excretory system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The system of organs that removes waste products from the body.
Vietnamese Meaning
Hệ cơ quan loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The excretory system plays a vital role in maintaining homeostasis."
"Hệ bài tiết đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi."
-
"Dysfunction of the excretory system can lead to serious health problems."
"Rối loạn chức năng của hệ bài tiết có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"The kidneys are a key component of the excretory system."
"Thận là một thành phần quan trọng của hệ bài tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excrete | bài tiết, thải ra |
| Noun | excretion | sự bài tiết, chất bài tiết |
| Adjective | excretory | thuộc về bài tiết |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systemic | có tính hệ thống, toàn thân |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ bài tiết đảm bảo cân bằng nội môi bằng cách điều chỉnh thành phần hóa học của chất lỏng cơ thể thông qua việc loại bỏ chất thải trao đổi chất và duy trì sự cân bằng nước và chất điện giải. Nó bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo ở động vật có vú.
Prepositions
of: đề cập đến hệ cơ quan *của* cơ thể; in: đề cập đến các quá trình *trong* hệ bài tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human excretory system (hệ bài tiết của con người)
-
healthy healthy excretory system (hệ bài tiết khỏe mạnh)
-
vital vital excretory system (hệ bài tiết thiết yếu)
-
urinary urinary excretory system (hệ bài tiết nước tiểu)
-
maintain maintain the excretory system (duy trì hệ bài tiết)
-
protect protect the excretory system (bảo vệ hệ bài tiết)
-
study study the excretory system (nghiên cứu hệ bài tiết)
-
affect affect the excretory system (ảnh hưởng đến hệ bài tiết)
-
function function of the excretory system (chức năng của hệ bài tiết)
-
disorders disorders of the excretory system (các rối loạn của hệ bài tiết)
-
health health of the excretory system (sức khỏe của hệ bài tiết)
-
anatomy anatomy of the excretory system (giải phẫu hệ bài tiết)
Idioms
-
Disorders of the excretory system
Các bệnh hoặc vấn đề ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ chất thải của cơ thể.
"Kidney disease is a common disorder of the excretory system."
(Bệnh thận là một rối loạn phổ biến của hệ bài tiết.)
-
Maintaining a healthy excretory system
Giữ cho hệ thống cơ thể chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải hoạt động tốt thông qua lối sống lành mạnh.
"Drinking enough water is crucial for maintaining a healthy excretory system."
(Uống đủ nước rất quan trọng để duy trì một hệ bài tiết khỏe mạnh.)
-
Understanding the excretory system's role
Nắm bắt tầm quan trọng và cách thức hoạt động của hệ bài tiết trong cơ thể.
"Students learn about the excretory system's role in detoxification in biology class."
(Học sinh tìm hiểu về vai trò của hệ bài tiết trong quá trình giải độc trong giờ sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excretory system
nounHệ cơ quan loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể.
"The excretory system plays a vital role in maintaining homeostasis."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The excretory system is as vital as the digestive system for maintaining bodily equilibrium. |
Hệ bài tiết quan trọng ngang với hệ tiêu hóa trong việc duy trì sự cân bằng của cơ thể. |
| Phủ định | The lymphatic system is less excretory than the urinary system when it comes to removing liquid waste. |
Hệ bạch huyết ít bài tiết hơn hệ tiết niệu khi nói đến việc loại bỏ chất thải lỏng. |
| Nghi vấn | Is the excretory system the most crucial system for detoxification in the body? |
Có phải hệ bài tiết là hệ thống quan trọng nhất cho việc giải độc trong cơ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excretory system".
