(Top Banner Ad)
excretory system
B2
noun B2 Sinh học, Y học

excretory system

UK: /ɪkˈskriː.tər.i ˈsɪs.təm/ • US: /ˈeks.krəˌtɔːr.i ˈsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ bài tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of organs that removes waste products from the body.

Vietnamese Meaning

Hệ cơ quan loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excretory system plays a vital role in maintaining homeostasis."

    "Hệ bài tiết đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi."

  • "Dysfunction of the excretory system can lead to serious health problems."

    "Rối loạn chức năng của hệ bài tiết có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The kidneys are a key component of the excretory system."

    "Thận là một thành phần quan trọng của hệ bài tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excrete bài tiết, thải ra
Noun excretion sự bài tiết, chất bài tiết
Adjective excretory thuộc về bài tiết
Noun system hệ thống
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn thân
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excrenare
Latin
excretus
Ancient Greek
systēma
Latin
systema
English
excretory
English
system
English
excretory system

Nguồn gốc của 'Excretory'

Từ 'excretory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'excretus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'excrenare', có nghĩa là 'tách ra, lọc bỏ'. 'Excrenare' lại được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'cernere' (sàng lọc, phân biệt). Điều này phản ánh chính xác chức năng của hệ bài tiết: lọc và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể.

Nguồn gốc của 'System'

Thuật ngữ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được cấu thành, một sự đứng cùng nhau, một cấu trúc'. Nó kết hợp từ tiền tố 'syn-' (cùng nhau) và động từ 'hístēmi' (tôi dựng lên, làm cho đứng). Điều này mô tả hoàn hảo một hệ thống sinh học như hệ bài tiết, nơi các cơ quan khác nhau làm việc cùng nhau để thực hiện một chức năng chung.

Usage Note

Hệ bài tiết đảm bảo cân bằng nội môi bằng cách điều chỉnh thành phần hóa học của chất lỏng cơ thể thông qua việc loại bỏ chất thải trao đổi chất và duy trì sự cân bằng nước và chất điện giải. Nó bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo ở động vật có vú.

Prepositions

of in

of: đề cập đến hệ cơ quan *của* cơ thể; in: đề cập đến các quá trình *trong* hệ bài tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excretory system
  • human human excretory system
    (hệ bài tiết của con người)
  • healthy healthy excretory system
    (hệ bài tiết khỏe mạnh)
  • vital vital excretory system
    (hệ bài tiết thiết yếu)
  • urinary urinary excretory system
    (hệ bài tiết nước tiểu)
Verb + excretory system
  • maintain maintain the excretory system
    (duy trì hệ bài tiết)
  • protect protect the excretory system
    (bảo vệ hệ bài tiết)
  • study study the excretory system
    (nghiên cứu hệ bài tiết)
  • affect affect the excretory system
    (ảnh hưởng đến hệ bài tiết)
Noun + excretory system
  • function function of the excretory system
    (chức năng của hệ bài tiết)
  • disorders disorders of the excretory system
    (các rối loạn của hệ bài tiết)
  • health health of the excretory system
    (sức khỏe của hệ bài tiết)
  • anatomy anatomy of the excretory system
    (giải phẫu hệ bài tiết)

Idioms

  • Disorders of the excretory system

    Các bệnh hoặc vấn đề ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ chất thải của cơ thể.

    "Kidney disease is a common disorder of the excretory system."

    (Bệnh thận là một rối loạn phổ biến của hệ bài tiết.)

  • Maintaining a healthy excretory system

    Giữ cho hệ thống cơ thể chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải hoạt động tốt thông qua lối sống lành mạnh.

    "Drinking enough water is crucial for maintaining a healthy excretory system."

    (Uống đủ nước rất quan trọng để duy trì một hệ bài tiết khỏe mạnh.)

  • Understanding the excretory system's role

    Nắm bắt tầm quan trọng và cách thức hoạt động của hệ bài tiết trong cơ thể.

    "Students learn about the excretory system's role in detoxification in biology class."

    (Học sinh tìm hiểu về vai trò của hệ bài tiết trong quá trình giải độc trong giờ sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excretory system

noun
Lật mặt

Hệ cơ quan loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.

"The excretory system plays a vital role in maintaining homeostasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excretory system is as vital as the digestive system for maintaining bodily equilibrium.
Hệ bài tiết quan trọng ngang với hệ tiêu hóa trong việc duy trì sự cân bằng của cơ thể.
Phủ định
The lymphatic system is less excretory than the urinary system when it comes to removing liquid waste.
Hệ bạch huyết ít bài tiết hơn hệ tiết niệu khi nói đến việc loại bỏ chất thải lỏng.
Nghi vấn
Is the excretory system the most crucial system for detoxification in the body?
Có phải hệ bài tiết là hệ thống quan trọng nhất cho việc giải độc trong cơ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excretory system".

Vệ sinh và Sức khỏe Cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và xử lý chất thải hợp lý đã được nhận thức từ rất sớm, mặc dù kiến thức y học chưa đầy đủ. Các hệ thống cống rãnh cổ đại ở La Mã hay các nghi thức thanh lọc cơ thể đều cho thấy con người đã hiểu rằng việc loại bỏ chất thải là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng và cá nhân.

Xu hướng 'Giải độc' (Detox)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'giải độc' (detox) đã trở nên phổ biến, thường liên quan đến việc hỗ trợ các cơ quan bài tiết như thận và gan hoạt động hiệu quả hơn. Mặc dù nhiều phương pháp 'detox' không có bằng chứng khoa học rõ ràng, nhưng chúng phản ánh sự quan tâm sâu sắc của con người đến chức năng thanh lọc và bài tiết của cơ thể.