
-
"The exchange scene between the buyer and seller was crucial to the plot."
"Cảnh trao đổi giữa người mua và người bán là rất quan trọng đối với cốt truyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exchange | sự trao đổi, cuộc trao đổi |
| Verb | exchange | trao đổi, đổi lấy |
| Adjective | exchangeable | có thể trao đổi, có thể đổi được |
| Noun | exchanger | người trao đổi, máy trao đổi nhiệt (heat exchanger) |
| Noun | scene | cảnh, hiện trường, bối cảnh |
| Adjective | scenic | thuộc về cảnh đẹp, có phong cảnh đẹp |
| Noun | scenery | phong cảnh, cảnh vật, cảnh trí sân khấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cảnh cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật, nơi có sự tương tác đáng kể giữa các nhân vật. 'Exchange' ở đây nhấn mạnh sự cho và nhận, hoặc một hành động có qua có lại, không chỉ là một sự việc tĩnh lặng.
Prepositions
'- exchange scene in [movie title/play title]': chỉ cảnh trao đổi trong một tác phẩm cụ thể. '- exchange scene from [act/chapter]': chỉ cảnh trao đổi đến từ một phần cụ thể của tác phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a dramatic a dramatic exchange scene (một cảnh trao đổi đầy kịch tính)
-
a tense a tense exchange scene (một cảnh trao đổi căng thẳng)
-
a pivotal a pivotal exchange scene (một cảnh trao đổi then chốt)
-
a heated a heated exchange scene (một cảnh tranh cãi nảy lửa)
-
feature The movie features a memorable exchange scene. (Bộ phim có một cảnh trao đổi đáng nhớ.)
-
create The director created a powerful exchange scene. (Đạo diễn đã tạo ra một cảnh trao đổi đầy sức mạnh.)
-
stage They staged an elaborate exchange scene. (Họ đã dàn dựng một cảnh trao đổi công phu.)
-
during an during an exchange scene (trong một cảnh trao đổi)
-
in the middle of an in the middle of an exchange scene (giữa một cảnh trao đổi)
Idioms
-
the crucial exchange scene
cảnh trao đổi then chốt/quan trọng nhất (trong một câu chuyện, phim)
"The detective realized he had missed a detail in the crucial exchange scene between the two suspects."
(Thám tử nhận ra anh ta đã bỏ lỡ một chi tiết trong cảnh trao đổi then chốt giữa hai nghi phạm.)
-
a tense exchange scene
một cảnh trao đổi căng thẳng (thường liên quan đến lời nói hoặc cảm xúc)
"Audiences were on the edge of their seats during the tense exchange scene in the courtroom drama."
(Khán giả đã đứng ngồi không yên trong cảnh trao đổi căng thẳng ở bộ phim truyền hình về tòa án.)
-
the climactic exchange scene
cảnh trao đổi cao trào/đỉnh điểm (quyết định kết cục)
"All the plot threads converged in the climactic exchange scene, revealing the antagonist's true motives."
(Tất cả các tình tiết cốt truyện đều hội tụ trong cảnh trao đổi cao trào, tiết lộ động cơ thực sự của phản diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchange scene
NounMột cảnh trong phim, kịch hoặc buổi biểu diễn khác liên quan đến một sự trao đổi, chẳng hạn như giao dịch, tranh cãi hoặc thể hiện cảm xúc giữa các nhân vật.
"The exchange scene between the two rivals was the most intense part of the movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange scene".
